RB Bragantino U20 vs Capivariano U20: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo RB Bragantino U20
phong độ sân nhà
W W W W W
Paulista - U20
CT do Red Bull Bragantino
Logo Capivariano U20
phong độ sân khách
W L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

RB Bragantino U20
Capivariano U20

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

RB Bragantino U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Capivariano U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
5.00
3.30
2.45
1.60
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.05
2.20
1.90
3.25
4.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

RB Bragantino U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Capivariano U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
W W W W W
W W L W D
vs
D L W W D
L D D L W
W L W W D
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O O
O O U O U
vs
U U U O U
O U U U O
O U U U U
Phong độ BTTS
N Y N N N
N N N Y N
Y N N N N
vs
N N Y Y N
Y Y N Y N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.30 5.80 2.80 RB Bragantino U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Capivariano U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Bragantino U20 +2.40
RB Bragantino U20 +2.10
RB Bragantino U20 +2.70
RB Bragantino U20 +3.90
RB Bragantino U20 +3.60
RB Bragantino U20 +4.20
RB Bragantino U20 +0.90
RB Bragantino U20 +0.60
RB Bragantino U20 +1.20
TB bàn ghi được/trận
4.00 5.60 2.40 RB Bragantino U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Capivariano U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Bragantino U20 +2.90
RB Bragantino U20 +3.00
RB Bragantino U20 +2.80
RB Bragantino U20 +4.50
RB Bragantino U20 +4.60
RB Bragantino U20 +4.40
RB Bragantino U20 +1.30
RB Bragantino U20 +1.40
RB Bragantino U20 +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.30 0.20 0.40 RB Bragantino U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Capivariano U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Bragantino U20 tốt hơn
RB Bragantino U20 tốt hơn
RB Bragantino U20 tốt hơn
RB Bragantino U20 tốt hơn
RB Bragantino U20 tốt hơn
RB Bragantino U20 tốt hơn
RB Bragantino U20 tốt hơn
RB Bragantino U20 tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

RB Bragantino U20
Capivariano U20

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

RB Bragantino U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Capivariano U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 4 5.6 2.4 1.1 1 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.3 0.2 0.4 0.8 1.2 0.4
Tổng bàn thắng/trận 4.3 5.8 2.8 1.9 2.2 1.6
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 80% 60% 30% 0% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Paulista - U20 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
RB Bragantino U20
Capivariano U20

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

RB Bragantino U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Capivariano U20 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Paulista - U20 · U20 Paulista 2026, Group 3

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Água Santa U20 2 2 0 0 6:1 +5 6 W W
2 RB Bragantino U20 2 2 0 0 5:2 +3 6 W W
3 Ituano U20 2 1 1 0 3:2 +1 4 D W
4 Capivariano U20 2 1 1 0 2:1 +1 4 D W
5 Guarani U20 1 1 0 0 4:0 +4 3 W
6 Palmeiras U20 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
7 Flamengo SP U20 2 1 0 1 3:3 0 3 W L
8 XV de Jaú U20 2 1 0 1 1:4 -3 3 L W
9 Tanabi SP U20 2 0 2 0 2:2 0 2 D D
10 Osasco Audax U20 2 0 1 1 0:1 -1 1 D L
11 Mauá U20 2 0 1 1 0:1 -1 1 D L
12 Gremio Prudente U20 2 0 1 1 0:2 -2 1 D L
13 Porto Football U20 2 0 1 1 0:4 -4 1 L D
14 Sfera U20 2 0 0 2 2:4 -2 0 L L
15 Referencia U20 2 0 0 2 1:4 -3 0 L L
  • Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Água Santa U20 1 1 0 0 4:0 +4 3
2 Guarani U20 1 1 0 0 4:0 +4 3
3 RB Bragantino U20 1 1 0 0 3:1 +2 3
4 Flamengo SP U20 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 Capivariano U20 1 1 0 0 2:1 +1 3
6 Ituano U20 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 XV de Jaú U20 1 1 0 0 1:0 +1 3
8 Tanabi SP U20 1 0 1 0 2:2 0 1
9 Osasco Audax U20 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Mauá U20 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Porto Football U20 1 0 1 0 0:0 0 1
12 Palmeiras U20 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Sfera U20 1 0 0 1 1:2 -1 0
14 Referencia U20 1 0 0 1 1:2 -1 0
15 Gremio Prudente U20 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Palmeiras U20 1 1 0 0 2:0 +2 3
2 Água Santa U20 1 1 0 0 2:1 +1 3
3 RB Bragantino U20 1 1 0 0 2:1 +1 3
4 Ituano U20 1 0 1 0 2:2 0 1
5 Capivariano U20 1 0 1 0 0:0 0 1
6 Tanabi SP U20 1 0 1 0 0:0 0 1
7 Gremio Prudente U20 1 0 1 0 0:0 0 1
8 Guarani U20 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sfera U20 1 0 0 1 1:2 -1 0
10 Osasco Audax U20 1 0 0 1 0:1 -1 0
11 Mauá U20 1 0 0 1 0:1 -1 0
12 Flamengo SP U20 1 0 0 1 1:3 -2 0
13 Referencia U20 1 0 0 1 0:2 -2 0
14 XV de Jaú U20 1 0 0 1 0:4 -4 0
15 Porto Football U20 1 0 0 1 0:4 -4 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.