Svetkavitsa 14 vs Riltzi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Svetkavitsa 14
phong độ sân nhà
D W L W W
Third League - Northeast
Sân chưa xác định
Logo Riltzi
phong độ sân khách
L W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Svetkavitsa 14
Riltzi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Svetkavitsa 14 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.30
2.00
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.20
2.20
2.20
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Svetkavitsa 14 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
D W L W W
L W W L L
vs
L L L D L
D W W L L
L W L L D
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
U U U U O
U O O U O
vs
O O O O O
U U O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
N N N N N
Y N N N N
N N Y N N
vs
Y N N Y N
Y N Y N N
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 1.60 3.60 Svetkavitsa 14 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.80 3.60 Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi +0.60
Riltzi +0.20
Riltzi +1.00
Riltzi +1.60
Riltzi +1.20
Riltzi +2.00
Svetkavitsa 14 +0.40
Svetkavitsa 14 +0.80
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 Svetkavitsa 14 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Svetkavitsa 14 +0.20
Svetkavitsa 14 +0.10
Svetkavitsa 14 +0.30
Svetkavitsa 14 +0.10
Ngang nhau
Svetkavitsa 14 +0.20
Svetkavitsa 14 +0.30
Svetkavitsa 14 +0.20
Svetkavitsa 14 +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 0.40 2.20 Svetkavitsa 14 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Svetkavitsa 14 tốt hơn
Svetkavitsa 14 tốt hơn
Svetkavitsa 14 tốt hơn
Svetkavitsa 14 tốt hơn
Svetkavitsa 14 tốt hơn
Svetkavitsa 14 tốt hơn
Riltzi tốt hơn
Riltzi tốt hơn
Svetkavitsa 14 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Svetkavitsa 14
Riltzi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Svetkavitsa 14 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.3 0.4 2.2 2.1 1.6 2.6
Tổng bàn thắng/trận 2.6 1.6 3.6 3.2 2.8 3.6
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Third League - Northeast - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Svetkavitsa 14
Riltzi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Svetkavitsa 14 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Third League - Northeast · Northeast

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ludogorets III 8 6 1 1 21:5 +16 19 D L W W W
2 Chernolomets 1919 8 5 2 1 21:7 +14 17 W W W W W
3 Chernomorets Balchik 7 5 2 0 12:5 +7 17 W W D W W
4 Volov Shumen 8 5 1 2 25:8 +17 16 W W W L L
5 Svetkavitsa 14 9 5 1 3 14:11 +3 16 W L L W L
6 Benkovski Isperih 6 3 2 1 14:10 +4 11 W D W D L
7 Cherno more II 8 3 2 3 13:9 +4 11 W W D L D
8 Septemvri Tervel 6 3 2 1 12:8 +4 11 W W D W L
9 Devnya 2005 8 3 1 4 9:14 -5 10 L D L W W
10 Riltzi 8 3 1 4 10:17 -7 10 W L L L D
11 Botev Novi Pazar 7 2 3 2 12:10 +2 9 D L D D L
12 Olympic Varna 8 3 0 5 16:21 -5 9 L L L L W
13 Septemvri Dragoevo 8 2 2 4 12:19 -7 8 W L D L L
14 Aksakovo 7 2 1 4 15:20 -5 7 D L L W W
15 Fratria II 8 2 1 5 8:24 -16 7 L D L W W
16 Ustrem Donchevo 9 1 1 7 17:29 -12 4 L L D L W
17 Dorostol 7 0 1 6 7:21 -14 1 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ludogorets III 5 5 0 0 18:4 +14 15
2 Chernolomets 1919 5 3 2 0 16:2 +14 11
3 Cherno more II 6 3 2 1 12:6 +6 11
4 Septemvri Tervel 4 3 1 0 11:4 +7 10
5 Svetkavitsa 14 5 3 1 1 7:2 +5 10
6 Volov Shumen 3 3 0 0 15:1 +14 9
7 Chernomorets Balchik 3 3 0 0 7:4 +3 9
8 Septemvri Dragoevo 4 2 1 1 9:7 +2 7
9 Devnya 2005 4 2 1 1 5:6 -1 7
10 Benkovski Isperih 2 2 0 0 8:3 +5 6
11 Aksakovo 3 2 0 1 10:6 +4 6
12 Olympic Varna 3 2 0 1 6:4 +2 6
13 Riltzi 3 2 0 1 5:4 +1 6
14 Botev Novi Pazar 3 1 2 0 5:1 +4 5
15 Ustrem Donchevo 5 1 1 3 12:15 -3 4
16 Fratria II 4 1 1 2 5:8 -3 4
17 Dorostol 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets Balchik 4 2 2 0 5:1 +4 8
2 Volov Shumen 5 2 1 2 10:7 +3 7
3 Chernolomets 1919 3 2 0 1 5:5 0 6
4 Svetkavitsa 14 4 2 0 2 7:9 -2 6
5 Benkovski Isperih 4 1 2 1 6:7 -1 5
6 Ludogorets III 3 1 1 1 3:1 +2 4
7 Botev Novi Pazar 4 1 1 2 7:9 -2 4
8 Riltzi 5 1 1 3 5:13 -8 4
9 Devnya 2005 4 1 0 3 4:8 -4 3
10 Olympic Varna 5 1 0 4 10:17 -7 3
11 Fratria II 4 1 0 3 3:16 -13 3
12 Septemvri Tervel 2 0 1 1 1:4 -3 1
13 Dorostol 4 0 1 3 6:12 -6 1
14 Aksakovo 4 0 1 3 5:14 -9 1
15 Septemvri Dragoevo 4 0 1 3 3:12 -9 1
16 Cherno more II 2 0 0 2 1:3 -2 0
17 Ustrem Donchevo 4 0 0 4 5:14 -9 0