Trận tiếp theo
Third League - Northeast •
Sân chưa xác định
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
1
10%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.3
Bàn thua/trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Third League - Northeast
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Chernomorets Balchik
|
7 | 5 | 2 | 0 | +7 | 17 |
| 4 |
Volov Shumen
|
8 | 5 | 1 | 2 | +17 | 16 |
| 5 |
Svetkavitsa 14
|
9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 |
| 6 |
Benkovski Isperih
|
6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 |
| 7 |
Cherno more II
|
8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 |
Trận gần đây
- W Svetkavitsa 14 - Olympic Varna 3 - 0
- L Aksakovo - Svetkavitsa 14 6 - 0
- W Svetkavitsa 14 - Cherno more II 1 - 0
- L Chernomorets Balchik - Svetkavitsa 14 1 - 0
- L Svetkavitsa 14 - Chernolomets 1919 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.3
1.3
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
0.4
Bàn thắng
1.4
2.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Riltzi
Thắng 60%
+2.5 40%
BTTS 30%
-
Volov Shumen
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 40%
-
Benkovski Isperih
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
Septemvri Tervel
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 40%
-
Devnya 2005
Thắng 68%
+2.5 23%
BTTS 23%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 20% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.