Unisport Bafang vs Panthère: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Unisport Bafang
phong độ sân nhà
W W D W L
Elite One
Stade Municipal Ngadjui Kamga Gaston
Logo Panthère
phong độ sân khách
D L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Unisport Bafang
Panthère

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Unisport Bafang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panthère (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
1.80
3.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.50
5.00
2.00
Hệ số BTTS
3.45
2.60
4.30
3.45
4.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Unisport Bafang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panthère (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L D
W W D W L
W L W L D
vs
L L W D W
L W L W W
D L L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O U O O
O O O O U
vs
O U O O O
O O O O O
U U O U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
N N Y Y N
Y Y Y N Y
vs
Y N N Y Y
Y Y Y N Y
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 4.40 3.60 Unisport Bafang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 4.20 2.00 Panthère (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unisport Bafang +0.90
Panthère +0.20
Unisport Bafang +2.00
Unisport Bafang +1.30
Unisport Bafang +0.20
Unisport Bafang +2.40
Unisport Bafang +0.50
Panthère +0.60
Unisport Bafang +1.60
TB bàn ghi được/trận
2.20 2.80 1.60 Unisport Bafang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.60 0.60 Panthère (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unisport Bafang +0.60
Panthère +0.40
Unisport Bafang +1.60
Unisport Bafang +1.20
Unisport Bafang +0.20
Unisport Bafang +2.20
Ngang nhau
Panthère +1.00
Unisport Bafang +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.60 2.00 Unisport Bafang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Panthère (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panthère tốt hơn
Panthère tốt hơn
Panthère tốt hơn
Panthère tốt hơn
Ngang nhau
Panthère tốt hơn
Panthère tốt hơn
Panthère tốt hơn
Panthère tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Unisport Bafang
Panthère

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Unisport Bafang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panthère (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 2.8 1.6 1.6 2.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.6 2 1.5 1.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 4 4.4 3.6 3.1 4.2 2
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Elite One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Unisport Bafang
Panthère

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Unisport Bafang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panthère (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Elite One · Elite One: Regular season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Colombe 26 16 7 3 47:13 +34 55 W W W W W
2 Dynamo de Douala 26 17 4 5 54:25 +29 55 W W W W W
3 Unisport Bafang 26 15 4 7 44:37 +7 49 L W L L L
4 Cotonsport 26 12 8 6 37:23 +14 44 D L D W D
5 Canon 26 10 9 7 31:20 +11 39 D L D W W
6 Panthère 26 10 5 11 32:26 +6 35 W L L W D
7 PWD Bamenda 26 10 4 12 41:42 -1 34 D D L L L
8 Gazelle 26 9 6 11 24:29 -5 33 L L W L D
9 Victoria United 26 10 3 13 33:42 -9 33 W W L L L
10 Stade Renard 26 7 10 9 36:38 -2 31 L L W W W
11 Aigle Royal de Moungo 26 8 6 12 25:38 -13 30 W W W L W
12 Aigle Royal 26 7 8 11 30:33 -3 29 D W L L D
13 Fortuna Mfou 26 5 6 15 20:48 -28 21 L D W W L
14 Jeunes Fauves 26 5 2 19 17:57 -40 17 L L L L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Elite One (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Colombe 13 9 3 1 28:7 +21 30
2 Cotonsport 13 9 3 1 26:11 +15 30
3 Dynamo de Douala 13 9 2 2 30:12 +18 29
4 Unisport Bafang 13 8 3 2 26:12 +14 27
5 PWD Bamenda 13 8 2 3 27:13 +14 26
6 Gazelle 13 7 3 3 16:10 +6 24
7 Stade Renard 13 6 5 2 22:13 +9 23
8 Aigle Royal 13 6 5 2 18:10 +8 23
9 Panthère 13 7 0 6 22:14 +8 21
10 Victoria United 13 5 2 6 21:21 0 17
11 Canon 13 3 4 6 14:13 +1 13
12 Aigle Royal de Moungo 13 3 3 7 11:16 -5 12
13 Fortuna Mfou 13 2 4 7 9:18 -9 10
14 Jeunes Fauves 13 2 2 9 9:22 -13 8
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dynamo de Douala 13 8 2 3 24:13 +11 26
2 Canon 13 7 5 1 17:7 +10 26
3 Colombe 13 7 4 2 19:6 +13 25
4 Unisport Bafang 13 7 1 5 18:25 -7 22
5 Aigle Royal de Moungo 13 5 3 5 14:22 -8 18
6 Victoria United 13 5 1 7 12:21 -9 16
7 Cotonsport 13 3 5 5 11:12 -1 14
8 Panthère 13 3 5 5 10:12 -2 14
9 Fortuna Mfou 13 3 2 8 11:30 -19 11
10 Gazelle 13 2 3 8 8:19 -11 9
11 Jeunes Fauves 13 3 0 10 8:35 -27 9
12 Stade Renard 13 1 5 7 14:25 -11 8
13 PWD Bamenda 13 2 2 9 14:29 -15 8
14 Aigle Royal 13 1 3 9 12:23 -11 6