Atlético Ottawa vs Forge: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Atlético Ottawa
phong độ sân nhà
W W D L W
Canadian Premier League
TD Place Stadium
Logo Forge
phong độ sân khách
D L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Atlético Ottawa
Forge

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
3.30
3.00
2.25
3.60
0.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
2.75
2.60
2.90
3.10
2.90
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W W
W W D L W
W L L W W
vs
D D D W W
D W D W W
D L L D D
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O U U O
O O O U U
vs
U U O O O
U O O O O
U O U U U
Phong độ BTTS
N N N Y N
N Y N N Y
Y Y N N N
vs
Y Y Y N N
Y N Y N N
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.80 2.60 Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.80 1.60 Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Forge +1.10
Atlético Ottawa +1.10
Atlético Ottawa +0.10
Forge +1.00
Atlético Ottawa +1.20
Forge +0.10
Forge +1.20
Atlético Ottawa +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 3.00 0.60 Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forge +0.30
Forge +1.50
Atlético Ottawa +0.90
Ngang nhau
Forge +1.20
Atlético Ottawa +1.20
Forge +0.60
Forge +1.80
Atlético Ottawa +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forge tốt hơn
Forge tốt hơn
Forge tốt hơn
Forge tốt hơn
Forge tốt hơn
Ngang nhau
Forge tốt hơn
Forge tốt hơn
Forge tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Atlético Ottawa
Forge

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 1.8 3 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 0.9 0.8 1
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.8 2.6 2.7 3.8 1.6
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Canadian Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Atlético Ottawa
Forge

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Atlético Ottawa
Forge

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forge (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Canadian Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Cavalry FC 26 16 6 4 53:21 +32 54 D W L L D
2 Forge 26 16 6 4 46:20 +26 54 D D D W W
3 Atlético Ottawa 26 13 4 9 40:41 -1 43 L L W W W
4 Vancouver FC 26 9 7 10 37:35 +2 34 L D D D D
5 Supra du Quebec 26 9 5 12 40:47 -7 32 W L W W D
6 HFX Wanderers FC 26 7 7 12 40:44 -4 28 W W L D D
7 York United 26 6 9 11 40:61 -21 27 D L W L L
8 Pacific FC 26 2 8 16 30:57 -27 14 D W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Forge 14 10 3 1 28:9 +19 33
2 Cavalry FC 12 9 3 0 30:7 +23 30
3 Atlético Ottawa 13 8 3 2 24:17 +7 27
4 Vancouver FC 13 6 4 3 21:15 +6 22
5 York United 13 5 3 5 28:30 -2 18
6 HFX Wanderers FC 13 4 4 5 21:21 0 16
7 Supra du Quebec 13 4 3 6 18:19 -1 15
8 Pacific FC 13 1 3 9 14:24 -10 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cavalry FC 14 7 3 4 23:14 +9 24
2 Forge 12 6 3 3 18:11 +7 21
3 Supra du Quebec 13 5 2 6 22:28 -6 17
4 Atlético Ottawa 13 5 1 7 16:24 -8 16
5 HFX Wanderers FC 13 3 3 7 19:23 -4 12
6 Vancouver FC 13 3 3 7 16:20 -4 12
7 York United 13 1 6 6 12:31 -19 9
8 Pacific FC 13 1 5 7 16:33 -17 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Atlético Ottawa

Huấn luyện viên: Gustavo Leal

4-2-3-1
31 C. Kalongo
37 T. Arnaud
3 J. Dunn-Johnson
84 Sergei Kozlovskiy
20 Joaquim Coulanges
10 M. Aparicio
6 D. Gutiérrez
7 E. García
13 B. Tabla
30 K. Habibullah
21 N. Fleuriau Chateau

Dự bị

  • 1T. CramptonG
  • 2J. CastroM
  • 14J. AssiF
  • 4T. WalkerD
  • 19R. KhouryF
  • 11G. AntinoroM
  • 8J. VillalM

Forge

Huấn luyện viên: Bobby Smyrniotis

4-3-3
36 Dino Bontis
24 R. Rama
5 D. Nimick
8 A. Batisse
3 M. Jevremović
22 N. Jensen
23 A. Aromatario
55 Manjrekar James
87 M. Bourgeois
90 L. Cavallini
11 N. Ampomah

Dự bị

  • 7I. OketokounF
  • 4D. KrutzenD
  • 33Cuba GrantG
  • 14L. JohnsonF
  • 19T. BorgesF
  • 6B. PatonM
  • 26A. SadekM