Vancouver FC vs HFX Wanderers FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Vancouver FC
phong độ sân nhà
W D W D D
Canadian Premier League
Trực tiếp 57' 1-1
Willoughby Community Park at the Langley Events Centre
Logo HFX Wanderers FC
phong độ sân khách
L L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Vancouver FC
HFX Wanderers FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
2.90
0.60
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D D D
W D W D D
L L L D D
vs
W W L D D
W L W L D
L L L W D
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O U O O U
U U O U O
vs
U O U O O
U O O U O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
vs
N Y N Y Y
N Y Y N Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.80 2.40 Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 3.00 5.00 HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HFX Wanderers FC +0.90
Vancouver FC +0.10
HFX Wanderers FC +1.90
HFX Wanderers FC +0.20
Vancouver FC +0.80
HFX Wanderers FC +1.20
HFX Wanderers FC +1.60
HFX Wanderers FC +0.60
HFX Wanderers FC +2.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.20 0.80 Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HFX Wanderers FC +0.50
HFX Wanderers FC +0.10
HFX Wanderers FC +0.90
Vancouver FC +0.20
Vancouver FC +0.60
HFX Wanderers FC +0.20
HFX Wanderers FC +1.20
HFX Wanderers FC +0.80
HFX Wanderers FC +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.60 1.60 Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.40 2.60 HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vancouver FC tốt hơn
HFX Wanderers FC tốt hơn
Vancouver FC tốt hơn
Vancouver FC tốt hơn
HFX Wanderers FC tốt hơn
Vancouver FC tốt hơn
Vancouver FC tốt hơn
HFX Wanderers FC tốt hơn
Vancouver FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vancouver FC
HFX Wanderers FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.2 0.8 2 1.6 2.4
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.6 1.6 2 1.4 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.8 2.4 4 3 5
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Canadian Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Vancouver FC
HFX Wanderers FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vancouver FC
HFX Wanderers FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vancouver FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HFX Wanderers FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Canadian Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Cavalry FC 26 16 6 4 53:21 +32 54 D W L L D
2 Forge 26 16 6 4 46:20 +26 54 D D D W W
3 Atlético Ottawa 26 13 4 9 40:41 -1 43 L L W W W
4 Vancouver FC 26 9 7 10 37:35 +2 34 L D D D D
5 Supra du Quebec 26 9 5 12 40:47 -7 32 W L W W D
6 HFX Wanderers FC 26 7 7 12 40:44 -4 28 W W L D D
7 York United 26 6 9 11 40:61 -21 27 D L W L L
8 Pacific FC 26 2 8 16 30:57 -27 14 D W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Forge 14 10 3 1 28:9 +19 33
2 Cavalry FC 12 9 3 0 30:7 +23 30
3 Atlético Ottawa 13 8 3 2 24:17 +7 27
4 Vancouver FC 13 6 4 3 21:15 +6 22
5 York United 13 5 3 5 28:30 -2 18
6 HFX Wanderers FC 13 4 4 5 21:21 0 16
7 Supra du Quebec 13 4 3 6 18:19 -1 15
8 Pacific FC 13 1 3 9 14:24 -10 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cavalry FC 14 7 3 4 23:14 +9 24
2 Forge 12 6 3 3 18:11 +7 21
3 Supra du Quebec 13 5 2 6 22:28 -6 17
4 Atlético Ottawa 13 5 1 7 16:24 -8 16
5 HFX Wanderers FC 13 3 3 7 19:23 -4 12
6 Vancouver FC 13 3 3 7 16:20 -4 12
7 York United 13 1 6 6 12:31 -19 9
8 Pacific FC 13 1 5 7 16:33 -17 8

Đội hình

Vancouver FC

Huấn luyện viên: M. Nash

4-2-3-1
1 C. Irving
3 M. Doner
5 M. Campagna
30 Thomas Geoffrey Field
23 K. Proctor
4 I. Ssewankambo
8 L. Toomey
7 T. Bah
17 Emrick Fotsing
10 M. Amissi
14 T. Campbell

Dự bị

  • 21M. PolisiM
  • 9L. MoussetF
  • 20N. MezquidaM
  • 16Benjamin LeeM
  • 2P. GeeD
  • 33Henrik RegitnigG
  • 11A. TraoreF

HFX Wanderers FC

Huấn luyện viên: V. Sartini

4-3-3
1 M. Carducci
21 Jefferson Alphonse
26 T. Meilleur-Giguère
16 Kareem Sow
33 I. A. Hassan
25 Liam Mackenzie
5 L. Olguin
22 S. Zitman
8 I. Johnston
14 J. Bahamboula
23 Miguel Arilla

Dự bị

  • 12S. AstridgeG
  • 20Tavio CiccarelliF
  • 4Jabu DengD
  • 18A. RampersadM
  • 11A. ReidF
  • 37Caden TrestrailM
  • 17F. TroisiD