Dự đoán và thống kê Super League Trung-Quốc

3.09

TB bàn thắng mỗi trận

64%

Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn

58%

Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận

80%

Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận

Super League China logo China
Giờ Trận đấu
Thắng T 2.5 BTTS
2026-10-09
2026-10-09 12:35:00 Sichuan Jiuniu logo Sichuan Jiuniu Henan Jianye logo Henan Jianye
2.30
1.60
2.00
4.00
2.90
5.00
Sichuan Jiuniu Stat Henan Jianye
For Against Total For Against Total
corner
offside
yellow
red
foul
2026-10-09 12:35:00 Qingdao Jonoon logo Qingdao Jonoon Beijing Guoan logo Beijing Guoan
1.30
2.90
2.00
3.00
3.60
3.30
Qingdao Jonoon Stat Beijing Guoan
For Against Total For Against Total
corner
offside
yellow
red
foul
2026-10-09 13:00:00 Hangzhou Greentown logo Hangzhou Greentown SHANGHAI SIPG logo SHANGHAI SIPG
4.00
3.30
5.00
4.00
4.30
4.30
Hangzhou Greentown Stat SHANGHAI SIPG
For Against Total For Against Total
corner
offside
yellow
red
foul

Bảng xếp hạng Super League Trung-Quốc

Hạng Câu lạc bộ �� T H T Btg� Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Chengdu Better City logo Chengdu Better City 26 15 7 4 51 30 +21 52 D W L W L
2 Dalian Zhixing logo Dalian Zhixing 26 12 4 10 38 42 -4 40 W D W D L
3 Beijing Guoan logo Beijing Guoan 26 11 10 5 49 33 +16 38 D D D W W
4 Yunnan Yukun logo Yunnan Yukun 26 11 5 10 54 51 +3 38 W L D W W
5 Qingdao Youth Island logo Qingdao Youth Island 26 8 14 4 31 32 -1 38 D D W D D
6 Shandong Luneng logo Shandong Luneng 26 13 4 9 46 43 +3 37 D W L W W
7 SHANGHAI SIPG logo SHANGHAI SIPG 26 10 8 8 40 33 +7 33 D W W D W
8 Shanghai Shenhua logo Shanghai Shenhua 26 12 5 9 52 46 +6 31 W L W L W
9 Chongqing Tongliang Long logo Chongqing Tongliang Long 26 7 10 9 27 32 -5 31 L D L D L
10 Hangzhou Greentown logo Hangzhou Greentown 26 10 6 10 45 43 +2 31 W L W D L
11 Sichuan Jiuniu logo Sichuan Jiuniu 26 8 4 14 34 45 -11 28 D L D W L
12 Henan Jianye logo Henan Jianye 26 8 9 9 33 35 -2 27 D D D D L
13 Shenyang Urban logo Shenyang Urban 26 7 4 15 34 47 -13 25 L L L D L
14 Tianjin Teda logo Tianjin Teda 26 9 8 9 36 32 +4 25 W W D D L
15 Wuhan Three Towns logo Wuhan Three Towns 26 5 11 10 39 46 -7 21 L D D W D
16 Qingdao Jonoon logo Qingdao Jonoon 26 6 3 17 34 53 -19 14 L L L L L
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

Vua phá lưới Super League Trung-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Bàn thắng
1 O. Maritu Yunnan Yukun 26 2,299 20
2 J. Cádiz Wuhan Three Towns 26 2,264 18
3 Felipe Chengdu Better City 19 1,365 17
4 Cryzan Shandong Luneng 21 1,661 16
5 Rafael Ratão Shanghai Shenhua 26 2,252 15
6 Gustavo Henan Jianye 25 2,116 13
7 Zhang Yuning Beijing Guoan 25 1,939 12
8 Cléber Yunnan Yukun 25 1,782 12
9 Alberto Quiles Tianjin Teda 26 2,292 10
10 Jeffinho Shenyang Urban 24 2,048 10

Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Super League Trung-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Kiến tạo
1 A. Ioniță Yunnan Yukun 26 2,127 13
2 A. Mitriță Hangzhou Greentown 21 1,863 12
3 Gao Tianyi Shanghai Shenhua 25 1,777 10
4 O. Maritu Yunnan Yukun 26 2,299 8
5 Bruno Xadas Tianjin Teda 26 2,306 8
6 V. Qazaishvili Shandong Luneng 26 2,172 8
7 Serginho Beijing Guoan 23 1,872 7
8 J. Cádiz Wuhan Three Towns 26 2,264 6
9 Cryzan Shandong Luneng 21 1,661 6
10 Zhang Yuning Beijing Guoan 25 1,939 6

Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Super League Trung-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ vàng
1 Yang Mingyang Chengdu Better City 24 2,047 10
2 Yang Yiming Sichuan Jiuniu 22 1,622 9
3 Wei Shihao Chengdu Better City 25 2,200 8
4 Guilherme Madruga Shandong Luneng 24 1,955 7
5 Jeffinho Shenyang Urban 24 2,048 7
6 Yusup Umidjan SHANGHAI SIPG 21 1,785 7
7 He Chao Henan Jianye 24 1,717 7
8 Jin Yonghao Qingdao Jonoon 24 1,825 7
9 Han Pengfei Chengdu Better City 24 1,929 7
10 Yang Zexiang Shanghai Shenhua 21 668 7

Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Super League Trung-Quốc

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ đỏ
1 Wang Xianjun Tianjin Teda 21 1,264 1
2 Jiang Zhipeng Sichuan Jiuniu 20 1,291 1
3 Xie Wenneng Shandong Luneng 22 1,664 1
4 Peng Xinli Qingdao Youth Island 20 1,458 1
5 F. Benković Sichuan Jiuniu 9 686 1
6 Cao Yongjing Beijing Guoan 24 1,185 1
7 M. Ngadeu Chongqing Tongliang Long 24 1,987 1
8 Xuan Zhijian Sichuan Jiuniu 21 1,712 1
9 Rezende Qingdao Youth Island 17 1,418 1
10 Ablahan Haliq Henan Jianye 15 674 1