Trận tiếp theo
Super League •
Shanghai Stadium
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
0
0%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.6
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.6
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.6
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Super League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Qingdao Youth Island
|
27 | 8 | 14 | 5 | -5 | 38 |
| 7 |
SHANGHAI SIPG
|
27 | 11 | 8 | 8 | +9 | 36 |
| 8 |
Shanghai Shenhua
|
27 | 13 | 5 | 9 | +12 | 34 |
| 9 |
Chongqing Tongliang Long
|
27 | 7 | 11 | 9 | -5 | 32 |
| 10 |
Tianjin Teda
|
28 | 11 | 8 | 9 | +6 | 31 |
Trận gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Shanghai Stadium
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2.6
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.6
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.6
1.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.6
2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.6
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Qingdao Youth Island
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.6 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 80% trên sân khách.