Hrvace vs Dugopolje: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hrvace
phong độ sân nhà
L L D W L
First NL
Gradski stadion
Logo Dugopolje
phong độ sân khách
L W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Hrvace
Dugopolje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hrvace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dugopolje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
1.60
1.90
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.95
3.30
2.60
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hrvace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dugopolje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L L D
L L D W L
L L W L D
vs
L W L L D
D D D W L
L W L L D
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O O U O O
U O O U U
vs
O O U U O
U O U O U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y N N Y
N Y Y N N
vs
Y N N Y Y
Y N Y N Y
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.80 1.80 Hrvace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.40 3.60 Dugopolje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dugopolje +0.70
Dugopolje +0.10
Dugopolje +1.30
Dugopolje +0.20
Hrvace +0.40
Dugopolje +0.80
Dugopolje +1.20
Dugopolje +0.60
Dugopolje +1.80
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 Hrvace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Dugopolje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dugopolje +0.40
Dugopolje +0.30
Dugopolje +0.50
Dugopolje +0.10
Ngang nhau
Dugopolje +0.20
Dugopolje +0.70
Dugopolje +0.60
Dugopolje +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.60 1.20 Hrvace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.20 2.20 Dugopolje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hrvace tốt hơn
Dugopolje tốt hơn
Hrvace tốt hơn
Hrvace tốt hơn
Dugopolje tốt hơn
Hrvace tốt hơn
Hrvace tốt hơn
Ngang nhau
Hrvace tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hrvace
Dugopolje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hrvace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dugopolje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.6 1.2 1.7 1.2 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.8 1.8 3 2.4 3.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First NL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hrvace
Dugopolje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hrvace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dugopolje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First NL · 2 HNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Croatia Zmijavci 10 6 1 3 15:9 +6 19 L W W W L
2 Segesta Sisak 10 5 2 3 16:12 +4 17 W D L W W
3 Bsk Bijelo Brdo 10 5 2 3 12:9 +3 17 L W L D W
4 Jadran LP 9 4 4 1 17:12 +5 16 W W W D D
5 HNK Cibalia 10 4 4 2 10:10 0 16 W W L L W
6 Orijent 1919 10 4 3 3 10:9 +1 15 W L W D W
7 Opatija 10 4 2 4 12:12 0 14 L W D W W
8 Mladost Ždralovi 9 4 2 3 9:10 -1 14 W L L W L
9 Karlovac 1919 10 4 2 4 12:14 -2 14 L D W W L
10 Kustosija 10 3 4 3 8:8 0 13 W L D W W
11 Dinamo Zagreb U21 10 4 0 6 14:14 0 12 L W W L L
12 Sesvete 10 3 2 5 10:10 0 11 L L D L D
13 Dubrava Zagreb 10 3 2 5 11:13 -2 11 W L L W L
14 Vukovar 10 3 2 5 14:19 -5 11 L L W L L
15 Dugopolje 10 2 4 4 14:16 -2 10 W L L D L
16 Hrvace 10 2 2 6 8:15 -7 8 W W L L D
  • Promotion - HNL
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Croatia Zmijavci 5 4 0 1 11:4 +7 12
2 Segesta Sisak 6 3 2 1 9:6 +3 11
3 Orijent 1919 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Opatija 5 3 1 1 6:4 +2 10
5 Mladost Ždralovi 5 3 1 1 6:5 +1 10
6 Jadran LP 5 2 3 0 9:7 +2 9
7 Karlovac 1919 5 3 0 2 8:7 +1 9
8 Sesvete 6 2 2 2 8:5 +3 8
9 Bsk Bijelo Brdo 5 2 2 1 4:3 +1 8
10 HNK Cibalia 5 2 2 1 4:5 -1 8
11 Vukovar 6 2 1 3 8:12 -4 7
12 Dubrava Zagreb 5 2 0 3 7:8 -1 6
13 Dugopolje 6 1 3 2 7:8 -1 6
14 Hrvace 4 1 1 2 5:6 -1 4
15 Kustosija 3 1 0 2 2:3 -1 3
16 Dinamo Zagreb U21 4 1 0 3 2:4 -2 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kustosija 7 2 4 1 6:5 +1 10
2 Dinamo Zagreb U21 6 3 0 3 12:10 +2 9
3 Bsk Bijelo Brdo 5 3 0 2 8:6 +2 9
4 HNK Cibalia 5 2 2 1 6:5 +1 8
5 Jadran LP 4 2 1 1 8:5 +3 7
6 Croatia Zmijavci 5 2 1 2 4:5 -1 7
7 Segesta Sisak 4 2 0 2 7:6 +1 6
8 Dubrava Zagreb 5 1 2 2 4:5 -1 5
9 Karlovac 1919 5 1 2 2 4:7 -3 5
10 Orijent 1919 6 1 2 3 3:7 -4 5
11 Dugopolje 4 1 1 2 7:8 -1 4
12 Vukovar 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Opatija 5 1 1 3 6:8 -2 4
14 Mladost Ždralovi 4 1 1 2 3:5 -2 4
15 Hrvace 6 1 1 4 3:9 -6 4
16 Sesvete 4 1 0 3 2:5 -3 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.