Jadran LP vs HNK Cibalia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Jadran LP
phong độ sân nhà
D D W W D
First NL
Igralište NK Jadran
Logo HNK Cibalia
phong độ sân khách
D D W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Jadran LP
HNK Cibalia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Jadran LP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Cibalia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.89
2.90
2.88
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.22
2.00
2.50
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.83
3.60
4.13
3.30
2.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Jadran LP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Cibalia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D D
D D W W D
W L W D
vs
W W L L W
W D D W L
D D W L W
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
O U U U O
O U O U
vs
O U O O U
O U U U O
U U O O U
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y Y N N Y
Y N Y Y
vs
Y N Y Y N
Y N N N Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.23 3.20 3.25 Jadran LP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 HNK Cibalia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jadran LP +1.23
Jadran LP +1.43
Jadran LP +1.03
Jadran LP +1.20
Jadran LP +1.40
Jadran LP +1.00
Jadran LP +1.25
Jadran LP +1.45
Jadran LP +1.05
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.80 2.00 Jadran LP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 HNK Cibalia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jadran LP +0.90
Jadran LP +1.10
Jadran LP +0.70
Jadran LP +0.80
Jadran LP +1.00
Jadran LP +0.60
Jadran LP +1.00
Jadran LP +1.20
Jadran LP +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.33 1.40 1.25 Jadran LP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 HNK Cibalia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
HNK Cibalia tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Jadran LP
HNK Cibalia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jadran LP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Cibalia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.8 2 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.33 1.4 1.25 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 3.23 3.2 3.25 2 1.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 68% 60% 75% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 40% 60% 20%
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First NL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Jadran LP
HNK Cibalia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jadran LP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Cibalia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First NL · 2 HNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Croatia Zmijavci 10 6 1 3 15:9 +6 19 L W W W L
2 Segesta Sisak 10 5 2 3 16:12 +4 17 W D L W W
3 Bsk Bijelo Brdo 10 5 2 3 12:9 +3 17 L W L D W
4 Jadran LP 9 4 4 1 17:12 +5 16 W W W D D
5 HNK Cibalia 10 4 4 2 10:10 0 16 W W L L W
6 Orijent 1919 10 4 3 3 10:9 +1 15 W L W D W
7 Opatija 10 4 2 4 12:12 0 14 L W D W W
8 Mladost Ždralovi 9 4 2 3 9:10 -1 14 W L L W L
9 Karlovac 1919 10 4 2 4 12:14 -2 14 L D W W L
10 Kustosija 10 3 4 3 8:8 0 13 W L D W W
11 Dinamo Zagreb U21 10 4 0 6 14:14 0 12 L W W L L
12 Sesvete 10 3 2 5 10:10 0 11 L L D L D
13 Dubrava Zagreb 10 3 2 5 11:13 -2 11 W L L W L
14 Vukovar 10 3 2 5 14:19 -5 11 L L W L L
15 Dugopolje 10 2 4 4 14:16 -2 10 W L L D L
16 Hrvace 10 2 2 6 8:15 -7 8 W W L L D
  • Promotion - HNL
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Croatia Zmijavci 5 4 0 1 11:4 +7 12
2 Segesta Sisak 6 3 2 1 9:6 +3 11
3 Orijent 1919 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Opatija 5 3 1 1 6:4 +2 10
5 Mladost Ždralovi 5 3 1 1 6:5 +1 10
6 Jadran LP 5 2 3 0 9:7 +2 9
7 Karlovac 1919 5 3 0 2 8:7 +1 9
8 Sesvete 6 2 2 2 8:5 +3 8
9 Bsk Bijelo Brdo 5 2 2 1 4:3 +1 8
10 HNK Cibalia 5 2 2 1 4:5 -1 8
11 Vukovar 6 2 1 3 8:12 -4 7
12 Dubrava Zagreb 5 2 0 3 7:8 -1 6
13 Dugopolje 6 1 3 2 7:8 -1 6
14 Hrvace 4 1 1 2 5:6 -1 4
15 Kustosija 3 1 0 2 2:3 -1 3
16 Dinamo Zagreb U21 4 1 0 3 2:4 -2 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kustosija 7 2 4 1 6:5 +1 10
2 Dinamo Zagreb U21 6 3 0 3 12:10 +2 9
3 Bsk Bijelo Brdo 5 3 0 2 8:6 +2 9
4 HNK Cibalia 5 2 2 1 6:5 +1 8
5 Jadran LP 4 2 1 1 8:5 +3 7
6 Croatia Zmijavci 5 2 1 2 4:5 -1 7
7 Segesta Sisak 4 2 0 2 7:6 +1 6
8 Dubrava Zagreb 5 1 2 2 4:5 -1 5
9 Karlovac 1919 5 1 2 2 4:7 -3 5
10 Orijent 1919 6 1 2 3 3:7 -4 5
11 Dugopolje 4 1 1 2 7:8 -1 4
12 Vukovar 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Opatija 5 1 1 3 6:8 -2 4
14 Mladost Ždralovi 4 1 1 2 3:5 -2 4
15 Hrvace 6 1 1 4 3:9 -6 4
16 Sesvete 4 1 0 3 2:5 -3 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.