Hořovicko vs Petřín Plzeň: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hořovicko
phong độ sân nhà
L W W W W
4. liga - Divizie A
Hořovice UMT
Logo Petřín Plzeň
phong độ sân khách
L D W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Hořovicko
Petřín Plzeň

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hořovicko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petřín Plzeň (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
4.00
2.30
3.65
4.00
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hořovicko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petřín Plzeň (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W L W
L W W W W
W W L D L
vs
L W W W W
W W L W W
L D W W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O O O O U
O U U U O
vs
O O O O O
O O O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N Y Y N
N N Y Y Y
vs
N Y Y Y N
Y N Y Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 3.00 2.00 Hořovicko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.90 4.20 3.60 Petřín Plzeň (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petřín Plzeň +1.40
Petřín Plzeň +1.70
Petřín Plzeň +1.10
Petřín Plzeň +0.90
Petřín Plzeň +1.20
Petřín Plzeň +0.60
Petřín Plzeň +1.90
Petřín Plzeň +2.20
Petřín Plzeň +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.00 1.00 Hořovicko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.40 2.60 Petřín Plzeň (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petřín Plzeň +1.00
Petřín Plzeň +0.90
Petřín Plzeň +1.10
Petřín Plzeň +0.50
Petřín Plzeň +0.40
Petřín Plzeň +0.60
Petřín Plzeň +1.50
Petřín Plzeň +1.40
Petřín Plzeň +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Hořovicko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Petřín Plzeň (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hořovicko tốt hơn
Hořovicko tốt hơn
Ngang nhau
Hořovicko tốt hơn
Hořovicko tốt hơn
Ngang nhau
Hořovicko tốt hơn
Hořovicko tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hořovicko
Petřín Plzeň

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hořovicko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petřín Plzeň (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2 1 2.5 2.4 2.6
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 1.4 1.8 1
Tổng bàn thắng/trận 2.5 3 2 3.9 4.2 3.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hořovicko
Petřín Plzeň

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hořovicko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petřín Plzeň (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie A · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Petřín Plzeň 10 7 1 2 24:13 +11 22 W L W W W
2 Křimice 10 7 1 2 20:12 +8 22 W W W D W
3 Spartak Pribram 9 6 2 1 28:11 +17 20 D W D L W
4 Hluboka nad Vltavou 9 5 4 0 20:10 +10 19 W D W D W
5 Komárov 9 5 4 0 15:7 +8 19 W D D W W
6 Hořovicko 10 5 2 3 16:12 +4 17 L W D W L
7 Spartak Soběslav 9 5 1 3 21:15 +6 16 D W W W L
8 Táborsko II 9 4 3 2 17:12 +5 15 W L L W D
9 Slavoj Český Krumlov 10 4 0 6 18:24 -6 12 W L W W L
10 Doubravka 10 3 2 5 15:17 -2 11 L W L L D
11 Rokycany 9 3 1 5 7:15 -8 10 L L L L W
12 Strakonice 9 2 1 6 18:26 -8 7 W D L L L
13 Jiskra Domažlice II 9 1 0 8 8:21 -13 3 W L L L L
14 Nyrsko 9 1 0 8 10:31 -21 3 L L L W L
15 Milevsko 9 0 2 7 7:18 -11 2 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Petřín Plzeň 5 4 0 1 11:8 +3 12
2 Křimice 5 4 0 1 8:5 +3 12
3 Spartak Pribram 5 3 2 0 16:3 +13 11
4 Komárov 5 3 2 0 11:5 +6 11
5 Hořovicko 5 3 1 1 11:7 +4 10
6 Spartak Soběslav 4 3 0 1 9:6 +3 9
7 Táborsko II 4 2 1 1 8:6 +2 7
8 Hluboka nad Vltavou 4 1 3 0 6:5 +1 6
9 Strakonice 5 2 0 3 12:12 0 6
10 Rokycany 5 2 0 3 5:7 -2 6
11 Slavoj Český Krumlov 5 2 0 3 10:13 -3 6
12 Doubravka 5 1 2 2 8:10 -2 5
13 Milevsko 4 0 1 3 1:6 -5 1
14 Jiskra Domažlice II 4 0 0 4 3:11 -8 0
15 Nyrsko 5 0 0 5 3:18 -15 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hluboka nad Vltavou 5 4 1 0 14:5 +9 13
2 Petřín Plzeň 5 3 1 1 13:5 +8 10
3 Křimice 5 3 1 1 12:7 +5 10
4 Spartak Pribram 4 3 0 1 12:8 +4 9
5 Táborsko II 5 2 2 1 9:6 +3 8
6 Komárov 4 2 2 0 4:2 +2 8
7 Spartak Soběslav 5 2 1 2 12:9 +3 7
8 Hořovicko 5 2 1 2 5:5 0 7
9 Doubravka 5 2 0 3 7:7 0 6
10 Slavoj Český Krumlov 5 2 0 3 8:11 -3 6
11 Rokycany 4 1 1 2 2:8 -6 4
12 Jiskra Domažlice II 5 1 0 4 5:10 -5 3
13 Nyrsko 4 1 0 3 7:13 -6 3
14 Milevsko 5 0 1 4 6:12 -6 1
15 Strakonice 4 0 1 3 6:14 -8 1