Trận tiếp theo
4. liga - Divizie A •
Hořovice UMT
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
1
10%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.5
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
4. liga - Divizie A
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Hluboka nad Vltavou
|
9 | 5 | 4 | 0 | +10 | 19 |
| 5 |
Komárov
|
9 | 5 | 4 | 0 | +8 | 19 |
| 6 |
Hořovicko
|
10 | 5 | 2 | 3 | +4 | 17 |
| 7 |
Spartak Soběslav
|
9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 |
| 8 |
Táborsko II
|
9 | 4 | 3 | 2 | +5 | 15 |
Trận gần đây
- D Slavoj Český Krumlov - Hořovicko 2 - 2
- W Hořovicko - Komárov 1 - 0
- L Rokycany - Hořovicko 2 - 1
- W Hořovicko - Strakonice 2 - 1
- D Spartak Pribram - Hořovicko 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Hořovice UMT
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.5
1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2
1
Bàn thắng
1
1
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
České Budějovice II
Chưa đủ dữ liệu
-
Petřín Plzeň
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Jiskra Domažlice II
Thắng 60%
+2.5 60%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.