Křimice vs Milevsko: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Křimice
phong độ sân nhà
W L W W W
4. liga - Divizie A
Sân chưa xác định
Logo Milevsko
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Křimice
Milevsko

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Křimice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Milevsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
4.00
3.60
0.30
0.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.10
1.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Křimice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Milevsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W D
W L W W W
W W W D D
vs
L D L L L
D L L L L
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O U U O
U O O U U
vs
O O O O U
U U O O U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y N N Y
N Y Y Y Y
vs
N Y Y Y N
N N N Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.60 3.40 Křimice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 1.60 3.60 Milevsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Křimice +0.40
Křimice +1.40
Milevsko +0.60
Ngang nhau
Křimice +1.00
Milevsko +1.00
Křimice +0.80
Křimice +1.80
Milevsko +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.00 1.60 2.40 Křimice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.20 1.20 Milevsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Křimice +1.30
Křimice +1.80
Křimice +0.80
Křimice +0.90
Křimice +1.40
Křimice +0.40
Křimice +1.70
Křimice +2.20
Křimice +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Křimice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.40 2.40 Milevsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
Křimice tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Křimice
Milevsko

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Křimice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Milevsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 1.6 2.4 0.7 0.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 1.9 1.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3 2.6 3.4 2.6 1.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Křimice
Milevsko

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Křimice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Milevsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie A · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Petřín Plzeň 10 7 1 2 24:13 +11 22 W L W W W
2 Křimice 10 7 1 2 20:12 +8 22 W W W D W
3 Spartak Pribram 9 6 2 1 28:11 +17 20 D W D L W
4 Hluboka nad Vltavou 9 5 4 0 20:10 +10 19 W D W D W
5 Komárov 9 5 4 0 15:7 +8 19 W D D W W
6 Hořovicko 10 5 2 3 16:12 +4 17 L W D W L
7 Spartak Soběslav 9 5 1 3 21:15 +6 16 D W W W L
8 Táborsko II 9 4 3 2 17:12 +5 15 W L L W D
9 Slavoj Český Krumlov 10 4 0 6 18:24 -6 12 W L W W L
10 Doubravka 10 3 2 5 15:17 -2 11 L W L L D
11 Rokycany 9 3 1 5 7:15 -8 10 L L L L W
12 Strakonice 9 2 1 6 18:26 -8 7 W D L L L
13 Jiskra Domažlice II 9 1 0 8 8:21 -13 3 W L L L L
14 Nyrsko 9 1 0 8 10:31 -21 3 L L L W L
15 Milevsko 9 0 2 7 7:18 -11 2 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Petřín Plzeň 5 4 0 1 11:8 +3 12
2 Křimice 5 4 0 1 8:5 +3 12
3 Spartak Pribram 5 3 2 0 16:3 +13 11
4 Komárov 5 3 2 0 11:5 +6 11
5 Hořovicko 5 3 1 1 11:7 +4 10
6 Spartak Soběslav 4 3 0 1 9:6 +3 9
7 Táborsko II 4 2 1 1 8:6 +2 7
8 Hluboka nad Vltavou 4 1 3 0 6:5 +1 6
9 Strakonice 5 2 0 3 12:12 0 6
10 Rokycany 5 2 0 3 5:7 -2 6
11 Slavoj Český Krumlov 5 2 0 3 10:13 -3 6
12 Doubravka 5 1 2 2 8:10 -2 5
13 Milevsko 4 0 1 3 1:6 -5 1
14 Jiskra Domažlice II 4 0 0 4 3:11 -8 0
15 Nyrsko 5 0 0 5 3:18 -15 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hluboka nad Vltavou 5 4 1 0 14:5 +9 13
2 Petřín Plzeň 5 3 1 1 13:5 +8 10
3 Křimice 5 3 1 1 12:7 +5 10
4 Spartak Pribram 4 3 0 1 12:8 +4 9
5 Táborsko II 5 2 2 1 9:6 +3 8
6 Komárov 4 2 2 0 4:2 +2 8
7 Spartak Soběslav 5 2 1 2 12:9 +3 7
8 Hořovicko 5 2 1 2 5:5 0 7
9 Doubravka 5 2 0 3 7:7 0 6
10 Slavoj Český Krumlov 5 2 0 3 8:11 -3 6
11 Rokycany 4 1 1 2 2:8 -6 4
12 Jiskra Domažlice II 5 1 0 4 5:10 -5 3
13 Nyrsko 4 1 0 3 7:13 -6 3
14 Milevsko 5 0 1 4 6:12 -6 1
15 Strakonice 4 0 1 3 6:14 -8 1