Mlada Boleslav vs Hradec Králové: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Mlada Boleslav
phong độ sân nhà
W W W W W
Czech Liga
Lokotrans Aréna
Logo Hradec Králové
phong độ sân khách
D L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Mlada Boleslav
Hradec Králové

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
5.00
0.60
1.95
2.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
2.55
2.20
2.90
2.45
3.30
1.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W D
W W W W W
D L L L D
vs
D W L L D
W W D L L
D L L W D
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U O O U U
U O O U U
vs
U O U O U
O O U U O
U U U O U
Phong độ BTTS
N N N N Y
N Y N N N
Y N N N Y
vs
N Y N Y N
Y Y N N Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.80 1.20 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mlada Boleslav +0.30
Hradec Králové +0.50
Mlada Boleslav +1.10
Mlada Boleslav +0.40
Hradec Králové +0.40
Mlada Boleslav +1.20
Mlada Boleslav +0.20
Hradec Králové +0.60
Mlada Boleslav +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.30 2.20 0.40 Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mlada Boleslav +0.50
Mlada Boleslav +0.10
Mlada Boleslav +0.90
Mlada Boleslav +1.40
Mlada Boleslav +1.00
Mlada Boleslav +1.80
Hradec Králové +0.40
Hradec Králové +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.20 1.80 Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mlada Boleslav tốt hơn
Mlada Boleslav tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Mlada Boleslav tốt hơn
Mlada Boleslav tốt hơn
Mlada Boleslav tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mlada Boleslav
Hradec Králové

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 2.2 0.4 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1 0.2 1.8 1.2 1.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 2 2.8 1.2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 80% 0% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Czech Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Mlada Boleslav
Hradec Králové

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mlada Boleslav
Hradec Králové

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mlada Boleslav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Czech Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha 12 8 4 0 27:7 +20 28 W W W D D
2 Sparta Praha 12 7 1 4 25:13 +12 22 W W W D W
3 Mlada Boleslav 12 6 3 3 19:14 +5 21 W L L W D
4 Sigma Olomouc 12 6 3 3 19:15 +4 21 W L D W D
5 Slovan Liberec 11 6 2 3 13:7 +6 20 W W D L L
6 FK Jablonec 12 6 2 4 16:13 +3 20 L D W L W
7 Zbrojovka Brno 12 6 2 4 16:16 0 20 W L L W D
8 Teplice 12 5 3 4 18:17 +1 18 L W D L D
9 Plzen 12 4 4 4 24:21 +3 16 L L W W L
10 Bohemians 1905 11 4 4 3 13:13 0 16 W L W W D
11 Hradec Králové 12 4 3 5 11:15 -4 15 W L L D L
12 Pardubice 12 4 2 6 14:17 -3 14 W W L W W
13 Baník Ostrava 11 3 2 6 7:18 -11 11 L L D L D
14 Artis 11 2 3 6 11:20 -9 9 L L D W D
15 Slovácko 12 1 4 7 11:23 -12 7 L D W L L
16 Zlin 12 0 2 10 9:24 -15 2 L D L L D
  • Play-offs
  • Play Offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 7 4 3 0 16:6 +10 15
2 Sparta Praha 6 5 0 1 16:6 +10 15
3 Mlada Boleslav 5 5 0 0 11:1 +10 15
4 Zbrojovka Brno 7 4 1 2 11:8 +3 13
5 Bohemians 1905 5 3 2 0 5:1 +4 11
6 FK Jablonec 6 3 1 2 10:7 +3 10
7 Sigma Olomouc 5 3 1 1 9:6 +3 10
8 Hradec Králové 7 3 1 3 9:11 -2 10
9 Teplice 7 2 3 2 11:11 0 9
10 Plzen 7 2 2 3 12:12 0 8
11 Slovan Liberec 5 2 1 2 6:4 +2 7
12 Pardubice 5 2 1 2 7:6 +1 7
13 Baník Ostrava 5 2 1 2 3:6 -3 7
14 Slovácko 5 0 3 2 5:7 -2 3
15 Zlin 7 0 1 6 3:11 -8 1
16 Artis 5 0 1 4 3:13 -10 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 11:1 +10 13
2 Slovan Liberec 6 4 1 1 7:3 +4 13
3 Sigma Olomouc 7 3 2 2 10:9 +1 11
4 FK Jablonec 6 3 1 2 6:6 0 10
5 Teplice 5 3 0 2 7:6 +1 9
6 Plzen 5 2 2 1 12:9 +3 8
7 Artis 6 2 2 2 8:7 +1 8
8 Sparta Praha 6 2 1 3 9:7 +2 7
9 Zbrojovka Brno 5 2 1 2 5:8 -3 7
10 Pardubice 7 2 1 4 7:11 -4 7
11 Mlada Boleslav 7 1 3 3 8:13 -5 6
12 Hradec Králové 5 1 2 2 2:4 -2 5
13 Bohemians 1905 6 1 2 3 8:12 -4 5
14 Baník Ostrava 6 1 1 4 4:12 -8 4
15 Slovácko 7 1 1 5 6:16 -10 4
16 Zlin 5 0 1 4 6:13 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Mlada Boleslav

Huấn luyện viên: A. Majer

4-2-3-1
42 V. Vorel
32 F. Matoušek
44 O. Karafiát
3 M. Králik
11 M. Hybš
19 D. Kozel
13 D. Donát
20 S. John
28 D. Langhamer
21 M. Šubert
23 J. Klíma

Dự bị

  • 59J. FloderG
  • 26M. ZachovalD
  • 49J. KoláříkM
  • 77D. PechM
  • 14S. GrygarM
  • 17F. ŠpatenkaF
  • 18M. HavranM
  • 9L. LetenayF
  • 5J. HarušťákD

Hradec Králové

Huấn luyện viên: D. Horejs

3-4-2-1
12 A. Zadražil
7 J. Uhrinčať
4 T. Petrášek
25 F. Čech
2 D. Ludvíček
16 V. Darida
11 S. Dancák
3 F. Mielke
24 A. Umar
19 T. Slončík
17 O. Mihálik

Dự bị

  • 9M. ValentaM
  • 22S. PonikelskyM
  • 8V. ZentrichD
  • 30J. ChvátalM
  • 33Rodrigo AbajasD
  • 20M. VágnerG
  • 1P. VízekG
  • 58A. VlkanovaM
  • 27D. TrubačM