Sigma Olomouc vs Artis: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sigma Olomouc
phong độ sân nhà
D W W L W
Czech Liga
Andrův stadion
Logo Artis
phong độ sân khách
L W L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Sigma Olomouc
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.30
2.60
1.30
0.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
2.95
2.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D W D
D W W L W
W L W D D
vs
L L D W D
L L L L D
L W L W D
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O O O O U
O U O U U
vs
O O U O U
O O O O U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y Y N N N
Y N Y Y Y
vs
N Y N Y N
Y Y N N N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.20 2.60 Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis +0.10
Artis +0.40
Sigma Olomouc +0.20
Sigma Olomouc +0.10
Artis +0.20
Sigma Olomouc +0.40
Artis +0.30
Artis +0.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.60 1.40 Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sigma Olomouc +0.60
Sigma Olomouc +1.00
Sigma Olomouc +0.20
Sigma Olomouc +0.80
Sigma Olomouc +1.20
Sigma Olomouc +0.40
Sigma Olomouc +0.40
Sigma Olomouc +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.20 1.20 Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.60 1.20 Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sigma Olomouc tốt hơn
Sigma Olomouc tốt hơn
Ngang nhau
Sigma Olomouc tốt hơn
Sigma Olomouc tốt hơn
Ngang nhau
Sigma Olomouc tốt hơn
Sigma Olomouc tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sigma Olomouc
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1 0.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.2 1.2 1.9 2.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 2.9 3.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Czech Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sigma Olomouc
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sigma Olomouc
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sigma Olomouc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Czech Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha 12 8 4 0 27:7 +20 28 W W W D D
2 Sparta Praha 12 7 1 4 25:13 +12 22 W W W D W
3 Mlada Boleslav 12 6 3 3 19:14 +5 21 W L L W D
4 Sigma Olomouc 12 6 3 3 19:15 +4 21 W L D W D
5 Slovan Liberec 11 6 2 3 13:7 +6 20 W W D L L
6 FK Jablonec 12 6 2 4 16:13 +3 20 L D W L W
7 Zbrojovka Brno 12 6 2 4 16:16 0 20 W L L W D
8 Teplice 12 5 3 4 18:17 +1 18 L W D L D
9 Plzen 12 4 4 4 24:21 +3 16 L L W W L
10 Bohemians 1905 11 4 4 3 13:13 0 16 W L W W D
11 Hradec Králové 12 4 3 5 11:15 -4 15 W L L D L
12 Pardubice 12 4 2 6 14:17 -3 14 W W L W W
13 Baník Ostrava 11 3 2 6 7:18 -11 11 L L D L D
14 Artis 11 2 3 6 11:20 -9 9 L L D W D
15 Slovácko 12 1 4 7 11:23 -12 7 L D W L L
16 Zlin 12 0 2 10 9:24 -15 2 L D L L D
  • Play-offs
  • Play Offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 7 4 3 0 16:6 +10 15
2 Sparta Praha 6 5 0 1 16:6 +10 15
3 Mlada Boleslav 5 5 0 0 11:1 +10 15
4 Zbrojovka Brno 7 4 1 2 11:8 +3 13
5 Bohemians 1905 5 3 2 0 5:1 +4 11
6 FK Jablonec 6 3 1 2 10:7 +3 10
7 Sigma Olomouc 5 3 1 1 9:6 +3 10
8 Hradec Králové 7 3 1 3 9:11 -2 10
9 Teplice 7 2 3 2 11:11 0 9
10 Plzen 7 2 2 3 12:12 0 8
11 Slovan Liberec 5 2 1 2 6:4 +2 7
12 Pardubice 5 2 1 2 7:6 +1 7
13 Baník Ostrava 5 2 1 2 3:6 -3 7
14 Slovácko 5 0 3 2 5:7 -2 3
15 Zlin 7 0 1 6 3:11 -8 1
16 Artis 5 0 1 4 3:13 -10 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 11:1 +10 13
2 Slovan Liberec 6 4 1 1 7:3 +4 13
3 Sigma Olomouc 7 3 2 2 10:9 +1 11
4 FK Jablonec 6 3 1 2 6:6 0 10
5 Teplice 5 3 0 2 7:6 +1 9
6 Plzen 5 2 2 1 12:9 +3 8
7 Artis 6 2 2 2 8:7 +1 8
8 Sparta Praha 6 2 1 3 9:7 +2 7
9 Zbrojovka Brno 5 2 1 2 5:8 -3 7
10 Pardubice 7 2 1 4 7:11 -4 7
11 Mlada Boleslav 7 1 3 3 8:13 -5 6
12 Hradec Králové 5 1 2 2 2:4 -2 5
13 Bohemians 1905 6 1 2 3 8:12 -4 5
14 Baník Ostrava 6 1 1 4 4:12 -8 4
15 Slovácko 7 1 1 5 6:16 -10 4
16 Zlin 5 0 1 4 6:13 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sigma Olomouc

Huấn luyện viên: P. Hapal

3-4-3
91 Jan Koutný
2 A. Sylla
33 M. Malý
3 L. Lurvink
22 M. Hadaš
14 M. Soldo
7 M. Beran
4 Léo Borges
39 D. Janošek
10 V. Sejk
70 A. Ghali

Dự bị

  • 88P. BaráthM
  • 17J. DembeF
  • 98M. HruškaG
  • 5T. HukD
  • 9J. KlimentF
  • 11H. MikaelssonF
  • 31A. PavlešićG
  • 16F. SlavíčekD
  • 8J. SpáčilM
  • 24D. TkáčM
  • 29A. EkerothD

Artis

Huấn luyện viên: R. Nadvornik

4-2-3-1
29 R. Kasik
33 N. Glossoa
4 D. Plechatý
34 K. Pojezný
15 E. Fully
36 S. Boháč
9 A. Labík
7 A. Alégué
6 Q. Adediran
27 D. Preisler
12 E. Ndiaye

Dự bị

  • 21A. CarlénM
  • 11I. FombaM
  • 2Š. HarazimD
  • 5M. JeřábekD
  • 8S. KomljenovicM
  • 17PapaléléF
  • 87V. PerišićF
  • 14A. PetrákM
  • 26M. PospíšilM
  • 20D. SarapataM
  • 31J. BorekG