Teplice vs Pardubice: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Teplice
phong độ sân nhà
L W L D D
Czech Liga
AGC Aréna Na Stínadlech
Logo Pardubice
phong độ sân khách
L L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Teplice
Pardubice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
1.60
3.00
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
1.00
0.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.40
1.90
2.90
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D L D
L W L D D
W L W W L
vs
D W W L W
L D L W W
L L D W L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U U U U U
U O O U U
vs
U O O U O
U U O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
N N Y N N
N N N Y N
N Y Y N N
vs
N Y Y N N
N Y Y Y N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 1.60 2.60 Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.60 2.40 Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pardubice +0.40
Pardubice +0.50
Pardubice +0.30
Pardubice +0.90
Pardubice +1.00
Pardubice +0.80
Teplice +0.10
Ngang nhau
Teplice +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.60 1.40 Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pardubice +0.10
Pardubice +0.40
Teplice +0.20
Pardubice +0.50
Pardubice +0.80
Pardubice +0.20
Teplice +0.30
Ngang nhau
Teplice +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Teplice tốt hơn
Teplice tốt hơn
Teplice tốt hơn
Teplice tốt hơn
Teplice tốt hơn
Teplice tốt hơn
Teplice tốt hơn
Ngang nhau
Teplice tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Teplice
Pardubice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.6 1.4 1.1 1.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 1.4 1.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.1 1.6 2.6 2.5 2.6 2.4
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Czech Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Teplice
Pardubice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Teplice
Pardubice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Teplice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pardubice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Czech Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha 12 8 4 0 27:7 +20 28 W W W D D
2 Sparta Praha 12 7 1 4 25:13 +12 22 W W W D W
3 Mlada Boleslav 12 6 3 3 19:14 +5 21 W L L W D
4 Sigma Olomouc 12 6 3 3 19:15 +4 21 W L D W D
5 Slovan Liberec 11 6 2 3 13:7 +6 20 W W D L L
6 FK Jablonec 12 6 2 4 16:13 +3 20 L D W L W
7 Zbrojovka Brno 12 6 2 4 16:16 0 20 W L L W D
8 Teplice 12 5 3 4 18:17 +1 18 L W D L D
9 Plzen 12 4 4 4 24:21 +3 16 L L W W L
10 Bohemians 1905 11 4 4 3 13:13 0 16 W L W W D
11 Hradec Králové 12 4 3 5 11:15 -4 15 W L L D L
12 Pardubice 12 4 2 6 14:17 -3 14 W W L W W
13 Baník Ostrava 11 3 2 6 7:18 -11 11 L L D L D
14 Artis 11 2 3 6 11:20 -9 9 L L D W D
15 Slovácko 12 1 4 7 11:23 -12 7 L D W L L
16 Zlin 12 0 2 10 9:24 -15 2 L D L L D
  • Play-offs
  • Play Offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 7 4 3 0 16:6 +10 15
2 Sparta Praha 6 5 0 1 16:6 +10 15
3 Mlada Boleslav 5 5 0 0 11:1 +10 15
4 Zbrojovka Brno 7 4 1 2 11:8 +3 13
5 Bohemians 1905 5 3 2 0 5:1 +4 11
6 FK Jablonec 6 3 1 2 10:7 +3 10
7 Sigma Olomouc 5 3 1 1 9:6 +3 10
8 Hradec Králové 7 3 1 3 9:11 -2 10
9 Teplice 7 2 3 2 11:11 0 9
10 Plzen 7 2 2 3 12:12 0 8
11 Slovan Liberec 5 2 1 2 6:4 +2 7
12 Pardubice 5 2 1 2 7:6 +1 7
13 Baník Ostrava 5 2 1 2 3:6 -3 7
14 Slovácko 5 0 3 2 5:7 -2 3
15 Zlin 7 0 1 6 3:11 -8 1
16 Artis 5 0 1 4 3:13 -10 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 11:1 +10 13
2 Slovan Liberec 6 4 1 1 7:3 +4 13
3 Sigma Olomouc 7 3 2 2 10:9 +1 11
4 FK Jablonec 6 3 1 2 6:6 0 10
5 Teplice 5 3 0 2 7:6 +1 9
6 Plzen 5 2 2 1 12:9 +3 8
7 Artis 6 2 2 2 8:7 +1 8
8 Sparta Praha 6 2 1 3 9:7 +2 7
9 Zbrojovka Brno 5 2 1 2 5:8 -3 7
10 Pardubice 7 2 1 4 7:11 -4 7
11 Mlada Boleslav 7 1 3 3 8:13 -5 6
12 Hradec Králové 5 1 2 2 2:4 -2 5
13 Bohemians 1905 6 1 2 3 8:12 -4 5
14 Baník Ostrava 6 1 1 4 4:12 -8 4
15 Slovácko 7 1 1 5 6:16 -10 4
16 Zlin 5 0 1 4 6:13 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Teplice

Huấn luyện viên: Z. Frťala

4-2-3-1
29 M. Trmal
3 J. Švanda
4 O. Vientiess
28 D. Večerka
25 M. Riznič
8 J. Fortelný
23 L. Mareček
35 M. Radosta
12 M. Čermák
21 I. Hopi
11 M. Kozák

Dự bị

  • 17John AutaM
  • 7A. BadamosiF
  • 6M. BílekM
  • 15J. HarušťákD
  • 5J. JakubkoD
  • 19R. JuklM
  • 14Ladislav Krejčí IM
  • 31K. LichtenbergG
  • 37D. MarečekM
  • 22L. TakácsD
  • 33T. ZlatohlávekF

Pardubice

Huấn luyện viên: J. Trousil

46 V. Neuman
20 A. Tanko
35 S. Ďatko
25 R. Mahuta
37 D. Krčík
6 M. Icha
19 M. Hlavatý
33 D. Halinský
15 E. Godwin
17 V. Drchal
90 G. Botos

Dự bị

  • 40T. BoledovičD
  • 11J. ZimaM
  • 16T. JelínekM
  • 99Kahuan ViniciusF
  • 43J. NoslinD
  • 27M. ReilM
  • 77R. SaarmaF
  • 1J. ŠerákG
  • 9D. SmékalF
  • 21M. TraoreD
  • 12J. TrédlD