Zlin vs Sparta Praha: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Zlin
phong độ sân nhà
L L L L D
Czech Liga
Stadion Letná
Logo Sparta Praha
phong độ sân khách
L W L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Zlin
Sparta Praha

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.30
0.30
0.30
3.15
4.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
2.40
2.90
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L D
L L L L D
L L L D L
vs
L W W W D
W W L W W
L W L W D
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
U O O U U
O O O U O
vs
O U O U U
O O O U U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y Y N Y
Y Y Y Y N
vs
Y N N N N
Y Y N N N
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.20 3.80 Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.20 2.40 Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zlin +0.20
Sparta Praha +0.20
Zlin +0.60
Sparta Praha +0.60
Sparta Praha +1.00
Sparta Praha +0.20
Zlin +1.00
Zlin +0.60
Zlin +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.60 1.20 Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Praha +1.00
Sparta Praha +1.30
Sparta Praha +0.70
Sparta Praha +1.30
Sparta Praha +1.60
Sparta Praha +1.00
Sparta Praha +0.70
Sparta Praha +1.00
Sparta Praha +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.60 2.60 Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
Sparta Praha tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Zlin
Sparta Praha

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.6 1.2 1.9 2.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.6 2.6 0.9 1 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3 2.2 3.8 2.8 3.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 50% 40% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Czech Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Zlin
Sparta Praha

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Zlin
Sparta Praha

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zlin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Praha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Czech Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha 12 8 4 0 27:7 +20 28 W W W D D
2 Sparta Praha 12 7 1 4 25:13 +12 22 W W W D W
3 Mlada Boleslav 12 6 3 3 19:14 +5 21 W L L W D
4 Sigma Olomouc 12 6 3 3 19:15 +4 21 W L D W D
5 Slovan Liberec 11 6 2 3 13:7 +6 20 W W D L L
6 FK Jablonec 12 6 2 4 16:13 +3 20 L D W L W
7 Zbrojovka Brno 12 6 2 4 16:16 0 20 W L L W D
8 Teplice 12 5 3 4 18:17 +1 18 L W D L D
9 Plzen 12 4 4 4 24:21 +3 16 L L W W L
10 Bohemians 1905 11 4 4 3 13:13 0 16 W L W W D
11 Hradec Králové 12 4 3 5 11:15 -4 15 W L L D L
12 Pardubice 12 4 2 6 14:17 -3 14 W W L W W
13 Baník Ostrava 11 3 2 6 7:18 -11 11 L L D L D
14 Artis 11 2 3 6 11:20 -9 9 L L D W D
15 Slovácko 12 1 4 7 11:23 -12 7 L D W L L
16 Zlin 12 0 2 10 9:24 -15 2 L D L L D
  • Play-offs
  • Play Offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 7 4 3 0 16:6 +10 15
2 Sparta Praha 6 5 0 1 16:6 +10 15
3 Mlada Boleslav 5 5 0 0 11:1 +10 15
4 Zbrojovka Brno 7 4 1 2 11:8 +3 13
5 Bohemians 1905 5 3 2 0 5:1 +4 11
6 FK Jablonec 6 3 1 2 10:7 +3 10
7 Sigma Olomouc 5 3 1 1 9:6 +3 10
8 Hradec Králové 7 3 1 3 9:11 -2 10
9 Teplice 7 2 3 2 11:11 0 9
10 Plzen 7 2 2 3 12:12 0 8
11 Slovan Liberec 5 2 1 2 6:4 +2 7
12 Pardubice 5 2 1 2 7:6 +1 7
13 Baník Ostrava 5 2 1 2 3:6 -3 7
14 Slovácko 5 0 3 2 5:7 -2 3
15 Zlin 7 0 1 6 3:11 -8 1
16 Artis 5 0 1 4 3:13 -10 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 11:1 +10 13
2 Slovan Liberec 6 4 1 1 7:3 +4 13
3 Sigma Olomouc 7 3 2 2 10:9 +1 11
4 FK Jablonec 6 3 1 2 6:6 0 10
5 Teplice 5 3 0 2 7:6 +1 9
6 Plzen 5 2 2 1 12:9 +3 8
7 Artis 6 2 2 2 8:7 +1 8
8 Sparta Praha 6 2 1 3 9:7 +2 7
9 Zbrojovka Brno 5 2 1 2 5:8 -3 7
10 Pardubice 7 2 1 4 7:11 -4 7
11 Mlada Boleslav 7 1 3 3 8:13 -5 6
12 Hradec Králové 5 1 2 2 2:4 -2 5
13 Bohemians 1905 6 1 2 3 8:12 -4 5
14 Baník Ostrava 6 1 1 4 4:12 -8 4
15 Slovácko 7 1 1 5 6:16 -10 4
16 Zlin 5 0 1 4 6:13 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Zlin

Huấn luyện viên: P. Hoftych

4-2-3-1
17 S. Dostál
23 M. Kopečný
24 J. Černín
45 Prince Mbatshi Mukuba
82 M. Pišoja
19 C. Nombil
27 M. Kratochvíl
8 D. Machalík
3 Jiří Štefan
20 F. Appiah
88 T. Poznar

Dự bị

  • 64Stepan BachurekG
  • 31L. BartošákD
  • 26M. CupákM
  • 6J. DidibaM
  • 21D. GrygeraD
  • 14S. KanuF
  • 39A. KřapkaD
  • 35O. KukučkaD
  • 9D. ŠmigaF
  • 4T. UlbrichM
  • 16Prince Emmanuel ChibuzorM

Sparta Praha

Huấn luyện viên: Brian Priske

4-2-3-1
44 J. Surovčík
25 K. Hoever
6 T. Guddal
30 J. Zelený
2 M. Suchomel
28 R. Macek
38 H. Sochurek
17 J. Mercado
26 P. Vydra
7 J. Alcócer
14 J. Braut Brunes

Dự bị

  • 47K. HegyiG
  • 66S. ZajacG
  • 29M. VojtaF
  • 15V. VitályosD
  • 27E. SinghatehM
  • 4J. MartinecD
  • 20S. MannsverkM
  • 3P. KadeřábekD
  • 31M. JurásekM
  • 18A. IrvingM
  • 5Santiago EnemeM