Kolding IF vs Aalborg: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kolding IF
phong độ sân nhà
L W D D W
1. Division
Autocentralen Park
Logo Aalborg
phong độ sân khách
W L W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Kolding IF
Aalborg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kolding IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
2.60
1.20
1.75
0.90
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
4.50
4.00
5.00
3.45
2.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kolding IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D D W
L W D D W
D D D L D
vs
W D D D L
D L D D L
W L W D D
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
O O U U O
U U O O U
vs
U O O O U
U O U O U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
vs
N Y Y Y N
Y N N Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.60 2.60 Kolding IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.00 3.60 Aalborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalborg +0.20
Kolding IF +0.60
Aalborg +1.00
Aalborg +0.20
Kolding IF +0.60
Aalborg +1.00
Aalborg +0.20
Kolding IF +0.60
Aalborg +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.40 1.20 Kolding IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.60 2.00 Aalborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Kolding IF +0.70
Aalborg +0.70
Kolding IF +0.10
Kolding IF +0.80
Aalborg +0.60
Aalborg +0.10
Kolding IF +0.60
Aalborg +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Kolding IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Aalborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kolding IF tốt hơn
Kolding IF tốt hơn
Kolding IF tốt hơn
Kolding IF tốt hơn
Kolding IF tốt hơn
Kolding IF tốt hơn
Kolding IF tốt hơn
Ngang nhau
Kolding IF tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kolding IF
Aalborg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kolding IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.4 1.2 1.3 0.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.6 2.6 2.8 2 3.6
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kolding IF
Aalborg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kolding IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hvidovre 10 7 3 0 20:10 +10 24 W W D W W
2 Vejle 11 6 4 1 24:15 +9 22 W D D L W
3 FC Fredericia 11 5 5 1 17:6 +11 20 W D D W W
4 AB Copenhagen 11 4 3 4 16:12 +4 15 L L W W W
5 Aalborg 11 3 5 3 14:15 -1 14 W D D D L
6 Aarhus Fremad 11 3 5 3 10:11 -1 14 W D L L D
7 Hobro 11 4 2 5 13:20 -7 14 L D L D L
8 Kolding IF 11 2 6 3 13:14 -1 12 L D D D W
9 HB Koge 11 2 4 5 15:20 -5 10 D D W W L
10 Vendsyssel FF 11 2 4 5 11:18 -7 10 L D D L L
11 Hillerød 10 2 3 5 13:16 -3 9 W D W D L
12 Esbjerg 11 1 4 6 13:22 -9 7 L D L D D
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Fredericia 6 3 3 0 10:3 +7 12
2 Vejle 5 3 1 1 16:11 +5 10
3 AB Copenhagen 5 2 2 1 7:4 +3 8
4 Hvidovre 4 2 2 0 8:6 +2 8
5 Aarhus Fremad 6 2 2 2 7:7 0 8
6 Kolding IF 6 2 2 2 7:7 0 8
7 Hobro 6 2 2 2 6:7 -1 8
8 Hillerød 5 2 1 2 7:7 0 7
9 Aalborg 6 1 3 2 4:7 -3 6
10 HB Koge 6 1 2 3 10:12 -2 5
11 Vendsyssel FF 5 1 1 3 2:7 -5 4
12 Esbjerg 5 0 3 2 7:10 -3 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hvidovre 6 5 1 0 12:4 +8 16
2 Vejle 6 3 3 0 8:4 +4 12
3 FC Fredericia 5 2 2 1 7:3 +4 8
4 Aalborg 5 2 2 1 10:8 +2 8
5 AB Copenhagen 6 2 1 3 9:8 +1 7
6 Aarhus Fremad 5 1 3 1 3:4 -1 6
7 Vendsyssel FF 6 1 3 2 9:11 -2 6
8 Hobro 5 2 0 3 7:13 -6 6
9 HB Koge 5 1 2 2 5:8 -3 5
10 Kolding IF 5 0 4 1 6:7 -1 4
11 Esbjerg 6 1 1 4 6:12 -6 4
12 Hillerød 5 0 2 3 6:9 -3 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.