Dự đoán và thống kê Kvindeliga Đan-Mạch
3.77
TB bàn thắng mỗi trận
51%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
74%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
91%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Kvindeliga
Denmark
Denmark
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
Bảng xếp hạng Kvindeliga Đan-Mạch
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Køge W
|
9 | 8 | 0 | 1 | 28 | 9 | +19 | 24 | W W W L W | |
| 2 |
Nordsjælland W
|
9 | 6 | 2 | 1 | 30 | 10 | +20 | 20 | D W W W W | |
| 3 |
Brøndby W
|
9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 7 | +16 | 17 | W W W W L | |
| 4 |
Midtjylland W
|
9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 12 | +3 | 17 | W L L W W | |
| 5 |
Fortuna Hjørring W
|
9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 12 | +8 | 14 | D L L W L | |
| 6 |
ASA Aarhus W
|
9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 10 | L D W L W | |
| 7 |
Odense Q W
|
9 | 3 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 10 | W D L L L | |
| 8 |
KoldingQ W
|
9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 28 | -10 | 9 | L W L L L | |
| 9 |
FC Copenhagen W
|
9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 31 | -20 | 6 | L L L W W | |
| 10 |
AGF W
|
9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 22 | -16 | 3 | L L W L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng