Logo Odense Q W

Odense Q W

Cờ Đan-Mạch Đan-Mạch • Kvindeliga
L D W L W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

Kvindeliga •

VS
Logo Odense Q W Odense Q W
Sân chưa xác định Nhận định trận đấu

Phong độ

10 trận gần nhất

W L L L L L D W L W
Thắng 3 30%
Hòa 1 10%
Thua 6 60%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 0.7
Bàn thua/trận 2.2
Tỷ lệ thắng 30%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 0.6
Bàn thua/trận 2
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 0.8
Bàn thua/trận 2.4
Tỷ lệ thắng 20%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 90%
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 3.5 bàn 30%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 80%
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 20%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 80%
Trên 3.5 bàn 40%
BTTS 60%

Bảng xếp hạng

Kvindeliga

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
6 ASA Aarhus W 10 4 1 5 -7 13
7 KoldingQ W 10 4 0 6 -9 12
8 Odense Q W 10 3 1 6 -15 10
9 FC Copenhagen W 10 2 0 8 -21 6
10 AGF W 10 1 0 9 -17 3

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Sân chưa xác định

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
20%
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 0.7 2.2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 0.6 2
Bàn thắng 0.8 2.4

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

  • Brøndby W Thắng 40% +2.5 90% BTTS 60%
  • Midtjylland W Thắng 10% +2.5 70% BTTS 60%
  • Køge W Thắng 20% +2.5 70% BTTS 50%
  • KoldingQ W Thắng 50% +2.5 70% BTTS 40%
  • AGF W Thắng 50% +2.5 70% BTTS 50%

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 0.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 2.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.