Oxford United vs Stockport County: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Oxford United
phong độ sân nhà
D W D
League One
Hoãn
The Kassam Stadium
Logo Stockport County
phong độ sân khách
D W L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Oxford United
Stockport County

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.29
2.67
3.75
2.80
3.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
4.29
3.33
5.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
4.00
3.83
4.13
3.45
4.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W D W
D W D
W L W W
vs
W L D W W
L W L W W
D W L W D
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O U
O O O O
vs
O O U U O
O O O U O
O O U O U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y N Y
Y Y N Y
vs
N Y N N Y
Y Y Y N Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.25 3.00 3.50 Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 4.20 3.20 Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stockport County +0.45
Stockport County +0.95
Oxford United +0.05
Stockport County +0.70
Stockport County +1.20
Stockport County +0.20
Stockport County +0.20
Stockport County +0.70
Oxford United +0.30
TB bàn ghi được/trận
2.13 2.00 2.25 Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stockport County +0.17
Stockport County +0.47
Oxford United +0.13
Stockport County +0.30
Stockport County +0.60
Ngang nhau
Stockport County +0.05
Stockport County +0.35
Oxford United +0.25
TB bàn thủng lưới/trận
1.13 1.00 1.25 Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Stockport County tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Oxford United
Stockport County

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.13 2 2.25 2.3 2.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.13 1 1.25 1.4 1.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.25 3 3.5 3.7 4.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 71% 67% 75% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 29% 33% 25% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Oxford United
Stockport County

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Oxford United
Stockport County

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stockport County (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Plymouth 10 6 1 3 18:12 +6 19 W W L W W
2 Bradford 9 5 2 2 8:5 +3 17 W W W D D
3 Stockport County 9 5 1 3 20:11 +9 16 W L D W W
4 Huddersfield 9 4 4 1 16:9 +7 16 D D L W D
5 Cambridge United 9 4 4 1 14:11 +3 16 D W D D W
6 Reading 9 4 3 2 22:11 +11 15 L W D D W
7 Sheffield Wednesday 8 4 3 1 15:8 +7 15 W W D D D
8 Oxford United 7 4 2 1 15:8 +7 14 L W W D W
9 Stevenage 8 3 3 2 12:8 +4 12 D W W L W
10 Burton Albion 10 3 3 4 14:16 -2 12 L D W L L
11 AFC Wimbledon 9 3 3 3 7:10 -3 12 W W D D L
12 Leyton Orient 9 3 2 4 13:11 +2 11 D L W L D
13 Luton 8 3 2 3 16:15 +1 11 W D L L W
14 Mansfield Town 8 3 2 3 12:14 -2 11 L L D D W
15 Wycombe 9 2 4 3 14:20 -6 10 D W W D L
16 Doncaster 8 2 3 3 9:9 0 9 D L L W W
17 Leicester 8 2 3 3 10:14 -4 9 W L W D L
18 Blackpool 8 2 2 4 13:14 -1 8 L L D L L
19 Barnsley 8 2 2 4 8:15 -7 8 W L L D L
20 Peterborough 9 2 2 5 7:14 -7 8 L D L L W
21 Bromley 8 2 2 4 9:20 -11 8 L L D W L
22 Notts County 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D L L L
23 Milton Keynes Dons 8 0 6 2 9:15 -6 6 L D D D L
24 Wigan 8 1 1 6 5:13 -8 4 W L D L L
  • Promotion - Championship
  • Promotion - League One (Play Offs)
  • Relegation - League Two
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Reading 5 3 1 1 14:6 +8 10
2 Mansfield Town 4 3 1 0 9:4 +5 10
3 Cambridge United 5 3 1 1 8:6 +2 10
4 Stockport County 5 3 0 2 13:8 +5 9
5 Plymouth 5 3 0 2 8:5 +3 9
6 Huddersfield 4 2 2 0 9:4 +5 8
7 AFC Wimbledon 4 2 2 0 2:0 +2 8
8 Bradford 4 2 1 1 4:2 +2 7
9 Stevenage 4 2 1 1 6:5 +1 7
10 Burton Albion 5 1 3 1 10:9 +1 6
11 Sheffield Wednesday 4 1 2 1 7:3 +4 5
12 Oxford United 3 1 2 0 6:3 +3 5
13 Blackpool 4 1 2 1 9:7 +2 5
14 Luton 4 1 2 1 5:4 +1 5
15 Doncaster 4 1 2 1 4:4 0 5
16 Notts County 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Peterborough 4 1 1 2 3:5 -2 4
18 Barnsley 4 1 1 2 4:8 -4 4
19 Bromley 4 1 1 2 3:9 -6 4
20 Wycombe 5 0 3 2 8:12 -4 3
21 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 3:7 -4 3
22 Leyton Orient 5 1 0 4 5:10 -5 3
23 Leicester 4 1 0 3 4:9 -5 3
24 Wigan 4 1 0 3 3:8 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Plymouth 5 3 1 1 10:7 +3 10
2 Sheffield Wednesday 4 3 1 0 8:5 +3 10
3 Bradford 5 3 1 1 4:3 +1 10
4 Oxford United 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Leyton Orient 4 2 2 0 8:1 +7 8
6 Huddersfield 5 2 2 1 7:5 +2 8
7 Stockport County 4 2 1 1 7:3 +4 7
8 Wycombe 4 2 1 1 6:8 -2 7
9 Cambridge United 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Leicester 4 1 3 0 6:5 +1 6
11 Luton 4 2 0 2 11:11 0 6
12 Burton Albion 5 2 0 3 4:7 -3 6
13 Reading 4 1 2 1 8:5 +3 5
14 Stevenage 4 1 2 1 6:3 +3 5
15 Doncaster 4 1 1 2 5:5 0 4
16 Barnsley 4 1 1 2 4:7 -3 4
17 Bromley 4 1 1 2 6:11 -5 4
18 AFC Wimbledon 5 1 1 3 5:10 -5 4
19 Peterborough 5 1 1 3 4:9 -5 4
20 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 6:8 -2 3
21 Notts County 4 0 3 1 4:6 -2 3
22 Blackpool 4 1 0 3 4:7 -3 3
23 Wigan 4 0 1 3 2:5 -3 1
24 Mansfield Town 4 0 1 3 3:10 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Oxford United

Huấn luyện viên: A. Ramsey

4-2-3-1
1 J. Cumming
30 P. Kioso
6 M. Helik
3 C. Brown
26 J. Currie
11 T. Goodrham
8 C. Brannagan
57 M. Missanga
32 L. Sibley
23 S. Dembélé
9 M. Harris

Dự bị

  • 20L. LynchF
  • 19G. O'DonkorF
  • 15B. SpencerD
  • 13S. EastwoodG
  • 2S. LongD
  • 4Kai AndrewsM
  • 27L. SnowdenF

Stockport County

Huấn luyện viên: J. McNulty

3-4-3
1 Oliver Whatmuff
24 Kyron Silveria Gordon
6 E. O'Connell
5 E. Pye
15 R. Glover
4 L. Bate
10 O. Norwood
23 B. Osborn
7 J. Diamond
19 K. Wootton
16 H. Wood

Dự bị

  • 18L. FioriniM
  • 30Ethan EnnisF
  • 2J. Dacres-CogleyD
  • 9B. AndréssonF
  • 20J. AdigunM
  • 25M. JobeD
  • 22M. MandronF