Accrington ST vs Gillingham: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Accrington ST
phong độ sân nhà
D D W D W
League Two
Wham Stadium
Logo Gillingham
phong độ sân khách
D D W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Accrington ST
Gillingham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
2.90
0.60
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.30
3.30
3.30
2.60
1.90
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D W D
D D W D W
L L L D D
vs
W W L D W
L D W W D
D D W L W
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O O O U U
U O O U U
vs
U O O U O
O U U O U
U U O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y Y Y N N
N Y Y Y N
vs
N N N N Y
N Y N N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.00 2.40 Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Accrington ST +0.20
Accrington ST +0.70
Gillingham +0.30
Accrington ST +0.50
Accrington ST +1.00
Ngang nhau
Gillingham +0.10
Accrington ST +0.40
Gillingham +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.80 0.80 Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gillingham +0.20
Accrington ST +0.10
Gillingham +0.50
Accrington ST +0.30
Accrington ST +0.60
Ngang nhau
Gillingham +0.70
Gillingham +0.40
Gillingham +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gillingham tốt hơn
Gillingham tốt hơn
Gillingham tốt hơn
Gillingham tốt hơn
Gillingham tốt hơn
Ngang nhau
Gillingham tốt hơn
Gillingham tốt hơn
Gillingham tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Accrington ST
Gillingham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.8 0.8 1.5 1.2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 1 0.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3 2.4 2.5 2 3
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League Two - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Accrington ST
Gillingham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Accrington ST
Gillingham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Accrington ST (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gillingham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League Two

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Salford City 10 6 1 3 15:10 +5 19 D W W W W
2 Barnet 8 5 3 0 20:11 +9 18 D D W W W
3 Crewe 10 4 6 0 12:7 +5 18 D D D W W
4 Gillingham 10 4 4 2 15:10 +5 16 W W L D W
5 York 9 4 3 2 17:11 +6 15 D W L W D
6 Walsall 9 3 6 0 12:6 +6 15 D D W D D
7 Chesterfield 10 4 3 3 17:14 +3 15 W W L W D
8 Cheltenham 10 4 3 3 16:16 0 15 W D W L L
9 Bristol Rovers 10 5 0 5 15:17 -2 15 L L W L L
10 Rochdale 10 4 2 4 11:12 -1 14 D W W W D
11 Grimsby 10 3 4 3 13:11 +2 13 W W L L L
12 Newport County 10 3 4 3 13:12 +1 13 D D W D W
13 Tranmere 10 2 6 2 13:13 0 12 L D D L D
14 Exeter City 10 3 3 4 6:6 0 12 L D L W W
15 Accrington ST 10 2 5 3 13:14 -1 11 L D D W D
16 Fleetwood Town 10 2 5 3 10:11 -1 11 D L L L D
17 Swindon Town 10 3 2 5 9:14 -5 11 L L D L L
18 Shrewsbury 10 3 2 5 9:15 -6 11 W D D W L
19 Colchester 9 2 4 3 10:13 -3 10 L D D D L
20 Rotherham 10 2 4 4 12:16 -4 10 D W D L L
21 Oldham 9 2 2 5 9:13 -4 8 L L L L D
22 Port Vale 8 2 2 4 4:9 -5 8 L L W L W
23 Northampton 8 1 4 3 4:7 -3 7 D W L L D
24 Crawley Town 8 1 2 5 8:15 -7 5 D L L L D
  • Promotion - League One
  • Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation - National League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 York 5 4 1 0 13:4 +9 13
2 Bristol Rovers 5 4 0 1 10:6 +4 12
3 Salford City 5 4 0 1 5:2 +3 12
4 Newport County 5 3 2 0 9:4 +5 11
5 Barnet 4 3 1 0 10:5 +5 10
6 Swindon Town 5 3 1 1 9:5 +4 10
7 Grimsby 5 3 1 1 8:4 +4 10
8 Cheltenham 5 3 1 1 9:8 +1 10
9 Tranmere 5 2 3 0 8:4 +4 9
10 Accrington ST 5 2 3 0 9:6 +3 9
11 Crewe 5 2 3 0 8:5 +3 9
12 Exeter City 5 2 3 0 4:1 +3 9
13 Rochdale 5 3 0 2 8:6 +2 9
14 Chesterfield 5 2 2 1 10:7 +3 8
15 Walsall 4 2 2 0 5:2 +3 8
16 Gillingham 5 2 2 1 6:4 +2 8
17 Colchester 4 2 2 0 5:3 +2 8
18 Port Vale 4 2 2 0 3:1 +2 8
19 Oldham 5 2 1 2 7:6 +1 7
20 Shrewsbury 5 2 1 2 6:6 0 7
21 Fleetwood Town 5 1 3 1 5:4 +1 6
22 Rotherham 5 1 3 1 8:10 -2 6
23 Northampton 4 1 2 1 2:2 0 5
24 Crawley Town 4 0 1 3 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Crewe 5 2 3 0 4:2 +2 9
2 Barnet 4 2 2 0 10:6 +4 8
3 Gillingham 5 2 2 1 9:6 +3 8
4 Walsall 5 1 4 0 7:4 +3 7
5 Salford City 5 2 1 2 10:8 +2 7
6 Chesterfield 5 2 1 2 7:7 0 7
7 Cheltenham 5 1 2 2 7:8 -1 5
8 Fleetwood Town 5 1 2 2 5:7 -2 5
9 Rochdale 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Crawley Town 4 1 1 2 5:7 -2 4
11 Rotherham 5 1 1 3 4:6 -2 4
12 Shrewsbury 5 1 1 3 3:9 -6 4
13 Grimsby 5 0 3 2 5:7 -2 3
14 Exeter City 5 1 0 4 2:5 -3 3
15 Tranmere 5 0 3 2 5:9 -4 3
16 Bristol Rovers 5 1 0 4 5:11 -6 3
17 York 4 0 2 2 4:7 -3 2
18 Northampton 4 0 2 2 2:5 -3 2
19 Newport County 5 0 2 3 4:8 -4 2
20 Accrington ST 5 0 2 3 4:8 -4 2
21 Colchester 5 0 2 3 5:10 -5 2
22 Oldham 4 0 1 3 2:7 -5 1
23 Swindon Town 5 0 1 4 0:9 -9 1
24 Port Vale 4 0 0 4 1:8 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Accrington ST

Huấn luyện viên: J. Doolan

3-1-4-2
1 L. Moulden
28 S. Conneely
17 D. Matthews
22 J. Anderson
2 D. Love
38 C. O'Brien
10 Alex Henderson
14 Stefan Mols
33 D. Tutonda
23 T. Walton
30 C. Warren

Dự bị

  • 16Aidan BorlandM
  • 27J. CatesbyF
  • 8C. GrantM
  • 21J. RogersonG
  • 25J. SmithD
  • 3Oliver SmithD
  • 20C. BrownF

Gillingham

Huấn luyện viên: G. Ainsworth

3-1-4-2
1 O. Wright
5 A. Smith
19 O. Beckles
26 L. Dobbs
8 A. Little
22 N. Freeman
14 R. McKenzie
24 H. Waldock
16 J. Brophy
11 L. Sillah
10 Ronan Hale

Dự bị

  • 23B. DackM
  • 6E. ColemanM
  • 17C. AntwiM
  • 20J. DaleyD
  • 39T. EavesF
  • 18S. KendallM
  • 40R. LuthraG