Nõmme Kalju II vs Viimsi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nõmme Kalju II
phong độ sân nhà
L L L D L
Esiliiga A
Hiiu staadion
Logo Viimsi
phong độ sân khách
L W L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Nõmme Kalju II
Viimsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
0.30
1.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
4.00
1.50
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
L L L D L
L W L L L
vs
W L L W W
W W L W L
L W L W W
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
O O O U O
U U U O U
vs
O U U O O
O O O O U
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
Y Y Y N Y
N N N N N
vs
N N N Y N
N Y Y N N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 4.00 1.80 Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.00 2.80 Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi +0.50
Viimsi +1.10
Nõmme Kalju II +0.10
Nõmme Kalju II +0.60
Ngang nhau
Nõmme Kalju II +1.20
Viimsi +1.60
Viimsi +2.20
Viimsi +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.20 0.40 Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 3.00 1.80 Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi +1.60
Viimsi +2.20
Viimsi +1.00
Viimsi +1.20
Viimsi +1.80
Viimsi +0.60
Viimsi +2.00
Viimsi +2.60
Viimsi +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.80 1.40 Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nõmme Kalju II
Viimsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1.2 0.4 2.4 3 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.8 1.4 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.9 4 1.8 3.4 4 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 80% 0% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nõmme Kalju II
Viimsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tartu Welco 34 23 5 6 99:44 +55 74 W W W W W
2 Viimsi 33 17 6 10 61:32 +29 57 W L L W W
3 Flora II 32 15 6 11 76:57 +19 51 W L D L W
4 FCI Levadia II 33 16 3 14 67:59 +8 51 W W W W D
5 Elva 33 14 8 11 50:51 -1 50 W D L D D
6 Maardu 31 12 8 11 47:59 -12 44 W L W W W
7 FC Tallinn 34 10 8 16 43:77 -34 38 D W L L W
8 Tallinna Kalev 32 10 7 15 56:62 -6 37 L D L L L
9 Nõmme United II 34 10 7 17 55:70 -15 37 W W L L L
10 Nõmme Kalju II 34 6 6 22 39:82 -43 24 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tartu Welco 17 12 3 2 53:28 +25 39
2 Flora II 16 9 1 6 38:30 +8 28
3 Elva 16 8 3 5 24:24 0 27
4 Maardu 15 8 3 4 22:25 -3 27
5 FCI Levadia II 16 8 2 6 32:25 +7 26
6 Viimsi 16 7 3 6 32:20 +12 24
7 Tallinna Kalev 17 6 5 6 34:31 +3 23
8 Nõmme United II 17 6 4 7 21:24 -3 22
9 FC Tallinn 17 5 4 8 24:40 -16 19
10 Nõmme Kalju II 18 3 4 11 20:46 -26 13
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tartu Welco 17 11 2 4 46:16 +30 35
2 Viimsi 17 10 3 4 29:12 +17 33
3 FCI Levadia II 17 8 1 8 35:34 +1 25
4 Flora II 16 6 5 5 38:27 +11 23
5 Elva 17 6 5 6 26:27 -1 23
6 FC Tallinn 17 5 4 8 19:37 -18 19
7 Maardu 16 4 5 7 25:34 -9 17
8 Nõmme United II 17 4 3 10 34:46 -12 15
9 Tallinna Kalev 15 4 2 9 22:31 -9 14
10 Nõmme Kalju II 16 3 2 11 19:36 -17 11

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.