Tallinna Kalev vs Nõmme Kalju II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tallinna Kalev
phong độ sân nhà
L D D L L
Esiliiga A
Kalevi Keskstaadioni kunstmuru
Logo Nõmme Kalju II
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tallinna Kalev
Nõmme Kalju II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
0.60
2.00
0.65
0.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
2.75
4.00
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L L
L D D L L
W W L L L
vs
L L L D L
L L L D L
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O O
O O O O O
vs
O O U U O
O O O U O
U U U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N N Y Y
vs
N Y N N Y
Y Y Y N Y
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.20 3.80 Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 4.00 1.80 Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev +0.60
Nõmme Kalju II +0.50
Tallinna Kalev +1.70
Tallinna Kalev +0.30
Nõmme Kalju II +0.80
Tallinna Kalev +1.40
Tallinna Kalev +0.90
Nõmme Kalju II +0.20
Tallinna Kalev +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.20 1.60 Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev +0.60
Tallinna Kalev +0.20
Tallinna Kalev +1.00
Tallinna Kalev +0.40
Ngang nhau
Tallinna Kalev +0.80
Tallinna Kalev +0.80
Tallinna Kalev +0.40
Tallinna Kalev +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.00 2.20 Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.80 1.40 Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Tallinna Kalev tốt hơn
Nõmme Kalju II tốt hơn
Tallinna Kalev tốt hơn
Tallinna Kalev tốt hơn
Nõmme Kalju II tốt hơn
Nõmme Kalju II tốt hơn
Tallinna Kalev tốt hơn
Nõmme Kalju II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tallinna Kalev
Nõmme Kalju II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.2 1.6 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2 2.2 2.1 2.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.2 3.8 2.9 4 1.8
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 40% 80% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tallinna Kalev
Nõmme Kalju II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme Kalju II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tartu Welco 34 23 5 6 99:44 +55 74 W W W W W
2 Viimsi 33 17 6 10 61:32 +29 57 W L L W W
3 Flora II 32 15 6 11 76:57 +19 51 W L D L W
4 FCI Levadia II 33 16 3 14 67:59 +8 51 W W W W D
5 Elva 33 14 8 11 50:51 -1 50 W D L D D
6 Maardu 31 12 8 11 47:59 -12 44 W L W W W
7 FC Tallinn 34 10 8 16 43:77 -34 38 D W L L W
8 Tallinna Kalev 32 10 7 15 56:62 -6 37 L D L L L
9 Nõmme United II 34 10 7 17 55:70 -15 37 W W L L L
10 Nõmme Kalju II 34 6 6 22 39:82 -43 24 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tartu Welco 17 12 3 2 53:28 +25 39
2 Flora II 16 9 1 6 38:30 +8 28
3 Elva 16 8 3 5 24:24 0 27
4 Maardu 15 8 3 4 22:25 -3 27
5 FCI Levadia II 16 8 2 6 32:25 +7 26
6 Viimsi 16 7 3 6 32:20 +12 24
7 Tallinna Kalev 17 6 5 6 34:31 +3 23
8 Nõmme United II 17 6 4 7 21:24 -3 22
9 FC Tallinn 17 5 4 8 24:40 -16 19
10 Nõmme Kalju II 18 3 4 11 20:46 -26 13
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tartu Welco 17 11 2 4 46:16 +30 35
2 Viimsi 17 10 3 4 29:12 +17 33
3 FCI Levadia II 17 8 1 8 35:34 +1 25
4 Flora II 16 6 5 5 38:27 +11 23
5 Elva 17 6 5 6 26:27 -1 23
6 FC Tallinn 17 5 4 8 19:37 -18 19
7 Maardu 16 4 5 7 25:34 -9 17
8 Nõmme United II 17 4 3 10 34:46 -12 15
9 Tallinna Kalev 15 4 2 9 22:31 -9 14
10 Nõmme Kalju II 16 3 2 11 19:36 -17 11

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.