B68 vs NSI Runavik: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo B68
phong độ sân nhà
L W L L L
Meistaradeildin
Svangaskarð (graslíkisvøllur)
Logo NSI Runavik
phong độ sân khách
D L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

B68
NSI Runavik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

B68 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NSI Runavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.00
1.60
3.45
4.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
4.30
3.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

B68 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NSI Runavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L L W
L W L L L
L L D D W
vs
W D W W W
W W W D W
D L D W W
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U O U O O
O U U U U
vs
O U O O U
O O O U U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y N Y Y
Y N Y Y N
vs
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.60 2.00 B68 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.40 4.00 NSI Runavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NSI Runavik +1.40
NSI Runavik +1.10
NSI Runavik +1.70
NSI Runavik +1.10
NSI Runavik +0.80
NSI Runavik +1.40
NSI Runavik +1.70
NSI Runavik +1.40
NSI Runavik +2.00
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 B68 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 NSI Runavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NSI Runavik +1.40
NSI Runavik +1.70
NSI Runavik +1.10
NSI Runavik +1.30
NSI Runavik +1.60
NSI Runavik +1.00
NSI Runavik +1.50
NSI Runavik +1.80
NSI Runavik +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.60 1.20 B68 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.80 2.00 NSI Runavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
NSI Runavik tốt hơn
B68 tốt hơn
NSI Runavik tốt hơn
NSI Runavik tốt hơn
B68 tốt hơn
B68 tốt hơn
NSI Runavik tốt hơn
B68 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

B68
NSI Runavik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

B68 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NSI Runavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 2.3 2.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.6 1.2 1.4 0.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.6 2 3.7 3.4 4
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Meistaradeildin - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
B68
NSI Runavik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

B68 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NSI Runavik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Meistaradeildin · Formuladeildin

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 NSI Runavik 26 16 7 3 51:28 +23 55 D W W W D
2 KI Klaksvik 26 14 9 3 51:22 +29 51 W D W L W
3 HB Torshavn 26 13 6 7 46:32 +14 45 D W L W D
4 Vikingur Gota 26 10 12 4 38:28 +10 42 D D W W D
5 B36 Torshavn 26 10 9 7 38:35 +3 39 L L W D L
6 EB / Streymur 26 7 6 13 30:42 -12 27 W W L L D
7 Skála 26 5 10 11 30:43 -13 25 D D L D D
8 AB 26 7 4 15 33:47 -14 25 D L L L D
9 07 Vestur 26 7 4 15 26:43 -17 25 L D W L W
10 B68 26 5 5 16 27:50 -23 20 D L L W L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Deild
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 NSI Runavik 14 11 3 0 26:7 +19 36
2 Vikingur Gota 14 5 8 1 23:16 +7 23
3 KI Klaksvik 13 6 4 3 21:12 +9 22
4 HB Torshavn 12 5 4 3 21:15 +6 19
5 B36 Torshavn 13 5 4 4 18:16 +2 19
6 AB 12 5 2 5 23:22 +1 17
7 Skála 14 4 5 5 18:21 -3 17
8 07 Vestur 13 5 0 8 17:27 -10 15
9 EB / Streymur 13 3 4 6 12:16 -4 13
10 B68 12 3 2 7 17:22 -5 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 KI Klaksvik 13 8 5 0 30:10 +20 29
2 HB Torshavn 14 8 2 4 25:17 +8 26
3 B36 Torshavn 13 5 5 3 20:19 +1 20
4 NSI Runavik 12 5 4 3 25:21 +4 19
5 Vikingur Gota 12 5 4 3 15:12 +3 19
6 EB / Streymur 13 4 2 7 18:26 -8 14
7 07 Vestur 13 2 4 7 9:16 -7 10
8 B68 14 2 3 9 10:28 -18 9
9 Skála 12 1 5 6 12:22 -10 8
10 AB 14 2 2 10 10:25 -15 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.