Avranches vs Pontivy GSI: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Avranches
phong độ sân nhà
D D
National 2 - Group B
Stade René Fenouillère
Logo Pontivy GSI
phong độ sân khách
D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Avranches
Pontivy GSI

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Avranches (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pontivy GSI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
1.50
3.75
1.58
2.17
1.00
Hệ số Trên 2.5
1.67
0.00
2.50
2.50
1.67
3.33
Hệ số BTTS
2.42
2.50
2.38
3.83
2.67
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Avranches (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pontivy GSI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D L W
D D
W W L W
vs
D L L D W
D L W
D L D
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U
O O U U
vs
U O O O U
U O U
U O O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y N
N Y N N
vs
Y Y N Y N
Y N N
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.63 1.00 2.25 Avranches (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 Pontivy GSI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pontivy GSI +0.87
Pontivy GSI +0.37
Pontivy GSI +1.37
Pontivy GSI +1.50
Pontivy GSI +1.00
Pontivy GSI +2.00
Pontivy GSI +0.25
Avranches +0.25
Pontivy GSI +0.75
TB bàn ghi được/trận
1.13 0.50 1.75 Avranches (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.67 1.33 Pontivy GSI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Avranches +0.13
Avranches +0.46
Pontivy GSI +0.20
Pontivy GSI +0.50
Pontivy GSI +0.17
Pontivy GSI +0.83
Avranches +0.75
Avranches +1.08
Avranches +0.42
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.50 0.50 Avranches (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.33 1.67 Pontivy GSI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
Avranches tốt hơn
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Avranches
Pontivy GSI

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Avranches (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pontivy GSI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.13 0.5 1.75 1 0.67 1.33
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.5 0.5 1.5 1.33 1.67
Tổng bàn thắng/trận 1.63 1 2.25 2.5 2 3
Tỷ lệ BTTS 38% 50% 25% 67% 33% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 50% 50% 17% 33% 0%
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại National 2 - Group B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Avranches
Pontivy GSI

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Avranches (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pontivy GSI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

National 2 - Group B · National 2: Group B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Angoulême 6 4 2 0 10:4 +6 14 D W W D W
2 Bayonne 6 4 1 1 9:5 +4 13 W W W D L
3 Granville 6 3 2 1 9:8 +1 11 D W D W W
4 Avranches 6 3 2 1 8:3 +5 11 D W D L W
5 Dinan Léhon 6 3 2 1 5:3 +2 11 W W D W D
6 Saint-Malo 6 3 2 1 8:3 +5 11 W D W L W
7 Tarbes 6 2 3 1 3:2 +1 9 W D L W D
8 Lorient II 6 3 0 3 10:6 +4 9 L L W L W
9 Le Poiré sur Vie 6 3 0 3 8:8 0 9 L L W W W
10 Stade Briochin 6 2 3 1 8:6 +2 9 D D D W L
11 Les Herbiers 6 2 1 3 5:7 -2 7 L L W L W
12 Saint-Colomban Locminé 6 1 2 3 3:5 -2 5 D L L W L
13 Saumur 6 1 1 4 4:10 -6 4 L W L L L
14 Pontivy GSI 6 0 3 3 5:10 -5 3 D L L D L
15 Châteaubriant 6 0 3 3 3:10 -7 3 D D L D L
16 Chauray 6 0 1 5 3:11 -8 1 D L L L L
  • Promotion - Ligue 3
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Granville 4 3 0 1 6:5 +1 9
2 Saint-Malo 4 2 2 0 4:2 +2 8
3 Angoulême 3 2 1 0 6:2 +4 7
4 Dinan Léhon 2 2 0 0 4:1 +3 6
5 Le Poiré sur Vie 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Bayonne 3 2 0 1 3:2 +1 6
7 Stade Briochin 4 1 2 1 4:5 -1 5
8 Tarbes 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Saint-Colomban Locminé 3 1 1 1 2:2 0 4
10 Saumur 3 1 1 1 3:5 -2 4
11 Lorient II 3 1 0 2 4:4 0 3
12 Avranches 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Châteaubriant 3 0 2 1 2:5 -3 2
14 Chauray 3 0 1 2 1:4 -3 1
15 Pontivy GSI 3 0 1 2 1:5 -4 1
16 Les Herbiers 2 0 0 2 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Avranches 4 3 0 1 7:2 +5 9
2 Bayonne 3 2 1 0 6:3 +3 7
3 Angoulême 3 2 1 0 4:2 +2 7
4 Les Herbiers 4 2 1 1 4:4 0 7
5 Lorient II 3 2 0 1 6:2 +4 6
6 Tarbes 3 1 2 0 1:0 +1 5
7 Dinan Léhon 4 1 2 1 1:2 -1 5
8 Stade Briochin 2 1 1 0 4:1 +3 4
9 Saint-Malo 2 1 0 1 4:1 +3 3
10 Le Poiré sur Vie 3 1 0 2 3:4 -1 3
11 Granville 2 0 2 0 3:3 0 2
12 Pontivy GSI 3 0 2 1 4:5 -1 2
13 Saint-Colomban Locminé 3 0 1 2 1:3 -2 1
14 Châteaubriant 3 0 1 2 1:5 -4 1
15 Saumur 3 0 0 3 1:5 -4 0
16 Chauray 3 0 0 3 2:7 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.