Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 2.8 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Erovnuli Liga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Erovnuli Liga · Umaglesi Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Batumi
|
30 | 16 | 8 | 6 | 53:37 | +16 | 56 | D W W W W |
| 2 |
Dinamo Tbilisi
|
30 | 15 | 9 | 6 | 50:32 | +18 | 54 | W W L W W |
| 3 |
FC Iberia 1999
|
29 | 16 | 4 | 9 | 42:31 | +11 | 52 | W W L W W |
| 4 |
Rustavi
|
30 | 15 | 7 | 8 | 36:26 | +10 | 52 | W L W W L |
| 5 |
Dila
|
30 | 12 | 4 | 14 | 40:37 | +3 | 40 | L W L L L |
| 6 |
Samgurali
|
30 | 11 | 5 | 14 | 43:55 | -12 | 38 | L L W W L |
| 7 |
Torpedo Kutaisi
|
29 | 9 | 10 | 10 | 46:38 | +8 | 37 | D W L D L |
| 8 |
Gagra
|
30 | 6 | 12 | 12 | 26:43 | -17 | 30 | L D L L D |
| 9 |
Spaeri
|
30 | 5 | 12 | 13 | 38:49 | -11 | 27 | L L D L D |
| 10 |
Meshakhte
|
30 | 3 | 11 | 16 | 23:49 | -26 | 20 | L D L L W |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Batumi
|
15 | 10 | 3 | 2 | 30:18 | +12 | 33 |
| 2 |
Rustavi
|
15 | 10 | 0 | 5 | 21:13 | +8 | 30 |
| 3 |
FC Iberia 1999
|
14 | 8 | 4 | 2 | 18:12 | +6 | 28 |
| 4 |
Dinamo Tbilisi
|
15 | 7 | 4 | 4 | 24:17 | +7 | 25 |
| 5 |
Samgurali
|
15 | 7 | 3 | 5 | 23:20 | +3 | 24 |
| 6 |
Torpedo Kutaisi
|
15 | 6 | 4 | 5 | 25:19 | +6 | 22 |
| 7 |
Dila
|
15 | 6 | 4 | 5 | 20:16 | +4 | 22 |
| 8 |
Gagra
|
15 | 3 | 7 | 5 | 16:19 | -3 | 16 |
| 9 |
Spaeri
|
15 | 3 | 6 | 6 | 24:26 | -2 | 15 |
| 10 |
Meshakhte
|
15 | 1 | 6 | 8 | 10:26 | -16 | 9 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Tbilisi
|
15 | 8 | 5 | 2 | 26:15 | +11 | 29 |
| 2 |
FC Iberia 1999
|
15 | 8 | 0 | 7 | 24:19 | +5 | 24 |
| 3 |
Dinamo Batumi
|
15 | 6 | 5 | 4 | 23:19 | +4 | 23 |
| 4 |
Rustavi
|
15 | 5 | 7 | 3 | 15:13 | +2 | 22 |
| 5 |
Dila
|
15 | 6 | 0 | 9 | 20:21 | -1 | 18 |
| 6 |
Torpedo Kutaisi
|
14 | 3 | 6 | 5 | 21:19 | +2 | 15 |
| 7 |
Gagra
|
15 | 3 | 5 | 7 | 10:24 | -14 | 14 |
| 8 |
Samgurali
|
15 | 4 | 2 | 9 | 20:35 | -15 | 14 |
| 9 |
Spaeri
|
15 | 2 | 6 | 7 | 14:23 | -9 | 12 |
| 10 |
Meshakhte
|
15 | 2 | 5 | 8 | 13:23 | -10 | 11 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: A. Vavalis
Huấn luyện viên: T. Ketsbaia