Trận tiếp theo
Erovnuli Liga •
Boris Paichadze Dinamo Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
2
20%
Thua
2
20%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.7
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Erovnuli Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Batumi
|
30 | 16 | 8 | 6 | +16 | 56 |
| 2 |
Dinamo Tbilisi
|
30 | 15 | 9 | 6 | +18 | 54 |
| 3 |
FC Iberia 1999
|
29 | 16 | 4 | 9 | +11 | 52 |
| 4 |
Rustavi
|
30 | 15 | 7 | 8 | +10 | 52 |
| 5 |
Dila
|
30 | 12 | 4 | 14 | +3 | 40 |
Trận gần đây
- W Rustavi - Dinamo Tbilisi 0 - 2
- W Dinamo Tbilisi - Spaeri 3 - 1
- L Dinamo Batumi - Dinamo Tbilisi 1 - 0
- W Saburtalo - Dinamo Tbilisi 1 - 2
- W Samgurali - Dinamo Tbilisi 2 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Boris Paichadze Dinamo Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.7
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Saburtalo
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 30%
-
Dila
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Torpedo Kutaisi
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Gagra
Thắng 40%
+2.5 30%
BTTS 70%
-
Meshakhte
Thắng 60%
+2.5 50%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 60% trên sân nhà và 60% trên sân khách.