Meshakhte vs Torpedo Kutaisi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Meshakhte
phong độ sân nhà
L D L L W
Erovnuli Liga
Stadioni Vladimer Bochorishvili
Logo Torpedo Kutaisi
phong độ sân khách
L D D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Meshakhte
Torpedo Kutaisi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.30
1.60
1.60
2.30
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L W
L D L L W
L W D D L
vs
D W L D L
W L D W L
L D D L D
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
U O U O O
O U U U U
vs
U O O O U
O U U O U
U O U O O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
N Y N Y Y
Y N N Y N
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.40 2.00 Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.40 3.60 Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Kutaisi +1.30
Torpedo Kutaisi +1.20
Torpedo Kutaisi +1.40
Torpedo Kutaisi +1.10
Torpedo Kutaisi +1.00
Torpedo Kutaisi +1.20
Torpedo Kutaisi +1.50
Torpedo Kutaisi +1.40
Torpedo Kutaisi +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.60 1.60 Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Kutaisi +0.70
Torpedo Kutaisi +0.70
Torpedo Kutaisi +0.70
Torpedo Kutaisi +0.60
Torpedo Kutaisi +0.60
Torpedo Kutaisi +0.60
Torpedo Kutaisi +0.80
Torpedo Kutaisi +0.80
Torpedo Kutaisi +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.40 1.20 Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
Meshakhte tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Meshakhte
Torpedo Kutaisi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 1.6 1.6 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.4 1.2 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.4 2 3.5 3.4 3.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Meshakhte
Torpedo Kutaisi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Meshakhte
Torpedo Kutaisi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Meshakhte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Kutaisi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Erovnuli Liga · Umaglesi Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dinamo Batumi 30 16 8 6 53:37 +16 56 D W W W W
2 Dinamo Tbilisi 30 15 9 6 50:32 +18 54 W W L W W
3 FC Iberia 1999 29 16 4 9 42:31 +11 52 W W L W W
4 Rustavi 30 15 7 8 36:26 +10 52 W L W W L
5 Dila 30 12 4 14 40:37 +3 40 L W L L L
6 Samgurali 30 11 5 14 43:55 -12 38 L L W W L
7 Torpedo Kutaisi 29 9 10 10 46:38 +8 37 D W L D L
8 Gagra 30 6 12 12 26:43 -17 30 L D L L D
9 Spaeri 30 5 12 13 38:49 -11 27 L L D L D
10 Meshakhte 30 3 11 16 23:49 -26 20 L D L L W
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Batumi 15 10 3 2 30:18 +12 33
2 Rustavi 15 10 0 5 21:13 +8 30
3 FC Iberia 1999 14 8 4 2 18:12 +6 28
4 Dinamo Tbilisi 15 7 4 4 24:17 +7 25
5 Samgurali 15 7 3 5 23:20 +3 24
6 Torpedo Kutaisi 15 6 4 5 25:19 +6 22
7 Dila 15 6 4 5 20:16 +4 22
8 Gagra 15 3 7 5 16:19 -3 16
9 Spaeri 15 3 6 6 24:26 -2 15
10 Meshakhte 15 1 6 8 10:26 -16 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Tbilisi 15 8 5 2 26:15 +11 29
2 FC Iberia 1999 15 8 0 7 24:19 +5 24
3 Dinamo Batumi 15 6 5 4 23:19 +4 23
4 Rustavi 15 5 7 3 15:13 +2 22
5 Dila 15 6 0 9 20:21 -1 18
6 Torpedo Kutaisi 14 3 6 5 21:19 +2 15
7 Gagra 15 3 5 7 10:24 -14 14
8 Samgurali 15 4 2 9 20:35 -15 14
9 Spaeri 15 2 6 7 14:23 -9 12
10 Meshakhte 15 2 5 8 13:23 -10 11

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Meshakhte

5-4-1
1 L. Tkeshelashvili
23 B. Shubitidze
20 L. Kurdadze
31 Eric Pimentel
38 I. Zotko
16 G. Gegia
26 B. Gabiskiria
27 G. Kantaria
7 E. Jijavadze
11 M. Kvirkvia
18 T. Patsatsia

Torpedo Kutaisi

Huấn luyện viên: D. Schuster

3-4-3
1 O. Goshadze
22 D. Bukia
4 M. Šimić
24 L. Latsabidze
8 M. Itrak
17 N. Lominadze
7 V. Mamuchashvili
33 M. Stamatov
14 Felipe Pires
9 K. Andrić
39 V. Pinson

Dự bị

  • 29M. ChitaishviliM
  • 35D. DeisadzeM
  • 10G. KokhreidzeM
  • 38S. KopalianiG
  • 15L. KupravaD
  • 5T. NadaraiaD
  • 40A. ShulaiaM
  • 20D. SkorupM