Samgurali vs Spaeri: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Samgurali
phong độ sân nhà
D L L W W
Erovnuli Liga
Stadioni Murtaz Khurtsilava
Logo Spaeri
phong độ sân khách
D L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Samgurali
Spaeri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
2.30
2.00
0.75
0.90
0.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.80
4.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W L
D L L W W
W W L L L
vs
L L D L D
L D L D D
D L D L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O U
O O O O O
vs
U O O O U
O U O O U
U O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y Y Y N N
Y Y Y Y N
vs
N Y Y Y N
Y Y Y Y N
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 3.20 4.20 Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.00 2.80 Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Samgurali +0.30
Spaeri +0.30
Samgurali +0.90
Spaeri +0.20
Spaeri +0.80
Samgurali +0.40
Samgurali +0.80
Samgurali +0.20
Samgurali +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.80 1.80 Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Samgurali +0.60
Samgurali +0.20
Samgurali +1.00
Samgurali +0.60
Samgurali +0.20
Samgurali +1.00
Samgurali +0.60
Samgurali +0.20
Samgurali +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.40 2.40 Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.40 2.00 Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Samgurali tốt hơn
Samgurali tốt hơn
Samgurali tốt hơn
Samgurali tốt hơn
Samgurali tốt hơn
Samgurali tốt hơn
Spaeri tốt hơn
Ngang nhau
Spaeri tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Samgurali
Spaeri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.8 1.8 1.2 1.6 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.4 2.4 2.2 2.4 2
Tổng bàn thắng/trận 3.7 3.2 4.2 3.4 4 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Samgurali
Spaeri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Samgurali
Spaeri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Samgurali (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Erovnuli Liga · Umaglesi Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dinamo Batumi 30 16 8 6 53:37 +16 56 D W W W W
2 Dinamo Tbilisi 30 15 9 6 50:32 +18 54 W W L W W
3 FC Iberia 1999 29 16 4 9 42:31 +11 52 W W L W W
4 Rustavi 30 15 7 8 36:26 +10 52 W L W W L
5 Dila 30 12 4 14 40:37 +3 40 L W L L L
6 Samgurali 30 11 5 14 43:55 -12 38 L L W W L
7 Torpedo Kutaisi 29 9 10 10 46:38 +8 37 D W L D L
8 Gagra 30 6 12 12 26:43 -17 30 L D L L D
9 Spaeri 30 5 12 13 38:49 -11 27 L L D L D
10 Meshakhte 30 3 11 16 23:49 -26 20 L D L L W
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Batumi 15 10 3 2 30:18 +12 33
2 Rustavi 15 10 0 5 21:13 +8 30
3 FC Iberia 1999 14 8 4 2 18:12 +6 28
4 Dinamo Tbilisi 15 7 4 4 24:17 +7 25
5 Samgurali 15 7 3 5 23:20 +3 24
6 Torpedo Kutaisi 15 6 4 5 25:19 +6 22
7 Dila 15 6 4 5 20:16 +4 22
8 Gagra 15 3 7 5 16:19 -3 16
9 Spaeri 15 3 6 6 24:26 -2 15
10 Meshakhte 15 1 6 8 10:26 -16 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Tbilisi 15 8 5 2 26:15 +11 29
2 FC Iberia 1999 15 8 0 7 24:19 +5 24
3 Dinamo Batumi 15 6 5 4 23:19 +4 23
4 Rustavi 15 5 7 3 15:13 +2 22
5 Dila 15 6 0 9 20:21 -1 18
6 Torpedo Kutaisi 14 3 6 5 21:19 +2 15
7 Gagra 15 3 5 7 10:24 -14 14
8 Samgurali 15 4 2 9 20:35 -15 14
9 Spaeri 15 2 6 7 14:23 -9 12
10 Meshakhte 15 2 5 8 13:23 -10 11

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Samgurali

Huấn luyện viên: G. Oniani

4-4-2
21 A. Siukaev
13 L. Gegetchkori
4 O. Patarkatsishvili
25 M. Shatirishvili
27 L. Shergelashvili
9 T. Gaprindashvili
39 Ryan
22 G. Gogia
17 N. Tsetskhladze
28 Cláudio Cebolinha
15 Gean Carlos

Dự bị

  • 11D. KrasovskiF
  • 12A. KasradzeG
  • 26Z. IashviliM
  • 14T. GoletianiM
  • 8I. BidzinashviliM
  • 29nika manjgaladzeD
  • 19I. SiradzeF

Spaeri

Huấn luyện viên: A. Kighuradze

4-2-3-1
1 B. Putkaradze
22 N. Chagunava
20 N. Kentchadze
31 G. Bunturi
14 G. Samkharadze
10 Tamaz Tsetskhladze
24 Z. Golubiani
26 B. Jibril
19 G. Tsirdava
7 S. Gegiadze
17 L. Kokhreidze

Dự bị

  • 30Z. BasilashviliF
  • 23N. ChomakhidzeG
  • 25R. InjgiaF
  • 8S. MaisuradzeD
  • 13S. MathenjwaD
  • 2giorgi pirtakhiaD
  • 5T. TsalughelashviliM
  • 9G. TsetskhladzeF
  • 3L. KachibaiaD