Spaeri vs Dinamo Batumi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Spaeri
phong độ sân nhà
L D L D D
Erovnuli Liga
Sân chưa xác định
Logo Dinamo Batumi
phong độ sân khách
W W W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Spaeri
Dinamo Batumi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.75
0.90
0.60
4.65
5.00
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.80
4.00
3.60
2.55
2.20
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L D
L D L D D
D L D L L
vs
D W W W W
W W W W W
W W W D W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U O O U
U O O U O
vs
O O U O O
O U O U O
O U U O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y Y Y Y N
Y N Y N Y
vs
Y Y N Y N
N N Y N N
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 4.00 2.80 Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.80 2.80 Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spaeri +0.60
Spaeri +0.60
Spaeri +0.60
Spaeri +1.20
Spaeri +1.20
Spaeri +1.20
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.60 0.80 Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.40 2.20 Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Batumi +1.10
Dinamo Batumi +1.20
Dinamo Batumi +1.00
Dinamo Batumi +0.70
Dinamo Batumi +0.80
Dinamo Batumi +0.60
Dinamo Batumi +1.50
Dinamo Batumi +1.60
Dinamo Batumi +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.20 2.40 2.00 Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.40 0.60 Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
Dinamo Batumi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Spaeri
Dinamo Batumi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.6 0.8 2.3 2.4 2.2
Bàn thủng lưới/trận 2.2 2.4 2 0.5 0.4 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 4 2.8 2.8 2.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 70% 80% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Spaeri
Dinamo Batumi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Spaeri
Dinamo Batumi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Spaeri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Batumi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Erovnuli Liga · Umaglesi Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dinamo Batumi 30 16 8 6 53:37 +16 56 D W W W W
2 Dinamo Tbilisi 30 15 9 6 50:32 +18 54 W W L W W
3 FC Iberia 1999 29 16 4 9 42:31 +11 52 W W L W W
4 Rustavi 30 15 7 8 36:26 +10 52 W L W W L
5 Dila 30 12 4 14 40:37 +3 40 L W L L L
6 Samgurali 30 11 5 14 43:55 -12 38 L L W W L
7 Torpedo Kutaisi 29 9 10 10 46:38 +8 37 D W L D L
8 Gagra 30 6 12 12 26:43 -17 30 L D L L D
9 Spaeri 30 5 12 13 38:49 -11 27 L L D L D
10 Meshakhte 30 3 11 16 23:49 -26 20 L D L L W
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Batumi 15 10 3 2 30:18 +12 33
2 Rustavi 15 10 0 5 21:13 +8 30
3 FC Iberia 1999 14 8 4 2 18:12 +6 28
4 Dinamo Tbilisi 15 7 4 4 24:17 +7 25
5 Samgurali 15 7 3 5 23:20 +3 24
6 Torpedo Kutaisi 15 6 4 5 25:19 +6 22
7 Dila 15 6 4 5 20:16 +4 22
8 Gagra 15 3 7 5 16:19 -3 16
9 Spaeri 15 3 6 6 24:26 -2 15
10 Meshakhte 15 1 6 8 10:26 -16 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Tbilisi 15 8 5 2 26:15 +11 29
2 FC Iberia 1999 15 8 0 7 24:19 +5 24
3 Dinamo Batumi 15 6 5 4 23:19 +4 23
4 Rustavi 15 5 7 3 15:13 +2 22
5 Dila 15 6 0 9 20:21 -1 18
6 Torpedo Kutaisi 14 3 6 5 21:19 +2 15
7 Gagra 15 3 5 7 10:24 -14 14
8 Samgurali 15 4 2 9 20:35 -15 14
9 Spaeri 15 2 6 7 14:23 -9 12
10 Meshakhte 15 2 5 8 13:23 -10 11

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Spaeri

Huấn luyện viên: A. Kighuradze

4-2-3-1
1 B. Putkaradze
22 N. Chagunava
20 N. Kentchadze
31 G. Bunturi
14 G. Samkharadze
10 Tamaz Tsetskhladze
24 Z. Golubiani
26 B. Jibril
19 G. Tsirdava
7 S. Gegiadze
17 L. Kokhreidze

Dự bị

  • 30Z. BasilashviliF
  • 23N. ChomakhidzeG
  • 25R. InjgiaF
  • 8S. MaisuradzeD
  • 13S. MathenjwaD
  • 2giorgi pirtakhiaD
  • 5T. TsalughelashviliM
  • 9G. TsetskhladzeF
  • 3L. KachibaiaD

Dinamo Batumi

Huấn luyện viên: Giorgi Chiabrishvili

4-2-3-1
13 N. Kalichava
29 I. Turitsov
23 M. Kobakhidze
24 D. Carlson
12 L. Lakvekheliani
10 U. Mara
8 S. Altunashvili
11 Paulo Vitor
27 L. Shengelia
16 A. Eshetiye
7 D. Mandrîcenco

Dự bị

  • 9MauridesF
  • 6A. MylchenkoM
  • 18I. Oulad OmarM
  • 35R. ChiteishviliD
  • 39G. JaparidzeM
  • 19N. KalandarishviliD
  • 22T. KirkitadzeF
  • 1L. KupatadzeG
  • 15E. MahmutovićD