1. FC Heidenheim vs Energie Cottbus: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo 1. FC Heidenheim
phong độ sân nhà
W W W D
2. Bundesliga
Voith-Arena
Logo Energie Cottbus
phong độ sân khách
L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

1. FC Heidenheim
Energie Cottbus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.29
4.13
2.17
1.86
2.17
1.63
Hệ số Trên 2.5
2.86
2.50
3.33
4.29
3.33
5.00
Hệ số BTTS
3.29
2.88
3.83
4.00
5.00
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D D
W W W D
L W D
vs
L D W D L
W L D
L D W L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O U U
O U O
vs
O O O U O
O O U
O O O O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y N N
Y N Y
vs
Y Y N Y Y
Y Y Y
N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.67 4.00 3.33 1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.42 4.33 4.50 Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus +0.75
Energie Cottbus +0.66
Energie Cottbus +0.83
Energie Cottbus +0.42
Energie Cottbus +0.33
Energie Cottbus +0.50
Energie Cottbus +1.09
Energie Cottbus +1.00
Energie Cottbus +1.17
TB bàn ghi được/trận
1.92 2.50 1.33 1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.17 2.33 2.00 Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus +0.25
Energie Cottbus +0.41
Energie Cottbus +0.08
1. FC Heidenheim +0.33
1. FC Heidenheim +0.17
1. FC Heidenheim +0.50
Energie Cottbus +0.84
Energie Cottbus +1.00
Energie Cottbus +0.67
TB bàn thủng lưới/trận
1.75 1.50 2.00 1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.25 2.00 2.50 Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1. FC Heidenheim tốt hơn
1. FC Heidenheim tốt hơn
1. FC Heidenheim tốt hơn
1. FC Heidenheim tốt hơn
1. FC Heidenheim tốt hơn
1. FC Heidenheim tốt hơn
1. FC Heidenheim tốt hơn
Ngang nhau
1. FC Heidenheim tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

1. FC Heidenheim
Energie Cottbus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.92 2.5 1.33 2.17 2.33 2
Bàn thủng lưới/trận 1.75 1.5 2 2.25 2 2.5
Tổng bàn thắng/trận 3.67 4 3.33 4.42 4.33 4.5
Tỷ lệ BTTS 58% 50% 67% 75% 100% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 42% 50% 33% 13% 0% 25%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
1. FC Heidenheim
Energie Cottbus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
1. FC Heidenheim
Energie Cottbus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

1. FC Heidenheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Energie Cottbus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha BSC 7 7 0 0 19:8 +11 21 W W W W W
2 1. FC Nürnberg 7 5 2 0 20:10 +10 17 W D W W D
3 1. FC Heidenheim 7 4 2 1 14:12 +2 14 W W W D D
4 1. FC Magdeburg 7 4 1 2 14:9 +5 13 W L W D W
5 VfL Wolfsburg 7 3 3 1 19:12 +7 12 W D L W D
6 1. FC Kaiserslautern 7 3 3 1 6:4 +2 12 W W L W D
7 FC St. Pauli 7 2 4 1 10:8 +2 10 L D W D W
8 Energie Cottbus 7 2 2 3 15:16 -1 8 L D W D L
9 Arminia Bielefeld 7 2 2 3 11:12 -1 8 L D L D W
10 VfL Osnabrück 7 2 2 3 10:13 -3 8 W W L D D
11 Eintracht Braunschweig 7 2 1 4 13:13 0 7 L L D L W
12 VfL Bochum 7 2 1 4 5:7 -2 7 L W D L L
13 Hannover 96 7 2 1 4 7:12 -5 7 W D L W L
14 SV Darmstadt 98 7 2 1 4 8:14 -6 7 L L W L W
15 SpVgg Greuther Fürth 7 1 3 3 10:13 -3 6 W L D D L
16 Dynamo Dresden 7 1 2 4 9:15 -6 5 L L D L D
17 Karlsruher SC 7 1 2 4 6:14 -8 5 L D L L L
18 Holstein Kiel 7 0 4 3 7:11 -4 4 L D L D L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 1. FC Nürnberg 4 3 1 0 13:6 +7 10
2 1. FC Heidenheim 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Hertha BSC 3 3 0 0 8:3 +5 9
4 1. FC Magdeburg 4 3 0 1 9:6 +3 9
5 1. FC Kaiserslautern 3 2 1 0 4:0 +4 7
6 SV Darmstadt 98 4 2 1 1 7:5 +2 7
7 FC St. Pauli 4 2 1 1 5:3 +2 7
8 VfL Wolfsburg 3 1 2 0 9:5 +4 5
9 Arminia Bielefeld 3 1 2 0 7:4 +3 5
10 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:6 +1 4
11 Hannover 96 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Eintracht Braunschweig 4 1 1 2 6:8 -2 4
13 VfL Osnabrück 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Holstein Kiel 3 0 3 0 5:5 0 3
15 Dynamo Dresden 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Karlsruher SC 4 1 0 3 4:10 -6 3
17 SpVgg Greuther Fürth 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 VfL Bochum 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha BSC 4 4 0 0 11:5 +6 12
2 VfL Wolfsburg 4 2 1 1 10:7 +3 7
3 1. FC Nürnberg 3 2 1 0 7:4 +3 7
4 VfL Bochum 3 2 0 1 4:3 +1 6
5 SpVgg Greuther Fürth 4 1 2 1 7:7 0 5
6 1. FC Kaiserslautern 4 1 2 1 2:4 -2 5
7 1. FC Magdeburg 3 1 1 1 5:3 +2 4
8 VfL Osnabrück 3 1 1 1 5:5 0 4
9 Energie Cottbus 4 1 1 2 8:10 -2 4
10 1. FC Heidenheim 3 1 1 1 4:6 -2 4
11 Eintracht Braunschweig 3 1 0 2 7:5 +2 3
12 FC St. Pauli 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Arminia Bielefeld 4 1 0 3 4:8 -4 3
14 Hannover 96 4 1 0 3 3:8 -5 3
15 Karlsruher SC 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Dynamo Dresden 4 0 2 2 6:11 -5 2
17 Holstein Kiel 4 0 1 3 2:6 -4 1
18 SV Darmstadt 98 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

1. FC Heidenheim

Huấn luyện viên: F. Schmidt

4-4-2
33 T. Dähne
22 O. Mhamdi
6 P. Mainka
19 J. Föhrenbach
27 M. Heule
8 P. Hennrich
3 J. Schöppner
16 J. Niehues
17 M. Honsak
10 C. Conteh
29 M. Kaufmann

Dự bị

  • 41M. ZrilicM
  • 11B. ZivzivadzeF
  • 38Y. WagnerF
  • 18A. VogtF
  • 4T. SierslebenD
  • 23L. PaqaradaD
  • 28Adam KölleD
  • 20L. KerberM
  • 1Frank FellerG

Energie Cottbus

Huấn luyện viên: C. Wollitz

4-2-3-1
1 M. Lotka
3 H. Rorig
2 K. Manu
21 Luca Erlein
20 A. Borgmann
32 L. Bittencourt
8 Lukas Michelbrink
10 T. Ciğerci
11 M. Hannemann
7 C. Kinsombi
31 J. Butler

Dự bị

  • 16R. MaloneD
  • 5D. PelivanM
  • 6J. HofmannM
  • 23Fousseny DoumbiaD
  • 9L. CopadoF
  • 4T. CampulkaD
  • 13Dmytro BohdanovF
  • 19J. BoziarisM
  • 29K. KratzschG