Makkabi vs Neustrelitz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Makkabi
phong độ sân nhà
W L D W L
Oberliga - Nordost-Nord
Julius-Hirsch-Sportanlage 1
Logo Neustrelitz
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Makkabi
Neustrelitz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Makkabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neustrelitz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
2.30
2.00
1.65
3.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.45
3.30
3.60
3.80
2.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Makkabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neustrelitz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L W
W L D W L
L L W L W
vs
L D L L L
W W W D L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O U U O
O O O U U
vs
O U O O O
U U O U O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y N N Y
Y Y Y N N
vs
Y N Y Y Y
N N Y N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.80 3.00 Makkabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 2.40 4.40 Neustrelitz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Makkabi +1.00
Neustrelitz +1.00
Makkabi +0.40
Makkabi +1.40
Neustrelitz +0.60
Neustrelitz +0.40
Makkabi +0.60
Neustrelitz +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.20 1.20 Makkabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Neustrelitz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
Neustrelitz +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.20 2.60 1.80 Makkabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.00 3.00 Neustrelitz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neustrelitz tốt hơn
Neustrelitz tốt hơn
Makkabi tốt hơn
Neustrelitz tốt hơn
Neustrelitz tốt hơn
Makkabi tốt hơn
Makkabi tốt hơn
Neustrelitz tốt hơn
Makkabi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Makkabi
Neustrelitz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Makkabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neustrelitz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.2 1.2 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.2 2.6 1.8 2 1 3
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.8 3 3.4 2.4 4.4
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Nordost-Nord - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Makkabi
Neustrelitz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Makkabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neustrelitz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Nordost-Nord · NOFV-Nord

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 BAK '07 7 4 3 0 12:6 +6 15 W D W W D
2 Siedenbollentin 7 4 1 2 12:6 +6 13 W W W D L
3 Eintracht Mahlsdorf 7 4 1 2 9:6 +3 13 D W L W W
4 Hertha Zehlendorf 7 4 0 3 12:6 +6 12 L L W W W
5 Lichtenberg 7 4 0 3 10:8 +2 12 W L W W L
6 Anker Wismar 7 4 0 3 11:11 0 12 L L W L W
7 Reinickendorfer Fuchse 7 3 2 2 10:9 +1 11 D W W L W
8 Optik Rathenow 7 3 1 3 8:9 -1 10 W W L W L
9 Hansa Rostock II 7 2 3 2 18:11 +7 9 L D W W D
10 Tennis Borussia 7 2 3 2 7:7 0 9 L W D L W
11 Mecklenburg Schwerin 7 2 3 2 11:12 -1 9 W D L L D
12 Union Klosterfelde 7 2 2 3 7:11 -4 8 L L L W D
13 Makkabi 7 2 2 3 6:14 -8 8 W L D L W
14 FC Lok Stendal 7 2 1 4 11:14 -3 7 W W L L L
15 Sparta Lichtenberg 7 1 2 4 8:14 -6 5 L L W L L
16 Neustrelitz 7 1 0 6 10:18 -8 3 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eintracht Mahlsdorf 4 4 0 0 8:2 +6 12
2 Siedenbollentin 4 3 0 1 7:1 +6 9
3 Lichtenberg 4 3 0 1 8:5 +3 9
4 BAK '07 4 2 2 0 6:4 +2 8
5 Reinickendorfer Fuchse 4 2 2 0 6:4 +2 8
6 Mecklenburg Schwerin 4 2 1 1 7:6 +1 7
7 Hertha Zehlendorf 3 2 0 1 5:3 +2 6
8 Union Klosterfelde 3 2 0 1 4:4 0 6
9 Tennis Borussia 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sparta Lichtenberg 4 1 1 2 6:9 -3 4
11 Optik Rathenow 4 1 1 2 2:5 -3 4
12 FC Lok Stendal 3 1 0 2 6:7 -1 3
13 Neustrelitz 3 1 0 2 5:7 -2 3
14 Anker Wismar 3 1 0 2 3:6 -3 3
15 Hansa Rostock II 3 0 2 1 4:5 -1 2
16 Makkabi 3 0 2 1 2:9 -7 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Anker Wismar 4 3 0 1 8:5 +3 9
2 Hansa Rostock II 4 2 1 1 14:6 +8 7
3 BAK '07 3 2 1 0 6:2 +4 7
4 Hertha Zehlendorf 4 2 0 2 7:3 +4 6
5 Optik Rathenow 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Makkabi 4 2 0 2 4:5 -1 6
7 Tennis Borussia 4 1 2 1 4:4 0 5
8 Siedenbollentin 3 1 1 1 5:5 0 4
9 FC Lok Stendal 4 1 1 2 5:7 -2 4
10 Reinickendorfer Fuchse 3 1 0 2 4:5 -1 3
11 Lichtenberg 3 1 0 2 2:3 -1 3
12 Mecklenburg Schwerin 3 0 2 1 4:6 -2 2
13 Union Klosterfelde 4 0 2 2 3:7 -4 2
14 Sparta Lichtenberg 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 Eintracht Mahlsdorf 3 0 1 2 1:4 -3 1
16 Neustrelitz 4 0 0 4 5:11 -6 0