Krieschow vs Einheit Wernigerode: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Krieschow
phong độ sân nhà
W D L L D
Oberliga - Nordost-Süd
Sportpark Krieschow
Logo Einheit Wernigerode
phong độ sân khách
L L D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Krieschow
Einheit Wernigerode

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Krieschow (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
1.60
2.00
1.75
2.90
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.00
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
4.30
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Krieschow (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D L
W D L L D
W L L W L
vs
D D D D L
W D W D D
L L D D L
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U U U O U
O O O O U
vs
O O U O O
O U O O O
O O O U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N Y N Y Y
Y Y N Y N
vs
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.40 3.80 Krieschow (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 3.80 3.80 Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode +0.70
Einheit Wernigerode +0.70
Einheit Wernigerode +0.70
Einheit Wernigerode +1.40
Einheit Wernigerode +1.40
Einheit Wernigerode +1.40
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.10 0.80 1.40 Krieschow (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.20 0.80 Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode +0.40
Einheit Wernigerode +1.10
Krieschow +0.30
Einheit Wernigerode +0.70
Einheit Wernigerode +1.40
Ngang nhau
Einheit Wernigerode +0.10
Einheit Wernigerode +0.80
Krieschow +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.60 2.40 Krieschow (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.60 3.00 Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krieschow tốt hơn
Einheit Wernigerode tốt hơn
Krieschow tốt hơn
Krieschow tốt hơn
Ngang nhau
Krieschow tốt hơn
Einheit Wernigerode tốt hơn
Einheit Wernigerode tốt hơn
Krieschow tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Krieschow
Einheit Wernigerode

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Krieschow (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 0.8 1.4 1.5 2.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 2 1.6 2.4 2.3 1.6 3
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.4 3.8 3.8 3.8 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Nordost-Süd - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Krieschow
Einheit Wernigerode

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Krieschow (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Einheit Wernigerode (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Nordost-Süd · NOFV- Sud

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Germania Halberstadt 7 6 1 0 23:4 +19 19 W W W D W
2 ZFC Meuselwitz 7 6 1 0 16:5 +11 19 W W W D W
3 Eilenburg 7 5 1 1 25:10 +15 16 W W W L W
4 Auerbach 7 4 2 1 16:8 +8 14 W D D W W
5 Dresden II 7 3 4 0 10:4 +6 13 W D D D W
6 VfL Halle 7 4 0 3 15:14 +1 12 W W L W L
7 Plauen 7 2 3 2 12:10 +2 9 D D L W D
8 Weissenfels 7 3 0 4 10:12 -2 9 L L W L L
9 Budissa Bautzen 7 2 3 2 10:13 -3 9 L D W D W
10 Union Sandersdorf 7 2 1 4 16:13 +3 7 W L L L D
11 SC Freital 7 1 4 2 12:13 -1 7 L D D D D
12 Einheit Wernigerode 7 1 4 2 12:18 -6 7 D D D D L
13 Krieschow 7 1 1 5 5:17 -12 4 L L W D L
14 Empor Glauchau 7 0 3 4 6:13 -7 3 L D L D D
15 FC Frankfurt 7 1 0 6 7:26 -19 3 L L L W L
16 Einheit Rudolstadt 7 0 2 5 5:20 -15 2 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eilenburg 4 3 1 0 15:4 +11 10
2 Dresden II 4 3 1 0 8:2 +6 10
3 Germania Halberstadt 3 3 0 0 11:2 +9 9
4 ZFC Meuselwitz 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Auerbach 3 2 1 0 5:3 +2 7
6 Budissa Bautzen 4 2 0 2 7:10 -3 6
7 VfL Halle 4 2 0 2 5:9 -4 6
8 Einheit Wernigerode 3 1 2 0 8:6 +2 5
9 Plauen 4 1 2 1 9:8 +1 5
10 SC Freital 4 1 2 1 8:8 0 5
11 Union Sandersdorf 3 1 0 2 4:6 -2 3
12 Weissenfels 3 1 0 2 1:6 -5 3
13 Empor Glauchau 3 0 2 1 2:5 -3 2
14 Einheit Rudolstadt 4 0 2 2 2:7 -5 2
15 Krieschow 3 0 1 2 2:7 -5 1
16 FC Frankfurt 4 0 0 4 2:19 -17 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ZFC Meuselwitz 4 4 0 0 10:2 +8 12
2 Germania Halberstadt 4 3 1 0 12:2 +10 10
3 Auerbach 4 2 1 1 11:5 +6 7
4 VfL Halle 3 2 0 1 10:5 +5 6
5 Eilenburg 3 2 0 1 10:6 +4 6
6 Weissenfels 4 2 0 2 9:6 +3 6
7 Union Sandersdorf 4 1 1 2 12:7 +5 4
8 Plauen 3 1 1 1 3:2 +1 4
9 Budissa Bautzen 3 0 3 0 3:3 0 3
10 Dresden II 3 0 3 0 2:2 0 3
11 FC Frankfurt 3 1 0 2 5:7 -2 3
12 Krieschow 4 1 0 3 3:10 -7 3
13 SC Freital 3 0 2 1 4:5 -1 2
14 Einheit Wernigerode 4 0 2 2 4:12 -8 2
15 Empor Glauchau 4 0 1 3 4:8 -4 1
16 Einheit Rudolstadt 3 0 0 3 3:13 -10 0