Luckenwalde vs Chemnitzer FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Luckenwalde
phong độ sân nhà
L L L L L
Regionalliga - Nordost
Werner-Seelenbinder-Stadion
Logo Chemnitzer FC
phong độ sân khách
D W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Luckenwalde
Chemnitzer FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Luckenwalde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemnitzer FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
0.00
2.00
3.80
3.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.10
4.30
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Luckenwalde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemnitzer FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
L L L L L
W L L L W
vs
W L W W W
W W D L W
D W W W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O U U O
U O O O O
vs
U U O O O
O O U U O
U U U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y N N N Y
N Y Y Y Y
vs
N N Y N Y
Y Y Y N Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.20 3.00 Luckenwalde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.00 2.40 Chemnitzer FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Luckenwalde +0.40
Luckenwalde +0.10
Luckenwalde +0.70
Luckenwalde +0.50
Luckenwalde +0.20
Luckenwalde +0.80
Luckenwalde +0.30
Ngang nhau
Luckenwalde +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.60 1.40 Luckenwalde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.00 2.20 Chemnitzer FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemnitzer FC +1.10
Chemnitzer FC +1.00
Chemnitzer FC +1.20
Chemnitzer FC +1.50
Chemnitzer FC +1.40
Chemnitzer FC +1.60
Chemnitzer FC +0.70
Chemnitzer FC +0.60
Chemnitzer FC +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.60 1.60 Luckenwalde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 1.00 0.20 Chemnitzer FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
Chemnitzer FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Luckenwalde
Chemnitzer FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Luckenwalde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemnitzer FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.6 1.4 2.1 2 2.2
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.6 1.6 0.6 1 0.2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.2 3 2.7 3 2.4
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 40% 0% 80%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Regionalliga - Nordost - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Luckenwalde
Chemnitzer FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Luckenwalde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemnitzer FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Regionalliga - Nordost · Regionalliga: Nordost

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Chemnitzer FC 12 9 2 1 28:6 +22 29 W L W W W
2 FC Rot-Weiß Erfurt 12 8 3 1 37:14 +23 27 W W D W L
3 Hallescher FC 12 7 4 1 19:9 +10 25 D W W W W
4 BFC Dynamo 12 7 3 2 21:12 +9 24 W D W W W
5 FC Carl Zeiss Jena 12 7 1 4 21:11 +10 22 W L L W W
6 Greifswalder FC 12 6 4 2 24:16 +8 22 D W W L W
7 Altglienicke 12 6 3 3 20:15 +5 21 L W W W L
8 Erzgebirge Aue 12 6 3 3 20:17 +3 21 W W D L L
9 FSV Zwickau 12 5 3 4 15:17 -2 18 D L L D W
10 Lokomotive Leipzig 12 4 4 4 23:23 0 16 D D W L D
11 SV Babelsberg 03 12 3 4 5 14:17 -3 13 D W L W D
12 Magdeburg II 12 4 1 7 21:25 -4 13 L L L L L
13 BFC Preussen 12 2 5 5 15:18 -3 11 W W D L D
14 Hertha BSC II 12 2 4 6 10:22 -12 10 L L W D D
15 BSG Chemie Leipzig 12 2 3 7 13:20 -7 9 D W L W L
16 RSV Eintracht 12 1 3 8 13:30 -17 6 L L L L L
17 Luckenwalde 12 2 0 10 12:29 -17 6 L L L L W
18 Tasmania Berlin 12 1 2 9 13:38 -25 5 L L D L L
  • Promotion - 3. Liga
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 BFC Dynamo 6 5 1 0 12:2 +10 16
2 FC Rot-Weiß Erfurt 6 4 2 0 22:5 +17 14
3 Hallescher FC 6 4 2 0 9:3 +6 14
4 Chemnitzer FC 6 4 1 1 13:5 +8 13
5 FC Carl Zeiss Jena 7 4 0 3 13:7 +6 12
6 Greifswalder FC 6 3 2 1 12:10 +2 11
7 Erzgebirge Aue 6 3 2 1 11:9 +2 11
8 Altglienicke 6 3 1 2 9:7 +2 10
9 Magdeburg II 6 3 0 3 10:6 +4 9
10 FSV Zwickau 6 3 0 3 7:9 -2 9
11 BFC Preussen 6 1 4 1 9:7 +2 7
12 SV Babelsberg 03 6 0 4 2 6:9 -3 4
13 RSV Eintracht 6 1 1 4 8:13 -5 4
14 Lokomotive Leipzig 6 0 2 4 10:15 -5 2
15 Hertha BSC II 6 0 2 4 4:14 -10 2
16 BSG Chemie Leipzig 6 0 1 5 4:12 -8 1
17 Tasmania Berlin 5 0 1 4 7:17 -10 1
18 Luckenwalde 6 0 0 6 5:18 -13 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chemnitzer FC 6 5 1 0 15:1 +14 16
2 Lokomotive Leipzig 6 4 2 0 13:8 +5 14
3 FC Rot-Weiß Erfurt 6 4 1 1 15:9 +6 13
4 Greifswalder FC 6 3 2 1 12:6 +6 11
5 Hallescher FC 6 3 2 1 10:6 +4 11
6 Altglienicke 6 3 2 1 11:8 +3 11
7 FC Carl Zeiss Jena 5 3 1 1 8:4 +4 10
8 Erzgebirge Aue 6 3 1 2 9:8 +1 10
9 FSV Zwickau 6 2 3 1 8:8 0 9
10 SV Babelsberg 03 6 3 0 3 8:8 0 9
11 BSG Chemie Leipzig 6 2 2 2 9:8 +1 8
12 BFC Dynamo 6 2 2 2 9:10 -1 8
13 Hertha BSC II 6 2 2 2 6:8 -2 8
14 Luckenwalde 6 2 0 4 7:11 -4 6
15 BFC Preussen 6 1 1 4 6:11 -5 4
16 Magdeburg II 6 1 1 4 11:19 -8 4
17 Tasmania Berlin 7 1 1 5 6:21 -15 4
18 RSV Eintracht 6 0 2 4 5:17 -12 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.