Vasas vs Budapest Honved: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Vasas
phong độ sân nhà
D W L W D
NB I
Illovszky Rudolf Stadion
Logo Budapest Honved
phong độ sân khách
D D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Vasas
Budapest Honved

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.60
2.30
1.60
1.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.45
3.60
3.30
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W D L
D W L W D
D W L W L
vs
L L D W L
D L W D L
D D L L W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O U O U
U O O O U
vs
O O U U U
O O U U U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y N N Y Y
N Y Y Y N
vs
Y Y Y N N
Y Y N Y N
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.40 2.80 Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.80 3.20 Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasas +0.10
Vasas +0.30
Budapest Honved +0.10
Vasas +0.40
Vasas +0.60
Vasas +0.20
Budapest Honved +0.20
Ngang nhau
Budapest Honved +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasas +0.50
Vasas +0.60
Vasas +0.40
Vasas +0.90
Vasas +1.00
Vasas +0.80
Vasas +0.10
Vasas +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
Vasas tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vasas
Budapest Honved

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.7 1.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.4 2.8 3 2.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NB I - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Vasas
Budapest Honved

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vasas
Budapest Honved

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budapest Honved (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

NB I

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gyori ETO FC 11 6 3 2 19:12 +7 21 W W L W W
2 Puskas Academy 11 7 0 4 16:12 +4 21 L W W W L
3 Ferencvarosi TC 10 4 5 1 18:10 +8 17 D D D D W
4 Paks 11 5 2 4 22:19 +3 17 L W W L W
5 Debreceni VSC 11 4 4 3 18:16 +2 16 W L D W W
6 Vasas 11 4 3 4 18:15 +3 15 W W D L L
7 Ujpest 11 4 3 4 18:16 +2 15 D W D L L
8 Kisvarda FC 11 2 6 3 12:13 -1 12 W L D D D
9 MTK Budapest 11 3 3 5 16:22 -6 12 L L L W L
10 Nyiregyhaza 11 3 2 6 12:21 -9 11 L D L L W
11 Budapest Honved 10 2 4 4 13:17 -4 10 L L D W L
12 Zalaegerszegi TE 11 3 1 7 13:22 -9 10 W L W L D
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gyori ETO FC 6 4 0 2 11:6 +5 12
2 Zalaegerszegi TE 5 3 1 1 12:5 +7 10
3 Paks 6 3 1 2 14:10 +4 10
4 Ujpest 5 3 1 1 10:6 +4 10
5 MTK Budapest 6 3 0 3 10:8 +2 9
6 Vasas 6 2 2 2 11:8 +3 8
7 Nyiregyhaza 5 2 2 1 6:5 +1 8
8 Debreceni VSC 6 2 2 2 9:9 0 8
9 Ferencvarosi TC 4 1 3 0 8:3 +5 6
10 Puskas Academy 5 2 0 3 8:9 -1 6
11 Budapest Honved 5 1 2 2 6:8 -2 5
12 Kisvarda FC 6 0 4 2 5:8 -3 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Puskas Academy 6 5 0 1 8:3 +5 15
2 Ferencvarosi TC 6 3 2 1 10:7 +3 11
3 Gyori ETO FC 5 2 3 0 8:6 +2 9
4 Debreceni VSC 5 2 2 1 9:7 +2 8
5 Kisvarda FC 5 2 2 1 7:5 +2 8
6 Vasas 5 2 1 2 7:7 0 7
7 Paks 5 2 1 2 8:9 -1 7
8 Ujpest 6 1 2 3 8:10 -2 5
9 Budapest Honved 5 1 2 2 7:9 -2 5
10 MTK Budapest 5 0 3 2 6:14 -8 3
11 Nyiregyhaza 6 1 0 5 6:16 -10 3
12 Zalaegerszegi TE 6 0 0 6 1:17 -16 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Vasas

Huấn luyện viên: G. Erős

4-2-3-1
87 M. Engedi
4 B. Pávkovics
36 B. Baráth
17 Dániel Csóka
14 Á. Doktorics
15 S. Hidi
16 B. Rab
77 M. Tóth
88 J. Urblík
84 Rajmund Horvath
9 M. Koszta

Dự bị

  • 18G. PálinkásF
  • 29B. PethőF
  • 7A. RadóF
  • 6D. SztojkaM
  • 26J. UramG
  • 8B. Banó-SzabóM
  • 89Csaba Milán MolnárF
  • 24S. MezeiM
  • 10M. KovácsrétiM
  • 68A. GirsikD
  • 22Viktor HeiD
  • 94B. CsekeM
  • 8B. Banó-SzabóM
  • 68A. GirsikD
  • 89Csaba Milán MolnárM

Budapest Honved

Huấn luyện viên: M. Jacobacci

4-4-2
31 O. Hadžikić
33 O. Safronov
44 Á. Baki
4 A. Szabó
11 S. Hangya
17 P. Pinte
99 I. Pekár
40 Adam Szamosi
3 P. Garcia
30 T. Somogyi
45 Alberto Marí

Dự bị

  • 52D. BoldorD
  • 5D. CsontosD
  • 1G. DúzsG
  • 80R. EddarrajM
  • 9Á. GyurcsóF
  • 72K. KallaiD
  • 49B. PauljevićD
  • 7A. ZuigeberF
  • 19A. AlićF
  • 71K. KantorF