BVSC vs Gyirmot SE: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo BVSC
phong độ sân nhà
L L L W D
NB II
Szőnyi úti Stadion
Logo Gyirmot SE
phong độ sân khách
W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

BVSC
Gyirmot SE

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

BVSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyirmot SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
1.30
3.00
2.56
2.60
2.50
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.78
3.00
2.50
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.44
3.60
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

BVSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyirmot SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W D
L L L W D
W L W L W
vs
W L W W D
D L W W D
W L L W
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
U O U O O
U U U O O
vs
U U U O O
O O U U O
U O U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
N Y N Y Y
N N N Y Y
vs
N N N Y Y
Y Y N N Y
N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.60 2.20 BVSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.60 3.00 Gyirmot SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyirmot SE +0.40
Gyirmot SE +0.70
Gyirmot SE +0.10
BVSC +0.30
Ngang nhau
BVSC +0.60
Gyirmot SE +1.10
Gyirmot SE +1.40
Gyirmot SE +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.60 1.40 BVSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.53 1.80 1.25 Gyirmot SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyirmot SE +0.03
Gyirmot SE +0.30
BVSC +0.25
BVSC +0.07
Gyirmot SE +0.20
BVSC +0.35
Gyirmot SE +0.13
Gyirmot SE +0.40
BVSC +0.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 2.00 0.80 BVSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.78 1.80 1.75 Gyirmot SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
BVSC tốt hơn
BVSC tốt hơn
BVSC tốt hơn
Gyirmot SE tốt hơn
Gyirmot SE tốt hơn
Gyirmot SE tốt hơn
BVSC tốt hơn
BVSC tốt hơn
BVSC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

BVSC
Gyirmot SE

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

BVSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyirmot SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.6 1.4 1.53 1.8 1.25
Bàn thủng lưới/trận 1.4 2 0.8 1.78 1.8 1.75
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.6 2.2 3.3 3.6 3
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 55% 60% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 33% 40% 25%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NB II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
BVSC
Gyirmot SE

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

BVSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gyirmot SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

NB II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Soroksar 11 7 3 1 29:15 +14 24 W D L W D
2 Tiszakecske FC 11 6 5 0 24:15 +9 23 W D W W D
3 Kecskeméti TE 11 7 2 2 23:14 +9 23 D W W L W
4 Mezokovesd-zsory 11 6 2 3 20:11 +9 20 W D D W W
5 Kazincbarcikai 11 5 5 1 20:14 +6 20 D L W D W
6 Gyirmot SE 11 6 2 3 19:18 +1 20 W L W W D
7 Ajka 11 5 3 3 16:14 +2 18 W L D L W
8 Diosgyori VTK 11 4 3 4 17:19 -2 15 W W D D W
9 Szentlőrinc SE 11 4 2 5 12:15 -3 14 W L D L W
10 Fehérvár FC 11 4 0 7 15:14 +1 12 W L W L L
11 BVSC 10 3 2 5 13:14 -1 11 L L W W D
12 Karcag SE 11 2 5 4 16:21 -5 11 L D L L L
13 Szeged 2011 10 2 4 4 10:14 -4 10 D L D W L
14 Nagykanizsai ULE 11 3 0 8 8:16 -8 9 W W L L L
15 Kozarmisleny FC 11 2 1 8 9:20 -11 7 W D L W L
16 Csakvar 11 1 1 9 9:26 -17 4 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Soroksar 6 5 1 0 18:5 +13 16
2 Tiszakecske FC 6 5 1 0 13:5 +8 16
3 Mezokovesd-zsory 6 4 2 0 14:6 +8 14
4 Gyirmot SE 7 4 2 1 14:11 +3 14
5 Kecskeméti TE 5 4 1 0 12:4 +8 13
6 Kazincbarcikai 5 4 1 0 12:5 +7 13
7 Fehérvár FC 6 4 0 2 12:5 +7 12
8 Ajka 6 3 1 2 8:7 +1 10
9 Szentlőrinc SE 6 3 1 2 7:6 +1 10
10 Karcag SE 5 1 3 1 9:9 0 6
11 Diosgyori VTK 5 1 3 1 6:6 0 6
12 BVSC 6 1 2 3 8:10 -2 5
13 Csakvar 6 1 1 4 6:12 -6 4
14 Kozarmisleny FC 4 1 0 3 3:6 -3 3
15 Nagykanizsai ULE 5 1 0 4 4:9 -5 3
16 Szeged 2011 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kecskeméti TE 6 3 1 2 11:10 +1 10
2 Szeged 2011 7 2 3 2 8:8 0 9
3 Diosgyori VTK 6 3 0 3 11:13 -2 9
4 Soroksar 5 2 2 1 11:10 +1 8
5 Ajka 5 2 2 1 8:7 +1 8
6 Tiszakecske FC 5 1 4 0 11:10 +1 7
7 Kazincbarcikai 6 1 4 1 8:9 -1 7
8 Mezokovesd-zsory 5 2 0 3 6:5 +1 6
9 BVSC 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Gyirmot SE 4 2 0 2 5:7 -2 6
11 Nagykanizsai ULE 6 2 0 4 4:7 -3 6
12 Karcag SE 6 1 2 3 7:12 -5 5
13 Szentlőrinc SE 5 1 1 3 5:9 -4 4
14 Kozarmisleny FC 7 1 1 5 6:14 -8 4
15 Fehérvár FC 5 0 0 5 3:9 -6 0
16 Csakvar 5 0 0 5 3:14 -11 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.