Logo Kazincbarcikai

Kazincbarcikai

Cờ Hungary Hungary • NB II
D L W D W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

NB II •

VS
Logo Kazincbarcikai Kazincbarcikai
Szentlőrinci Sportpálya Nhận định trận đấu

Phong độ

10 trận gần nhất

W D W W D D L W D W
Thắng 5 50%
Hòa 4 40%
Thua 1 10%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 2
Bàn thua/trận 1.4
Tỷ lệ thắng 50%
Tỷ lệ BTTS 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 2.4
Bàn thua/trận 1
Tỷ lệ thắng 80%
Tỷ lệ BTTS 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 1.6
Bàn thua/trận 1.8
Tỷ lệ thắng 20%
Tỷ lệ BTTS 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 80%
Trên 3.5 bàn 50%
BTTS 80%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 100%
Trên 3.5 bàn 40%
BTTS 80%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 3.5 bàn 60%
BTTS 80%

Bảng xếp hạng

NB II

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
3 Kecskeméti TE 11 7 2 2 +9 23
4 Mezokovesd-zsory 11 6 2 3 +9 20
5 Kazincbarcikai 11 5 5 1 +6 20
6 Gyirmot SE 11 6 2 3 +1 20
7 Ajka 11 5 3 3 +2 18

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Kolorcity Aréna

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
80%
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
20%
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 2 1.4
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 2.4 1
Bàn thắng 1.6 1.8

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

  • Szentlőrinc SE Thắng 30% +2.5 60% BTTS 70%
  • Soroksar Thắng 50% +2.5 90% BTTS 70%
  • Ajka Thắng 30% +2.5 50% BTTS 60%
  • Tiszakecske FC Thắng 40% +2.5 90% BTTS 90%
  • BVSC Thắng 60% +2.5 70% BTTS 60%

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1.4 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 80% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.