Kozarmisleny FC vs Ajka: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kozarmisleny FC
phong độ sân nhà
D L W L L
NB II
Kozármislenyi Stadion
Logo Ajka
phong độ sân khách
D W L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kozarmisleny FC
Ajka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
2.45
2.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L W L
D L W L L
L L L D W
vs
W L D L W
D W L W L
D W L D W
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U O U U U
U O O U O
vs
U O U O O
U U O U O
U U O U O
Phong độ BTTS
N Y N N N
Y Y N N N
N Y N Y N
vs
N Y Y Y Y
Y N N N Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.20 2.60 Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.20 3.00 Ajka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajka +0.20
Kozarmisleny FC +0.20
Ajka +0.60
Ajka +0.40
Ngang nhau
Ajka +0.80
Ngang nhau
Kozarmisleny FC +0.40
Ajka +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Ajka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajka +0.40
Ajka +0.10
Ajka +0.70
Ajka +0.50
Ajka +0.20
Ajka +0.80
Ajka +0.30
Ngang nhau
Ajka +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Ajka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajka tốt hơn
Ajka tốt hơn
Ajka tốt hơn
Ajka tốt hơn
Ajka tốt hơn
Ngang nhau
Ajka tốt hơn
Ajka tốt hơn
Ajka tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kozarmisleny FC
Ajka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 1.3 1 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 1.3 1.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.2 2.6 2.6 2.2 3
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NB II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kozarmisleny FC
Ajka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kozarmisleny FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

NB II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Soroksar 11 7 3 1 29:15 +14 24 W D L W D
2 Tiszakecske FC 11 6 5 0 24:15 +9 23 W D W W D
3 Kecskeméti TE 11 7 2 2 23:14 +9 23 D W W L W
4 Mezokovesd-zsory 11 6 2 3 20:11 +9 20 W D D W W
5 Kazincbarcikai 11 5 5 1 20:14 +6 20 D L W D W
6 Gyirmot SE 11 6 2 3 19:18 +1 20 W L W W D
7 Ajka 11 5 3 3 16:14 +2 18 W L D L W
8 Diosgyori VTK 11 4 3 4 17:19 -2 15 W W D D W
9 Szentlőrinc SE 11 4 2 5 12:15 -3 14 W L D L W
10 Fehérvár FC 11 4 0 7 15:14 +1 12 W L W L L
11 BVSC 10 3 2 5 13:14 -1 11 L L W W D
12 Karcag SE 11 2 5 4 16:21 -5 11 L D L L L
13 Szeged 2011 10 2 4 4 10:14 -4 10 D L D W L
14 Nagykanizsai ULE 11 3 0 8 8:16 -8 9 W W L L L
15 Kozarmisleny FC 11 2 1 8 9:20 -11 7 W D L W L
16 Csakvar 11 1 1 9 9:26 -17 4 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Soroksar 6 5 1 0 18:5 +13 16
2 Tiszakecske FC 6 5 1 0 13:5 +8 16
3 Mezokovesd-zsory 6 4 2 0 14:6 +8 14
4 Gyirmot SE 7 4 2 1 14:11 +3 14
5 Kecskeméti TE 5 4 1 0 12:4 +8 13
6 Kazincbarcikai 5 4 1 0 12:5 +7 13
7 Fehérvár FC 6 4 0 2 12:5 +7 12
8 Ajka 6 3 1 2 8:7 +1 10
9 Szentlőrinc SE 6 3 1 2 7:6 +1 10
10 Karcag SE 5 1 3 1 9:9 0 6
11 Diosgyori VTK 5 1 3 1 6:6 0 6
12 BVSC 6 1 2 3 8:10 -2 5
13 Csakvar 6 1 1 4 6:12 -6 4
14 Kozarmisleny FC 4 1 0 3 3:6 -3 3
15 Nagykanizsai ULE 5 1 0 4 4:9 -5 3
16 Szeged 2011 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kecskeméti TE 6 3 1 2 11:10 +1 10
2 Szeged 2011 7 2 3 2 8:8 0 9
3 Diosgyori VTK 6 3 0 3 11:13 -2 9
4 Soroksar 5 2 2 1 11:10 +1 8
5 Ajka 5 2 2 1 8:7 +1 8
6 Tiszakecske FC 5 1 4 0 11:10 +1 7
7 Kazincbarcikai 6 1 4 1 8:9 -1 7
8 Mezokovesd-zsory 5 2 0 3 6:5 +1 6
9 BVSC 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Gyirmot SE 4 2 0 2 5:7 -2 6
11 Nagykanizsai ULE 6 2 0 4 4:7 -3 6
12 Karcag SE 6 1 2 3 7:12 -5 5
13 Szentlőrinc SE 5 1 1 3 5:9 -4 4
14 Kozarmisleny FC 7 1 1 5 6:14 -8 4
15 Fehérvár FC 5 0 0 5 3:9 -6 0
16 Csakvar 5 0 0 5 3:14 -11 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.