Dự đoán và thống kê 1. Division Kazakhstan
3.25
TB bàn thắng mỗi trận
48%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
64%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
78%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
1. Division
Kazakhstan
Kazakhstan
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-08
2026-10-09
Bảng xếp hạng 1. Division Kazakhstan
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shakhter Karagandy
|
23 | 20 | 2 | 1 | 64 | 8 | +56 | 62 | D W W W W | |
| 2 |
Sport Academy Kairat
|
23 | 17 | 5 | 1 | 66 | 12 | +54 | 56 | W D W W W | |
| 3 |
Turan Turkistan
|
23 | 16 | 2 | 5 | 51 | 21 | +30 | 50 | W W W W L | |
| 4 |
Akademiya Ontustik
|
23 | 13 | 4 | 6 | 36 | 27 | +9 | 43 | D W W W W | |
| 5 |
Astana II
|
23 | 10 | 3 | 10 | 42 | 43 | -1 | 33 | W D W L L | |
| 6 |
Jaiyq
|
23 | 9 | 4 | 10 | 21 | 26 | -5 | 31 | D L W L D | |
| 7 |
Taraz
|
23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 32 | -2 | 30 | D D L W D | |
| 8 |
Ekibastuz
|
23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 53 | -22 | 26 | L L L L L | |
| 9 |
Kaspij Aktau 2
|
23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 41 | -12 | 25 | L L L L D | |
| 10 |
Khan Tengri
|
23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 44 | -15 | 25 | L D L W W | |
| 11 |
Arys
|
23 | 7 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 24 | W W W L D | |
| 12 |
Aktobe Jas
|
23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 69 | -31 | 23 | L L L W W | |
| 13 |
Tobol 2
|
23 | 4 | 4 | 15 | 40 | 57 | -17 | 16 | W W L L L | |
| 14 |
Yelimay Semey 2
|
23 | 3 | 3 | 17 | 17 | 47 | -30 | 12 | L L L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 1. Division Kazakhstan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Anuar Amanzhanov Tobol 2 | 1 | - | 1 |
| 2 | Arsen Akhmetov Astana II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 1. Division Kazakhstan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsen Akhmetov Astana II | 1 | - | 1 |
| 2 | Anuar Amanzhanov Tobol 2 | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 1. Division Kazakhstan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsen Akhmetov Astana II | 1 | - | 0 |
| 2 | Anuar Amanzhanov Tobol 2 | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 1. Division Kazakhstan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsen Akhmetov Astana II | 1 | - | 0 |
| 2 | Anuar Amanzhanov Tobol 2 | 1 | - | 0 |