Kaspij Aktau 2 vs Khan Tengri: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kaspij Aktau 2
phong độ sân nhà
W L L L W
1. Division
Sân chưa xác định
Logo Khan Tengri
phong độ sân khách
L W L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Kaspij Aktau 2
Khan Tengri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kaspij Aktau 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khan Tengri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
2.00
0.30
1.95
2.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.40
3.60
1.20
3.10
1.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kaspij Aktau 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khan Tengri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W L
W L L L W
L L D L L
vs
L D L D W
L D W L W
L W L D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O U U O O
vs
O O U U O
U U O U O
O O O O U
Phong độ BTTS
N Y N N N
Y Y N Y N
N N N N N
vs
N Y N Y Y
N N N N Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.60 3.00 Kaspij Aktau 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 1.80 4.60 Khan Tengri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kaspij Aktau 2 +0.10
Kaspij Aktau 2 +1.50
Khan Tengri +1.30
Kaspij Aktau 2 +0.40
Kaspij Aktau 2 +1.80
Khan Tengri +1.00
Khan Tengri +0.20
Kaspij Aktau 2 +1.20
Khan Tengri +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 2.00 0.00 Kaspij Aktau 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Khan Tengri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khan Tengri +0.40
Ngang nhau
Khan Tengri +0.80
Kaspij Aktau 2 +0.60
Kaspij Aktau 2 +1.00
Kaspij Aktau 2 +0.20
Khan Tengri +1.40
Khan Tengri +1.00
Khan Tengri +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 1.60 3.00 Kaspij Aktau 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 0.80 2.80 Khan Tengri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khan Tengri tốt hơn
Khan Tengri tốt hơn
Kaspij Aktau 2 tốt hơn
Kaspij Aktau 2 tốt hơn
Khan Tengri tốt hơn
Kaspij Aktau 2 tốt hơn
Khan Tengri tốt hơn
Khan Tengri tốt hơn
Khan Tengri tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kaspij Aktau 2
Khan Tengri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kaspij Aktau 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khan Tengri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 2 0 1.4 1 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.3 1.6 3 1.8 0.8 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.6 3 3.2 1.8 4.6
Tỷ lệ BTTS 30% 60% 0% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kaspij Aktau 2
Khan Tengri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kaspij Aktau 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khan Tengri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1st Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhter Karagandy 25 21 2 2 66:9 +57 65 W W D W L
2 Sport Academy Kairat 25 18 6 1 69:13 +56 60 W D W D W
3 Turan Turkistan 25 17 3 5 53:22 +31 54 W W W D W
4 Akademiya Ontustik 25 13 4 8 36:30 +6 43 W W D L L
5 Astana II 25 11 3 11 49:50 -1 36 W D W L W
6 Taraz 25 9 7 9 36:33 +3 34 L D D D W
7 Jaiyq 25 9 5 11 23:31 -8 32 W L D D L
8 Arys 25 9 3 13 33:45 -12 30 W W W W W
9 Khan Tengri 25 8 5 12 32:46 -14 29 L D L D W
10 Kaspij Aktau 2 25 8 4 13 35:46 -11 28 L L L W L
11 Ekibastuz 25 7 6 12 32:56 -24 27 L L L D L
12 Aktobe Jas 25 6 6 13 43:75 -32 24 L L L D L
13 Tobol 2 25 5 5 15 48:62 -14 20 L W W D W
14 Yelimay Semey 2 25 3 3 19 20:57 -37 12 L L L L L
  • Promotion - Premier League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhter Karagandy 12 11 1 0 34:1 +33 34
2 Sport Academy Kairat 13 9 4 0 38:5 +33 31
3 Astana II 13 9 1 3 38:19 +19 28
4 Turan Turkistan 13 9 1 3 28:13 +15 28
5 Taraz 13 7 4 2 26:13 +13 25
6 Akademiya Ontustik 12 7 2 3 20:14 +6 23
7 Khan Tengri 13 6 2 5 16:14 +2 20
8 Jaiyq 12 6 2 4 13:12 +1 20
9 Kaspij Aktau 2 12 6 1 5 23:14 +9 19
10 Arys 13 6 1 6 19:23 -4 19
11 Aktobe Jas 12 5 2 5 23:30 -7 17
12 Ekibastuz 12 3 5 4 17:23 -6 14
13 Tobol 2 13 3 4 6 31:31 0 13
14 Yelimay Semey 2 12 2 1 9 10:27 -17 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhter Karagandy 13 10 1 2 32:8 +24 31
2 Sport Academy Kairat 12 9 2 1 31:8 +23 29
3 Turan Turkistan 12 8 2 2 25:9 +16 26
4 Akademiya Ontustik 13 6 2 5 16:16 0 20
5 Ekibastuz 13 4 1 8 15:33 -18 13
6 Jaiyq 13 3 3 7 10:19 -9 12
7 Arys 12 3 2 7 14:22 -8 11
8 Taraz 12 2 3 7 10:20 -10 9
9 Khan Tengri 12 2 3 7 16:32 -16 9
10 Kaspij Aktau 2 13 2 3 8 12:32 -20 9
11 Astana II 12 2 2 8 11:31 -20 8
12 Tobol 2 12 2 1 9 17:31 -14 7
13 Aktobe Jas 13 1 4 8 20:45 -25 7
14 Yelimay Semey 2 13 1 2 10 10:30 -20 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.