Shakhter Karagandy vs Sport Academy Kairat: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Shakhter Karagandy
phong độ sân nhà
W W W D W
1. Division
Stadion Shakhter
Logo Sport Academy Kairat
phong độ sân khách
L W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Shakhter Karagandy
Sport Academy Kairat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Shakhter Karagandy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Academy Kairat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
4.30
4.00
3.10
2.90
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.05
1.20
2.90
2.40
2.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Shakhter Karagandy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Academy Kairat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W L
W W W D W
W W W W L
vs
W D W D W
D D W D W
L W W W D
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U O O U U
U O O O U
vs
U O U U U
O U U O U
U O U U U
Phong độ BTTS
N Y N N N
N N N N N
N Y N Y N
vs
N Y N Y N
Y N N Y N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.20 3.20 Shakhter Karagandy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Sport Academy Kairat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhter Karagandy +0.60
Shakhter Karagandy +0.50
Shakhter Karagandy +0.70
Shakhter Karagandy +0.10
Ngang nhau
Shakhter Karagandy +0.20
Shakhter Karagandy +1.10
Shakhter Karagandy +1.00
Shakhter Karagandy +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.40 2.20 2.60 Shakhter Karagandy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Sport Academy Kairat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhter Karagandy +0.90
Shakhter Karagandy +1.00
Shakhter Karagandy +0.80
Shakhter Karagandy +0.70
Shakhter Karagandy +0.80
Shakhter Karagandy +0.60
Shakhter Karagandy +1.10
Shakhter Karagandy +1.20
Shakhter Karagandy +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.30 0.00 0.60 Shakhter Karagandy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.80 0.40 Sport Academy Kairat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhter Karagandy tốt hơn
Shakhter Karagandy tốt hơn
Shakhter Karagandy tốt hơn
Shakhter Karagandy tốt hơn
Shakhter Karagandy tốt hơn
Shakhter Karagandy tốt hơn
Ngang nhau
Shakhter Karagandy tốt hơn
Sport Academy Kairat tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Shakhter Karagandy
Sport Academy Kairat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shakhter Karagandy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Academy Kairat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.4 2.2 2.6 1.5 1.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.3 0 0.6 0.6 0.8 0.4
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.2 3.2 2.1 2.2 2
Tỷ lệ BTTS 20% 0% 40% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 100% 40% 60% 60% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Shakhter Karagandy
Sport Academy Kairat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shakhter Karagandy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Academy Kairat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1st Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhter Karagandy 25 21 2 2 66:9 +57 65 W W D W L
2 Sport Academy Kairat 25 18 6 1 69:13 +56 60 W D W D W
3 Turan Turkistan 25 17 3 5 53:22 +31 54 W W W D W
4 Akademiya Ontustik 25 13 4 8 36:30 +6 43 W W D L L
5 Astana II 25 11 3 11 49:50 -1 36 W D W L W
6 Taraz 25 9 7 9 36:33 +3 34 L D D D W
7 Jaiyq 25 9 5 11 23:31 -8 32 W L D D L
8 Arys 25 9 3 13 33:45 -12 30 W W W W W
9 Khan Tengri 25 8 5 12 32:46 -14 29 L D L D W
10 Kaspij Aktau 2 25 8 4 13 35:46 -11 28 L L L W L
11 Ekibastuz 25 7 6 12 32:56 -24 27 L L L D L
12 Aktobe Jas 25 6 6 13 43:75 -32 24 L L L D L
13 Tobol 2 25 5 5 15 48:62 -14 20 L W W D W
14 Yelimay Semey 2 25 3 3 19 20:57 -37 12 L L L L L
  • Promotion - Premier League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhter Karagandy 12 11 1 0 34:1 +33 34
2 Sport Academy Kairat 13 9 4 0 38:5 +33 31
3 Astana II 13 9 1 3 38:19 +19 28
4 Turan Turkistan 13 9 1 3 28:13 +15 28
5 Taraz 13 7 4 2 26:13 +13 25
6 Akademiya Ontustik 12 7 2 3 20:14 +6 23
7 Khan Tengri 13 6 2 5 16:14 +2 20
8 Jaiyq 12 6 2 4 13:12 +1 20
9 Kaspij Aktau 2 12 6 1 5 23:14 +9 19
10 Arys 13 6 1 6 19:23 -4 19
11 Aktobe Jas 12 5 2 5 23:30 -7 17
12 Ekibastuz 12 3 5 4 17:23 -6 14
13 Tobol 2 13 3 4 6 31:31 0 13
14 Yelimay Semey 2 12 2 1 9 10:27 -17 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhter Karagandy 13 10 1 2 32:8 +24 31
2 Sport Academy Kairat 12 9 2 1 31:8 +23 29
3 Turan Turkistan 12 8 2 2 25:9 +16 26
4 Akademiya Ontustik 13 6 2 5 16:16 0 20
5 Ekibastuz 13 4 1 8 15:33 -18 13
6 Jaiyq 13 3 3 7 10:19 -9 12
7 Arys 12 3 2 7 14:22 -8 11
8 Taraz 12 2 3 7 10:20 -10 9
9 Khan Tengri 12 2 3 7 16:32 -16 9
10 Kaspij Aktau 2 13 2 3 8 12:32 -20 9
11 Astana II 12 2 2 8 11:31 -20 8
12 Tobol 2 12 2 1 9 17:31 -14 7
13 Aktobe Jas 13 1 4 8 20:45 -25 7
14 Yelimay Semey 2 13 1 2 10 10:30 -20 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.