Kabati Youth FC vs Kisumu All Stars: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kabati Youth FC
phong độ sân nhà
L D L W W
Super League
Sân chưa xác định
Logo Kisumu All Stars
phong độ sân khách
L L D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kabati Youth FC
Kisumu All Stars

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kabati Youth FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisumu All Stars (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.30
1.60
1.45
2.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
1.50
0.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
2.25
2.20
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kabati Youth FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisumu All Stars (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W D
L D L W W
L D L W D
vs
W D L L W
L D W L W
L L D D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O U O O O
O U O O U
vs
U U U O U
U U U U U
O O U U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y N N Y
N Y Y Y Y
vs
N N N Y N
N Y N N N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 Kabati Youth FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.40 2.00 Kisumu All Stars (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kabati Youth FC +1.20
Kabati Youth FC +1.50
Kabati Youth FC +0.90
Kabati Youth FC +1.50
Kabati Youth FC +1.80
Kabati Youth FC +1.20
Kabati Youth FC +0.90
Kabati Youth FC +1.20
Kabati Youth FC +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.80 1.00 Kabati Youth FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.60 0.40 Kisumu All Stars (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kabati Youth FC +0.90
Kabati Youth FC +0.80
Kabati Youth FC +1.00
Kabati Youth FC +1.30
Kabati Youth FC +1.20
Kabati Youth FC +1.40
Kabati Youth FC +0.50
Kabati Youth FC +0.40
Kabati Youth FC +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Kabati Youth FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Kisumu All Stars (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisumu All Stars tốt hơn
Kisumu All Stars tốt hơn
Kabati Youth FC tốt hơn
Kisumu All Stars tốt hơn
Kisumu All Stars tốt hơn
Kabati Youth FC tốt hơn
Kisumu All Stars tốt hơn
Kisumu All Stars tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kabati Youth FC
Kisumu All Stars

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kabati Youth FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisumu All Stars (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.8 1 0.5 0.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 1.2 0.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 1.7 1.4 2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kabati Youth FC
Kisumu All Stars

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kabati Youth FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kisumu All Stars (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Migori Youth 38 25 6 7 57:29 +28 81 W W W W D
2 3K 38 23 8 7 62:26 +36 77 D D W W D
3 Mombasa Elite 38 24 4 10 51:32 +19 76 W D L W D
4 Equity Bank 38 21 11 6 56:28 +28 74 D W W L W
5 MOFA 38 16 16 6 51:30 +21 64 L D D D D
6 Fortune Sacco 38 18 9 11 61:41 +20 63 L L L W W
7 Naivas 38 17 10 11 47:30 +17 61 W W W L D
8 Talanta 38 16 9 13 53:41 +12 57 W W L W L
9 Kibera Black Stars 38 15 8 15 32:33 -1 53 L D D L L
10 Soy United 38 14 10 14 31:27 +4 52 W D L D W
11 Nzoia Sugar 38 12 14 12 37:36 +1 50 L L W L W
12 Gucha Stars 38 12 8 18 35:41 -6 44 W L W L W
13 Luanda Villa 38 12 7 19 30:51 -21 43 L L W D L
14 Kabati Youth FC 38 10 9 19 32:52 -20 39 L W W W D
15 Kisumu All Stars 38 10 9 19 23:47 -24 39 W D L L W
16 Nairobi City Stars 38 9 12 17 32:44 -12 39 D D L L L
17 Darajani Gogo 38 10 8 20 27:48 -21 38 W D L W W
18 MCF 38 9 10 19 24:42 -18 34 D L W W L
19 Vihiga United FC 38 9 9 20 29:55 -26 30 L W L D L
20 Mwatate United 38 6 7 25 27:64 -37 25 L L L L L
  • Promotion - Premier League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mombasa Elite 19 17 2 0 34:6 +28 53
2 Migori Youth 19 16 3 0 35:12 +23 51
3 3K 19 14 4 1 37:12 +25 46
4 Equity Bank 19 14 3 2 29:13 +16 45
5 MOFA 19 10 9 0 33:17 +16 39
6 Soy United 19 11 6 2 17:6 +11 39
7 Fortune Sacco 19 11 5 3 20:10 +10 38
8 Naivas 19 10 5 4 33:18 +15 35
9 Talanta 19 10 5 4 33:18 +15 35
10 Gucha Stars 19 10 3 6 27:20 +7 33
11 Kisumu All Stars 19 9 4 6 15:12 +3 31
12 Kibera Black Stars 19 8 5 6 16:13 +3 29
13 Nzoia Sugar 19 7 7 5 19:16 +3 28
14 Luanda Villa 19 8 4 7 18:18 0 28
15 Kabati Youth FC 19 8 4 7 20:24 -4 28
16 MCF 19 7 4 8 13:18 -5 25
17 Nairobi City Stars 19 6 6 7 17:21 -4 24
18 Darajani Gogo 19 6 5 8 15:22 -7 23
19 Mwatate United 19 5 4 10 18:32 -14 19
20 Vihiga United FC 19 5 4 10 12:28 -16 19
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 3K 19 9 4 6 25:14 +11 31
2 Migori Youth 19 9 3 7 22:17 +5 30
3 Equity Bank 19 7 8 4 27:15 +12 29
4 Naivas 19 7 5 7 14:12 +2 26
5 Fortune Sacco 19 7 4 8 41:31 +10 25
6 MOFA 19 6 7 6 18:13 +5 25
7 Kibera Black Stars 19 7 3 9 16:20 -4 24
8 Mombasa Elite 19 7 2 10 17:26 -9 23
9 Nzoia Sugar 19 5 7 7 18:20 -2 22
10 Talanta 19 6 4 9 20:23 -3 22
11 Vihiga United FC 19 4 5 10 17:27 -10 17
12 Nairobi City Stars 19 3 6 10 15:23 -8 15
13 Darajani Gogo 19 4 3 12 12:26 -14 15
14 Luanda Villa 19 4 3 12 12:33 -21 15
15 Soy United 19 3 4 12 14:21 -7 13
16 MCF 19 2 6 11 11:24 -13 12
17 Gucha Stars 19 2 5 12 8:21 -13 11
18 Kabati Youth FC 19 2 5 12 12:28 -16 11
19 Kisumu All Stars 19 1 5 13 8:35 -27 8
20 Mwatate United 19 1 3 15 9:32 -23 6