Dự đoán và thống kê Virsliga Latvia
2.85
TB bàn thắng mỗi trận
54%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
53%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
75%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Virsliga
Latvia
Latvia
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng Virsliga Latvia
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rīgas FS
|
30 | 23 | 5 | 2 | 71 | 22 | +49 | 74 | D W D W D | |
| 2 |
Riga
|
31 | 22 | 7 | 2 | 86 | 30 | +56 | 73 | W W D D L | |
| 3 |
Auda
|
31 | 18 | 7 | 6 | 49 | 30 | +19 | 61 | D W D W D | |
| 4 |
FK Liepaja
|
31 | 12 | 7 | 12 | 41 | 43 | -2 | 43 | D D D W L | |
| 5 |
BFC Daugavpils
|
31 | 10 | 9 | 12 | 35 | 35 | 0 | 39 | D L D L D | |
| 6 |
Super Nova
|
30 | 10 | 5 | 15 | 29 | 40 | -11 | 35 | L L W W D | |
| 7 |
FS Jelgava
|
31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | L D L W W | |
| 8 |
Grobiņa
|
31 | 5 | 11 | 15 | 21 | 52 | -31 | 26 | D D L W L | |
| 9 |
Tukums
|
31 | 5 | 9 | 17 | 44 | 61 | -17 | 24 | D L W L L | |
| 10 |
Ogre United
|
31 | 4 | 6 | 21 | 30 | 76 | -46 | 18 | W L D L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Virsliga Latvia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paulo Riga | 15 | - | 3 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Virsliga Latvia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paulo Riga | 15 | - | 1 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Virsliga Latvia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paulo Riga | 15 | - | 2 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Virsliga Latvia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paulo Riga | 15 | - | 0 |