Trận tiếp theo
Virsliga •
Stadions Daugava
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
4
40%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.3
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
70%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Virsliga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Auda
|
34 | 20 | 7 | 7 | +22 | 67 |
| 4 |
BFC Daugavpils
|
34 | 13 | 9 | 12 | +3 | 48 |
| 5 |
FK Liepaja
|
34 | 13 | 8 | 13 | 0 | 47 |
| 6 |
Super Nova
|
34 | 11 | 5 | 18 | -18 | 38 |
| 7 |
FS Jelgava
|
34 | 8 | 8 | 18 | -23 | 32 |
Trận gần đây
- D FK Liepaja - Tukums 0 - 0
- W FK Liepaja - FS Jelgava 3 - 0
- L FK Liepaja - Auda 2 - 3
- D FK Liepaja - BFC Daugavpils 0 - 0
- D Ogre United - FK Liepaja 2 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadions Daugava
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.3
1.1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Dự đoán các trận tới
-
Super Nova
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Grobiņa
Thắng 10%
+2.5 60%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.