Dự đoán và thống kê First League Montenegro
2.09
TB bàn thắng mỗi trận
36%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
36%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
61%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
First League
Montenegro
Montenegro
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng First League Montenegro
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant-Olympic
|
9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | +5 | 16 | W W L W W | |
| 2 |
Dečić
|
9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | +3 | 15 | D L D L W | |
| 3 |
Bokelj
|
9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 5 | +3 | 15 | W D W L D | |
| 4 |
Buducnost Podgorica
|
9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | +4 | 14 | W W W L D | |
| 5 |
Sutjeska
|
9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | +4 | 14 | W W W D W | |
| 6 |
Mornar
|
9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | +2 | 13 | D L L W D | |
| 7 |
Mladost DG
|
9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 10 | L L W W L | |
| 8 |
Jezero
|
9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | L D L W L | |
| 9 |
Petrovac
|
9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | L L D D D | |
| 10 |
Arsenal Tivat
|
9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | -6 | 7 | L W L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng