Petrovac vs Dečić: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Petrovac
phong độ sân nhà
W D D L L
First League
Stadion Mitar Mićo Goliš
Logo Dečić
phong độ sân khách
W W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Petrovac
Dečić

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Petrovac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dečić (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
1.60
1.90
2.30
2.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.15
3.30
3.00
2.55
3.60
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Petrovac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dečić (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L W
W D D L L
D D D L W
vs
D L D L L
W W D D L
W W L L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O U U O O
U U U O O
vs
U U U U U
U O U U U
U O U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y N Y Y
N N Y Y Y
vs
Y N Y N N
N Y Y Y N
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.60 2.00 Petrovac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 Dečić (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrovac +0.30
Petrovac +0.50
Petrovac +0.10
Petrovac +0.60
Petrovac +0.80
Petrovac +0.40
Ngang nhau
Petrovac +0.20
Dečić +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.40 0.80 Petrovac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Dečić (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrovac +0.10
Petrovac +0.10
Petrovac +0.10
Petrovac +0.40
Petrovac +0.40
Petrovac +0.40
Dečić +0.20
Dečić +0.20
Dečić +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.20 1.20 Petrovac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Dečić (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dečić tốt hơn
Dečić tốt hơn
Ngang nhau
Dečić tốt hơn
Dečić tốt hơn
Ngang nhau
Dečić tốt hơn
Dečić tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Petrovac
Dečić

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Petrovac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dečić (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.4 0.8 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.2 1.2 1 0.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.6 2 2 1.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 30% 60% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Petrovac
Dečić

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Petrovac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dečić (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First League · Prva Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Otrant-Olympic 12 6 3 3 21:15 +6 21 W W D W D
2 Mornar 12 5 5 2 18:12 +6 20 L D D W W
3 Sutjeska 12 5 4 3 16:8 +8 19 W W D W D
4 Buducnost Podgorica 12 5 4 3 15:10 +5 19 W W D W D
5 Bokelj 11 5 3 3 10:9 +1 18 W D W L W
6 Dečić 11 4 3 4 10:10 0 15 D L D L L
7 Mladost DG 12 3 3 6 11:21 -10 12 L L D D L
8 Petrovac 11 2 5 4 11:13 -2 11 D L L L W
9 Jezero 12 2 5 5 13:20 -7 11 D L D D L
10 Arsenal Tivat 11 1 5 5 9:16 -7 8 L W L L D
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Prva Crnogorska Liga (Relegation)
  • Relegation - Druga Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bokelj 5 4 1 0 8:1 +7 13
2 Sutjeska 6 4 0 2 13:6 +7 12
3 Mornar 6 3 2 1 11:6 +5 11
4 Buducnost Podgorica 6 2 3 1 10:6 +4 9
5 Jezero 6 2 3 1 8:5 +3 9
6 Otrant-Olympic 6 2 3 1 9:7 +2 9
7 Dečić 6 2 3 1 5:4 +1 9
8 Mladost DG 6 2 2 2 6:6 0 8
9 Petrovac 6 1 2 3 7:7 0 5
10 Arsenal Tivat 5 0 1 4 2:7 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Otrant-Olympic 6 4 0 2 12:8 +4 12
2 Buducnost Podgorica 6 3 1 2 5:4 +1 10
3 Mornar 6 2 3 1 7:6 +1 9
4 Sutjeska 6 1 4 1 3:2 +1 7
5 Arsenal Tivat 6 1 4 1 7:9 -2 7
6 Dečić 5 2 0 3 5:6 -1 6
7 Petrovac 5 1 3 1 4:6 -2 6
8 Bokelj 6 1 2 3 2:8 -6 5
9 Mladost DG 6 1 1 4 5:15 -10 4
10 Jezero 6 0 2 4 5:15 -10 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.