Wydad AC vs Amal Tiznit: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Wydad AC
phong độ sân nhà
L L L L D
Botola Pro
Stade Mohamed V
Logo Amal Tiznit
phong độ sân khách
W

Phân tích trận đấu bằng AI

Wydad AC
Amal Tiznit

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
0.30
1.00
1.67
0.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.33
5.00
0.00
Hệ số BTTS
3.10
3.30
2.90
3.83
5.00
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W D
L L L L D
L L L L W
vs
L W L
L L
W
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U O O O U
O O U U U
vs
O U O
O O
U
Phong độ BTTS
N Y Y N N
N Y Y Y N
Y Y N N N
vs
Y N Y
Y Y
N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.25 5.50 1.00 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit +0.95
Amal Tiznit +3.20
Wydad AC +1.30
Amal Tiznit +0.85
Amal Tiznit +3.10
Wydad AC +1.40
Amal Tiznit +1.05
Amal Tiznit +3.30
Wydad AC +1.20
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.60 0.80 Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 1.50 1.00 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit +0.55
Amal Tiznit +0.80
Amal Tiznit +0.30
Amal Tiznit +0.65
Amal Tiznit +0.90
Amal Tiznit +0.40
Amal Tiznit +0.45
Amal Tiznit +0.70
Amal Tiznit +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.80 1.40 Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 4.00 0.00 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wydad AC tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Wydad AC
Amal Tiznit

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.6 0.8 1.25 1.5 1
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.8 1.4 2 4 0
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 3.25 5.5 1
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 100% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 50% 0% 100%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Wydad AC
Amal Tiznit

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Wydad AC
Amal Tiznit

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
2 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
3 UTS Rabat 3 2 1 0 3:1 +2 7 W W D
4 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
5 Kawkab Marrakech 3 2 0 1 5:4 +1 6 L W W
6 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
7 CODM Meknès 3 1 1 1 6:3 +3 4 W L D
8 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
9 Wydad AC 3 1 1 1 3:3 0 4 L W D
10 Widad Témara 3 1 0 2 3:3 0 3 W L L
11 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
12 Moghreb Tetouan 3 0 3 0 1:1 0 3 D D D
13 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 7:10 -3 3 L L W
14 Amal Tiznit 3 1 0 2 4:8 -4 3 L W L
15 FUS Rabat 4 0 2 2 2:4 -2 2 L L D D
16 CR Khemis Zemamra 4 0 1 3 5:10 -5 1 L L L D
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 UTS Rabat 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
4 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Kawkab Marrakech 2 1 0 1 4:4 0 3
7 Moghreb Tetouan 2 0 2 0 0:0 0 2
8 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
9 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
10 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
11 Wydad AC 2 0 1 1 1:3 -2 1
12 CODM Meknès 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 Widad Témara 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 CR Khemis Zemamra 1 0 0 1 2:5 -3 0
15 Amal Tiznit 2 0 0 2 3:8 -5 0
16 Difaa EL Jadida 2 0 0 2 2:8 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
2 CODM Meknès 2 1 1 0 6:2 +4 4
3 Difaa EL Jadida 1 1 0 0 5:2 +3 3
4 Wydad AC 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
6 Widad Témara 2 1 0 1 3:2 +1 3
7 UTS Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
8 Kawkab Marrakech 1 1 0 0 1:0 +1 3
9 Amal Tiznit 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
12 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
13 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
14 Moghreb Tetouan 1 0 1 0 1:1 0 1
15 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
16 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.