Dự đoán và thống kê Eredivisie Women Hà-Lan
3.90
TB bàn thắng mỗi trận
57%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
73%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
83%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Eredivisie Women
Netherlands
Netherlands
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-04
Bảng xếp hạng Eredivisie Women Hà-Lan
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Twente W
|
6 | 6 | 0 | 0 | 27 | 3 | +24 | 18 | W W W W W | |
| 2 |
Ajax W
|
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | +11 | 15 | W W L W W | |
| 3 |
AZ W
|
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 13 | -4 | 12 | L L W W W | |
| 4 |
PSV/Eindhoven W
|
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | +6 | 10 | W L L W D | |
| 5 |
Heerenveen W
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | W D W L L | |
| 6 |
ADO Den Haag W
|
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 22 | -10 | 7 | L D W W L | |
| 7 |
PEC Zwolle W
|
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | -4 | 6 | W L W L L | |
| 8 |
De Graafschap W
|
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 | L W L L W | |
| 9 |
Feyenoord W
|
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | -8 | 6 | L W L L L | |
| 10 |
Utrecht W
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 1 | L L L L D |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng