Heerenveen W vs ADO Den Haag W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Heerenveen W
phong độ sân nhà
W L L W W
Eredivisie Women
Sân chưa xác định
Logo ADO Den Haag W
phong độ sân khách
L L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Heerenveen W
ADO Den Haag W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Heerenveen W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADO Den Haag W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
3.00
0.60
2.15
2.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Heerenveen W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADO Den Haag W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W D
W L L W W
L L L D D
vs
W W D L L
W W L D L
L L W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U O O U
O U O O O
vs
O O O O O
O O O O O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N Y Y N
Y N Y Y Y
vs
Y Y Y Y N
Y Y Y Y N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 2.60 4.20 Heerenveen W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
5.00 5.20 4.80 ADO Den Haag W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADO Den Haag W +1.60
ADO Den Haag W +1.80
ADO Den Haag W +1.40
ADO Den Haag W +2.40
ADO Den Haag W +2.60
ADO Den Haag W +2.20
ADO Den Haag W +0.80
ADO Den Haag W +1.00
ADO Den Haag W +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Heerenveen W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 ADO Den Haag W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADO Den Haag W +0.50
ADO Den Haag W +0.60
ADO Den Haag W +0.40
ADO Den Haag W +0.30
ADO Den Haag W +0.40
ADO Den Haag W +0.20
ADO Den Haag W +0.70
ADO Den Haag W +0.80
ADO Den Haag W +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.00 3.00 Heerenveen W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.20 3.00 ADO Den Haag W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heerenveen W tốt hơn
Heerenveen W tốt hơn
Heerenveen W tốt hơn
Heerenveen W tốt hơn
Heerenveen W tốt hơn
Heerenveen W tốt hơn
Heerenveen W tốt hơn
Heerenveen W tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Heerenveen W
ADO Den Haag W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Heerenveen W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADO Den Haag W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 1.9 2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2 1 3 3.1 3.2 3
Tổng bàn thắng/trận 3.4 2.6 4.2 5 5.2 4.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eredivisie Women - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Heerenveen W
ADO Den Haag W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Heerenveen W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADO Den Haag W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eredivisie Women · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Twente W 7 7 0 0 29:3 +26 21 W W W W W
2 Ajax W 7 6 0 1 20:6 +14 18 W L W W W
3 PSV/Eindhoven W 7 4 1 2 17:8 +9 13 W L L W W
4 AZ W 7 4 0 3 9:16 -7 12 W W L L L
5 De Graafschap W 7 3 0 4 10:12 -2 9 L L W L W
6 Heerenveen W 7 2 2 3 11:13 -2 8 L W D W D
7 PEC Zwolle W 7 2 1 4 13:17 -4 7 L W L W D
8 ADO Den Haag W 7 2 1 4 12:25 -13 7 W W D L L
9 Feyenoord W 7 2 0 5 9:20 -11 6 L L W L L
10 Utrecht W 7 0 1 6 4:14 -10 1 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ajax W 4 4 0 0 14:2 +12 12
2 Twente W 4 4 0 0 13:2 +11 12
3 AZ W 4 3 0 1 6:7 -1 9
4 De Graafschap W 3 2 0 1 6:3 +3 6
5 Heerenveen W 3 2 0 1 6:3 +3 6
6 PSV/Eindhoven W 3 1 1 1 5:5 0 4
7 PEC Zwolle W 4 0 1 3 6:11 -5 1
8 ADO Den Haag W 3 0 1 2 3:12 -9 1
9 Utrecht W 3 0 0 3 3:8 -5 0
10 Feyenoord W 4 0 0 4 4:15 -11 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Twente W 3 3 0 0 16:1 +15 9
2 PSV/Eindhoven W 4 3 0 1 12:3 +9 9
3 Ajax W 3 2 0 1 6:4 +2 6
4 PEC Zwolle W 3 2 0 1 7:6 +1 6
5 Feyenoord W 3 2 0 1 5:5 0 6
6 ADO Den Haag W 4 2 0 2 9:13 -4 6
7 De Graafschap W 4 1 0 3 4:9 -5 3
8 AZ W 3 1 0 2 3:9 -6 3
9 Heerenveen W 4 0 2 2 5:10 -5 2
10 Utrecht W 4 0 1 3 1:6 -5 1